CTCP Vật tư - TKV (mts)

9.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn495,474515,677680,552604,939531,106559,959536,886717,602801,270
I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,62229,29434,01026,47525,02226,00322,62919,02925,400
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn338,753352,006459,960399,268308,273344,410308,758503,170592,034
IV. Tổng hàng tồn kho124,706127,689178,511174,509189,307186,737200,114188,606177,544
V. Tài sản ngắn hạn khác7,3936,6888,0714,6878,5042,8095,3846,7976,293
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn82,29475,29683,87089,75894,44887,13891,67098,372104,673
I. Các khoản phải thu dài hạn175130130130130130130130130
II. Tài sản cố định62,80368,99876,79483,14883,69276,13682,72389,26695,028
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn9,28616292922,874424152152135
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,0306,0066,8556,3897,75210,4488,6658,8249,380
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN577,769590,973764,423694,697625,554647,097628,556815,975905,944
A. Nợ phải trả401,427419,247595,752512,472447,463471,936461,835632,916725,903
I. Nợ ngắn hạn389,384404,566580,534495,036434,744457,200445,081614,145705,114
II. Nợ dài hạn12,04214,68015,21817,43612,71914,73716,75418,77120,789
B. Nguồn vốn chủ sở hữu176,342171,726168,671182,225178,091175,161166,721183,058180,040
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN577,769590,973764,423694,697625,554647,097628,556815,975905,944
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |