CTCP Đầu tư Thế giới Di động (mwg)

92.90
3.40
(3.80%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn65,774,19461,074,95359,688,20956,259,44051,946,97949,825,37849,859,31843,359,00744,631,140
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,697,3329,752,3405,776,4635,570,8785,365,7052,351,9183,441,5392,781,2405,061,021
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn28,524,44221,548,92225,180,62124,673,24418,937,00820,901,86620,978,93817,028,15310,059,050
III. Các khoản phải thu ngắn hạn8,763,6677,355,2717,120,7094,862,8475,158,8533,076,4662,616,2121,916,4833,072,094
IV. Tổng hàng tồn kho22,244,67621,853,57821,040,83120,492,36921,824,23622,853,54722,122,24920,957,41925,696,078
V. Tài sản ngắn hạn khác544,077564,842569,584660,102661,177641,582700,379675,712742,898
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,444,5165,825,0906,181,6167,284,0918,160,8998,819,4209,509,18410,560,00911,203,070
I. Các khoản phải thu dài hạn389,708397,944411,637428,907457,570479,973486,825502,577494,622
II. Tài sản cố định3,586,6294,172,0544,963,4385,800,2956,500,1367,370,7608,195,5229,102,2489,727,503
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn24,5269,9602,2391,3644,494159,7483,61683,93169,320
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn242,036954,837409,735626,147746,632231,035231,035231,035241,035
VI. Tổng tài sản dài hạn khác201,617182,859179,696197,158206,500316,989315,922348,607363,631
VII. Lợi thế thương mại107,436214,872230,220245,567260,915276,263291,611306,959
TỔNG CỘNG TÀI SẢN70,218,71066,900,04365,869,82563,543,53160,107,87858,644,79859,368,50253,919,01655,834,210
A. Nợ phải trả42,097,13339,624,47839,393,06537,509,37236,748,32035,374,64536,136,10829,965,59931,901,628
I. Nợ ngắn hạn42,097,13333,471,43533,260,02131,420,95330,761,90229,475,27030,236,73324,064,34926,000,378
II. Nợ dài hạn6,153,0446,133,0446,088,4195,986,4195,899,3755,899,3755,901,2505,901,250
B. Nguồn vốn chủ sở hữu28,121,57727,275,56526,476,76026,034,15923,359,55823,270,15323,232,39423,953,41723,932,582
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN70,218,71066,900,04365,869,82563,543,53160,107,87858,644,79859,368,50253,919,01655,834,210
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |