| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 77,214,627 | 75,125,383 | 75,933,600 | 68,350,202 | 65,774,194 | 61,074,953 | 59,688,209 | 56,259,440 | 51,946,979 | 49,825,378 | 49,859,318 | 43,359,007 | 44,631,140 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 4,999,926 | 5,510,816 | 6,030,068 | 2,658,218 | 5,697,332 | 9,752,340 | 5,776,463 | 5,570,878 | 5,365,705 | 2,351,918 | 3,441,539 | 2,781,240 | 5,061,021 |
| 1. Tiền | 4,960,376 | 5,510,816 | 5,730,068 | 2,658,218 | 4,697,332 | 3,283,840 | 4,564,646 | 5,103,734 | 4,795,637 | 2,351,918 | 3,091,539 | 2,681,240 | 3,846,021 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 39,550 | 300,000 | 1,000,000 | 6,468,500 | 1,211,816 | 467,145 | 570,068 | 350,000 | 100,000 | 1,215,000 | |||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 33,874,270 | 33,436,261 | 34,303,250 | 32,390,515 | 28,524,442 | 21,548,922 | 25,180,621 | 24,673,244 | 18,937,008 | 20,901,866 | 20,978,938 | 17,028,153 | 10,059,050 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 33,874,270 | 33,436,261 | 34,303,250 | 32,390,515 | 28,524,442 | 21,548,922 | 25,180,621 | 24,673,244 | 18,937,008 | 20,901,866 | 20,978,938 | 17,028,153 | 10,059,050 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 10,153,065 | 11,515,135 | 11,374,184 | 9,862,532 | 8,763,667 | 7,355,271 | 7,120,709 | 4,862,847 | 5,158,853 | 3,076,466 | 2,616,212 | 1,916,483 | 3,072,094 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 256,693 | 203,256 | 307,952 | 238,309 | 241,405 | 232,971 | 347,553 | 307,572 | 308,474 | 192,130 | 218,496 | 113,840 | 178,061 |
| 2. Trả trước cho người bán | 151,269 | 34,907 | 38,236 | 62,660 | 53,660 | 99,504 | 89,770 | 47,835 | 95,981 | 182,052 | 157,338 | 317,182 | 465,042 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 6,910,500 | 7,879,500 | 7,929,000 | 6,972,000 | 6,037,715 | 4,536,444 | 4,079,055 | 1,820,000 | 2,085,918 | 16,918 | 16,918 | 16,918 | 26,662 |
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 2,834,603 | 3,397,472 | 3,098,996 | 2,589,563 | 2,430,888 | 2,486,352 | 2,604,332 | 2,687,440 | 2,668,480 | 2,685,366 | 2,223,461 | 1,468,544 | 2,402,328 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | |||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 27,266,852 | 24,101,279 | 23,691,724 | 22,808,478 | 22,244,676 | 21,853,578 | 21,040,831 | 20,492,369 | 21,824,236 | 22,853,547 | 22,122,249 | 20,957,419 | 25,696,078 |
| 1. Hàng tồn kho | 27,876,446 | 24,645,126 | 24,132,789 | 23,243,567 | 22,667,774 | 22,212,929 | 21,319,352 | 20,759,701 | 22,028,685 | 23,080,346 | 22,404,227 | 21,267,470 | 26,058,131 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -609,594 | -543,846 | -441,065 | -435,089 | -423,098 | -359,351 | -278,520 | -267,332 | -204,449 | -226,799 | -281,978 | -310,052 | -362,054 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 920,514 | 561,892 | 534,374 | 630,459 | 544,077 | 564,842 | 569,584 | 660,102 | 661,177 | 641,582 | 700,379 | 675,712 | 742,898 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 561,346 | 424,077 | 423,604 | 415,903 | 390,391 | 387,195 | 412,415 | 433,198 | 481,241 | 396,520 | 467,748 | 506,611 | 557,517 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 314,874 | 124,013 | 97,059 | 184,458 | 121,055 | 156,278 | 126,637 | 195,843 | 149,052 | 209,388 | 189,581 | 140,647 | 156,744 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 44,293 | 13,802 | 13,711 | 30,098 | 32,630 | 21,369 | 30,532 | 31,060 | 30,885 | 35,674 | 43,051 | 28,454 | 28,638 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 6,743,993 | 5,163,115 | 5,067,799 | 4,329,022 | 4,444,516 | 5,825,090 | 6,181,616 | 7,284,091 | 8,160,899 | 8,819,420 | 9,509,184 | 10,560,009 | 11,203,070 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 403,824 | 394,958 | 392,831 | 398,377 | 389,708 | 397,944 | 411,637 | 428,907 | 457,570 | 479,973 | 486,825 | 502,577 | 494,622 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | 9,245 | 9,745 | 9,745 | 9,745 | |||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 403,824 | 394,958 | 392,831 | 398,377 | 389,708 | 397,944 | 411,637 | 428,907 | 448,325 | 470,228 | 477,081 | 492,832 | 494,622 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 2,598,189 | 2,606,757 | 2,977,796 | 3,233,902 | 3,586,629 | 4,172,054 | 4,963,438 | 5,800,295 | 6,500,136 | 7,370,760 | 8,195,522 | 9,102,248 | 9,727,503 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 2,540,074 | 2,547,304 | 2,917,005 | 3,171,772 | 3,523,161 | 4,107,248 | 4,897,294 | 5,732,813 | 6,431,315 | 7,300,602 | 8,124,026 | 9,029,413 | 9,653,330 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 58,115 | 59,453 | 60,791 | 62,129 | 63,468 | 64,806 | 66,144 | 67,482 | 68,820 | 70,158 | 71,497 | 72,835 | 74,173 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 90,899 | 76,144 | 106,486 | 56,355 | 24,526 | 9,960 | 2,239 | 1,364 | 4,494 | 159,748 | 3,616 | 83,931 | 69,320 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 90,899 | 76,144 | 106,486 | 56,355 | 24,526 | 9,960 | 2,239 | 1,364 | 4,494 | 159,748 | 3,616 | 83,931 | 69,320 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 3,136,316 | 1,632,447 | 1,211,059 | 245,166 | 242,036 | 954,837 | 409,735 | 626,147 | 746,632 | 231,035 | 231,035 | 231,035 | 241,035 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 371,159 | 365,236 | 361,059 | 245,166 | 242,036 | 239,613 | 239,465 | 266,147 | 286,632 | 181,035 | 181,035 | 181,035 | 181,035 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | |||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 2,765,157 | 1,267,211 | 850,000 | 715,224 | 170,270 | 360,000 | 460,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 60,000 | ||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 514,765 | 452,808 | 379,627 | 395,224 | 201,617 | 182,859 | 179,696 | 197,158 | 206,500 | 316,989 | 315,922 | 348,607 | 363,631 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 63,643 | 63,891 | 79,314 | 94,346 | 68,472 | 65,335 | 73,486 | 88,037 | 105,411 | 154,744 | 137,493 | 157,310 | 175,104 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 451,121 | 388,917 | 300,313 | 300,877 | 133,145 | 117,524 | 106,210 | 109,121 | 101,089 | 162,245 | 178,429 | 191,297 | 188,526 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | 107,436 | 214,872 | 230,220 | 245,567 | 260,915 | 276,263 | 291,611 | 306,959 | |||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 83,958,619 | 80,288,498 | 81,001,399 | 72,679,225 | 70,218,710 | 66,900,043 | 65,869,825 | 63,543,531 | 60,107,878 | 58,644,798 | 59,368,502 | 53,919,016 | 55,834,210 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 50,779,604 | 48,491,298 | 50,985,234 | 43,010,091 | 42,097,133 | 39,624,478 | 39,393,065 | 37,509,372 | 36,748,320 | 35,374,645 | 36,136,108 | 29,965,599 | 31,901,628 |
| I. Nợ ngắn hạn | 50,779,604 | 48,491,298 | 50,985,234 | 43,010,091 | 42,097,133 | 33,471,435 | 33,260,021 | 31,420,953 | 30,761,902 | 29,475,270 | 30,236,733 | 24,064,349 | 26,000,378 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 29,930,943 | 28,705,630 | 31,537,973 | 26,222,186 | 27,300,247 | 17,815,809 | 16,896,538 | 17,573,259 | 19,128,542 | 17,026,618 | 16,337,283 | 11,313,106 | 10,688,139 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 13,123,541 | 12,679,648 | 11,117,854 | 11,308,959 | 9,137,518 | 10,181,784 | 9,801,622 | 9,209,451 | 7,927,070 | 9,161,551 | 9,334,763 | 7,468,738 | 8,745,982 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 210,361 | 178,074 | 91,484 | 74,354 | 90,966 | 105,104 | 66,936 | 73,645 | 88,996 | 100,423 | 70,529 | 73,547 | 97,660 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 900,015 | 572,138 | 660,307 | 532,077 | 534,222 | 603,768 | 645,293 | 599,644 | 418,173 | 363,546 | 302,370 | 317,844 | 764,244 |
| 6. Phải trả người lao động | 342,221 | 344,305 | 254,498 | 344,955 | 650,000 | 614,384 | 517,456 | 402,337 | 438,404 | 316,261 | 313,348 | 291,853 | 475,432 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 5,000,706 | 4,670,788 | 4,373,198 | 3,376,995 | 3,356,940 | 2,768,805 | 2,285,314 | 1,492,859 | 1,372,808 | 1,534,557 | 1,325,333 | 1,256,116 | 2,180,366 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 10,590 | 16,157 | 33,327 | 45,793 | 51,808 | 13,731 | 35,618 | 120 | 3,406 | 12,435 | 59,777 | 1,218 | 387 |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 1,171,730 | 1,246,432 | 2,838,468 | 1,034,532 | 905,192 | 1,300,980 | 2,943,777 | 2,001,703 | 1,316,567 | 893,282 | 2,426,732 | 3,265,666 | 2,971,907 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 78,125 | 78,125 | 67,067 | 67,467 | 67,936 | 67,936 | 66,597 | 76,261 | 76,261 | ||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 89,498 | 70,240 | 70,240 | 66,597 | |||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 6,153,044 | 6,133,044 | 6,088,419 | 5,986,419 | 5,899,375 | 5,899,375 | 5,901,250 | 5,901,250 | |||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | |||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 6,151,875 | 6,131,875 | 6,087,250 | 5,985,250 | 5,899,375 | 5,899,375 | 5,901,250 | 5,901,250 | |||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,169 | 1,169 | 1,169 | 1,169 | |||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 33,179,015 | 31,797,200 | 30,016,165 | 29,669,134 | 28,121,577 | 27,275,565 | 26,476,760 | 26,034,159 | 23,359,558 | 23,270,153 | 23,232,394 | 23,953,417 | 23,932,582 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 33,179,015 | 31,797,200 | 30,016,165 | 29,669,134 | 28,121,577 | 27,275,565 | 26,476,760 | 26,034,159 | 23,359,558 | 23,270,153 | 23,232,394 | 23,953,417 | 23,932,582 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 14,696,932 | 14,796,932 | 14,796,932 | 14,622,442 | 14,622,442 | 14,622,442 | 14,622,442 | 14,633,767 | 14,633,767 | 14,633,767 | 14,633,767 | 14,638,793 | 14,638,793 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | -152,996 | 558,110 | 558,110 | 558,110 | 558,110 | 558,110 | 558,110 | 1,592,002 | 558,110 | 558,110 | 558,110 | 558,110 | 558,110 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | -12,364 | -12,364 | -10,841 | -7,600 | -7,600 | -3,288 | -3,288 | -11,325 | -9,783 | -8,167 | -7,664 | -5,937 | -5,026 |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 2,458 | 2,458 | 3,448 | 3,448 | 3,682 | 3,739 | 2,924 | 3,479 | 2,727 | 2,262 | |||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | |||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 18,071,929 | 16,068,671 | 14,297,772 | 14,128,082 | 12,582,145 | 11,735,141 | 10,941,518 | 9,062,761 | 8,160,324 | 8,070,066 | 8,031,327 | 8,745,201 | 8,723,934 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 575,514 | 385,851 | 374,192 | 365,640 | 364,021 | 359,712 | 354,530 | 753,273 | 13,401 | 13,451 | 13,375 | 14,522 | 14,508 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 83,958,619 | 80,288,498 | 81,001,399 | 72,679,225 | 70,218,710 | 66,900,043 | 65,869,825 | 63,543,531 | 60,107,878 | 58,644,798 | 59,368,502 | 53,919,016 | 55,834,210 |