| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 1,139,837 | 1,525,489 | 1,521,866 | 1,218,110 | 1,001,516 | 1,125,846 | 1,154,638 | 1,151,702 | 1,015,764 | 1,076,514 | 1,282,666 | 1,226,177 | 1,169,967 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 54,732 | 69,532 | 70,965 | 49,158 | 54,364 | 57,041 | 54,156 | 82,709 | 62,434 | 77,524 | 61,674 | 62,921 | 60,033 |
| 1. Tiền | 12,415 | 14,039 | 17,762 | 7,068 | 22,209 | 17,525 | 14,723 | 43,372 | 21,723 | 37,135 | 21,579 | 23,505 | 14,755 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 42,317 | 55,493 | 53,203 | 42,090 | 32,155 | 39,516 | 39,433 | 39,337 | 40,711 | 40,389 | 40,095 | 39,416 | 45,278 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 121,957 | 142,318 | 134,870 | 124,591 | 95,801 | 185,072 | 169,247 | 168,341 | 117,410 | 88,792 | 49,642 | 20,507 | 5,580 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 121,957 | 142,318 | 134,870 | 124,591 | 95,801 | 185,072 | 169,247 | 168,341 | 117,410 | 88,792 | 49,642 | 20,507 | 5,580 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 637,583 | 936,488 | 854,894 | 752,055 | 572,325 | 539,436 | 557,438 | 546,776 | 497,081 | 668,955 | 934,696 | 931,404 | 910,470 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 404,957 | 497,025 | 517,240 | 406,684 | 336,464 | 321,504 | 355,279 | 366,371 | 316,095 | 420,200 | 412,157 | 363,027 | 400,231 |
| 2. Trả trước cho người bán | 141,899 | 137,975 | 124,490 | 93,321 | 87,666 | 110,980 | 122,331 | 100,608 | 100,016 | 120,720 | 157,396 | 162,296 | 78,645 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 70,519 | 80,290 | 74,090 | 67,900 | 73,103 | 52,882 | 54,615 | 52,934 | 42,664 | 50,838 | 46,052 | 39,509 | 40,509 |
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 80,954 | 289,322 | 207,198 | 235,569 | 143,809 | 122,375 | 98,356 | 124,719 | 111,298 | 160,702 | 378,714 | 409,343 | 421,192 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -60,747 | -68,124 | -68,124 | -51,419 | -68,717 | -68,305 | -73,143 | -97,856 | -72,992 | -83,505 | -59,621 | -42,772 | -30,108 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 219,284 | 263,675 | 371,582 | 216,276 | 209,087 | 268,102 | 323,146 | 298,329 | 267,168 | 194,282 | 194,634 | 173,475 | 158,513 |
| 1. Hàng tồn kho | 221,321 | 267,964 | 375,867 | 217,929 | 210,808 | 274,015 | 329,131 | 304,062 | 272,980 | 200,284 | 197,386 | 176,756 | 162,022 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -2,038 | -4,289 | -4,285 | -1,653 | -1,721 | -5,913 | -5,984 | -5,733 | -5,813 | -6,002 | -2,752 | -3,281 | -3,510 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 106,281 | 113,476 | 89,555 | 76,030 | 69,938 | 76,196 | 50,651 | 55,546 | 71,671 | 46,961 | 42,020 | 37,871 | 35,372 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 8,928 | 9,693 | 14,152 | 13,335 | 10,854 | 5,530 | 3,253 | 9,837 | 20,149 | 11,099 | 6,996 | 10,136 | 7,730 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 97,103 | 103,629 | 75,330 | 61,717 | 59,043 | 70,617 | 47,345 | 45,551 | 50,891 | 35,672 | 34,719 | 27,591 | 27,436 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 251 | 153 | 73 | 978 | 41 | 50 | 53 | 158 | 630 | 190 | 304 | 144 | 207 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,174,091 | 1,069,589 | 1,065,649 | 1,029,507 | 1,040,665 | 1,034,882 | 1,028,064 | 1,010,805 | 1,019,621 | 1,015,784 | 610,358 | 575,120 | 576,545 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 137,301 | 135,906 | 148,407 | 134,129 | 132,740 | 133,224 | 122,432 | 106,327 | 105,551 | 106,163 | 103,291 | 98,881 | 98,044 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | 11,600 | 700 | |||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 137,301 | 135,906 | 136,807 | 134,129 | 132,740 | 133,224 | 122,432 | 106,327 | 105,551 | 106,163 | 103,291 | 98,881 | 97,344 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 679,182 | 691,665 | 674,597 | 651,328 | 673,970 | 656,785 | 654,723 | 657,726 | 645,551 | 608,104 | 431,983 | 414,158 | 418,113 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 587,881 | 534,282 | 520,714 | 495,234 | 510,292 | 503,612 | 516,314 | 520,476 | 510,728 | 473,775 | 333,256 | 328,584 | 335,079 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 85,135 | 72,009 | 67,287 | 68,274 | 60,808 | 62,909 | 46,923 | 44,541 | 41,343 | 42,241 | 25,046 | 10,927 | 7,402 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 6,166 | 85,374 | 86,597 | 87,819 | 102,871 | 90,264 | 91,486 | 92,709 | 93,480 | 92,088 | 73,682 | 74,647 | 75,631 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 43,898 | 11,984 | 15,570 | 9,677 | 5,928 | 12,932 | 9,395 | 8,519 | 31,003 | 30,394 | 12,761 | 3,951 | 2,981 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 43,898 | 11,984 | 15,570 | 9,677 | 5,928 | 12,932 | 9,395 | 8,519 | 31,003 | 30,394 | 12,761 | 3,951 | 2,981 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 20,473 | 21,017 | 24,017 | |
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 481 | 18,473 | 19,017 | 19,017 | |||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 3,100 | 3,100 | 3,100 | ||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -481 | -3,100 | -3,100 | -3,100 | |||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 5,000 | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 311,710 | 228,033 | 225,074 | 232,374 | 226,025 | 49,072 | 53,477 | 45,029 | 41,144 | 42,129 | 41,744 | 36,952 | 33,177 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 156,434 | 67,835 | 59,709 | 61,840 | 50,324 | 49,072 | 53,477 | 45,029 | 39,144 | 42,129 | 41,744 | 36,952 | 33,177 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 246 | ||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | 2,000 | ||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | 155,030 | 160,198 | 165,366 | 170,533 | 175,701 | 180,869 | 186,036 | 191,204 | 196,372 | 226,994 | 107 | 160 | 213 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2,313,928 | 2,595,077 | 2,587,515 | 2,247,618 | 2,042,181 | 2,160,728 | 2,182,702 | 2,162,507 | 2,035,385 | 2,092,298 | 1,893,025 | 1,801,297 | 1,746,512 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 1,529,486 | 1,597,465 | 1,555,978 | 1,251,160 | 1,057,170 | 1,195,583 | 1,167,320 | 1,160,920 | 1,052,280 | 1,123,224 | 960,687 | 895,732 | 854,367 |
| I. Nợ ngắn hạn | 993,319 | 1,268,688 | 1,388,305 | 1,058,945 | 868,887 | 1,110,585 | 1,093,493 | 1,073,125 | 955,496 | 1,013,288 | 867,807 | 817,451 | 773,963 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 772,423 | 1,028,693 | 1,033,768 | 864,748 | 688,801 | 881,173 | 856,700 | 833,553 | 737,620 | 708,834 | 675,906 | 628,713 | 545,349 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 111,280 | 93,866 | 215,565 | 76,976 | 56,273 | 68,105 | 107,548 | 81,616 | 77,770 | 119,973 | 105,713 | 89,484 | 154,614 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 9,746 | 13,248 | 21,177 | 5,113 | 11,352 | 18,889 | 10,868 | 30,234 | 23,947 | 57,587 | 44,819 | 57,009 | 23,651 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 40,174 | 47,206 | 32,294 | 23,466 | 45,749 | 55,785 | 28,342 | 41,418 | 33,464 | 26,442 | 8,891 | 8,966 | 15,005 |
| 6. Phải trả người lao động | 2,041 | 16,335 | 20,750 | 16,922 | 1,412 | 9,098 | 12,189 | 19,907 | 15,595 | 11,666 | 9,159 | 14,991 | 14,284 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 49,729 | 55,238 | 44,919 | 42,472 | 42,382 | 50,289 | 48,864 | 48,766 | 50,182 | 69,035 | 8,306 | 6,204 | 7,533 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 107 | 51 | 70 | 89 | |||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 7,799 | 10,275 | 15,984 | 28,882 | 13,960 | 15,139 | 16,864 | 7,244 | 6,515 | 9,349 | 4,630 | 5,655 | 7,058 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 21 | 3,777 | 3,777 | 277 | 8,959 | 12,108 | 12,119 | 10,387 | 10,402 | 10,402 | 10,381 | 6,429 | 6,469 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 536,167 | 328,777 | 167,673 | 192,216 | 188,284 | 84,997 | 73,827 | 87,794 | 96,784 | 109,935 | 92,880 | 78,281 | 80,404 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 9 | 269 | |||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 501,254 | 294,997 | 133,333 | 160,872 | 157,481 | 61,585 | 46,547 | 60,194 | 71,669 | 80,891 | 88,835 | 73,746 | 76,044 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 34,732 | 33,492 | 34,052 | 31,056 | 30,802 | 23,412 | 27,280 | 27,601 | 25,105 | 29,044 | 4,045 | 4,266 | 4,359 |
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 181 | 288 | 288 | 288 | |||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 784,442 | 997,612 | 1,031,537 | 996,457 | 985,010 | 965,146 | 1,015,382 | 1,001,587 | 983,105 | 969,075 | 932,338 | 905,564 | 892,145 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 784,442 | 997,612 | 1,031,537 | 996,457 | 985,010 | 965,146 | 1,015,382 | 1,001,587 | 983,105 | 969,075 | 932,338 | 905,564 | 892,145 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 682,660 | 627,043 | 653,043 | 653,043 | 653,043 | 653,043 | 629,231 | 629,231 | 629,231 | 629,231 | 629,231 | 629,231 | 629,231 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 21,221 | 21,221 | 21,221 | 21,221 | 67,231 | 67,231 | 67,231 | 67,231 | 67,231 | 67,231 | 67,231 | ||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | -227,627 | ||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 12,430 | 28,260 | 29,647 | 31,005 | 32,218 | 37,102 | 42,689 | 59,113 | 59,113 | 59,113 | 59,113 | 59,113 | 59,113 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 315,747 | 341,194 | 326,593 | 290,217 | 277,625 | 252,736 | 275,241 | 245,102 | 226,482 | 212,438 | 175,909 | 149,194 | 135,831 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 1,232 | 1,117 | 1,034 | 972 | 905 | 1,045 | 991 | 911 | 1,050 | 1,063 | 856 | 797 | 740 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2,313,928 | 2,595,077 | 2,587,515 | 2,247,618 | 2,042,181 | 2,160,728 | 2,182,702 | 2,162,507 | 2,035,385 | 2,092,298 | 1,893,025 | 1,801,297 | 1,746,512 |