CTCP Nafoods Group (naf)

45.35
1.15
(2.60%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,139,837991,0661,016,6421,166,7631,029,320972,420819,550595,149579,226420,103452,088135,87444,44523,297
I. Tiền và các khoản tương đương tiền54,73254,36562,43554,00151,69826,85313,8996,1223,21117,33830,05121,3604,04519
1. Tiền12,41522,21121,72314,7536,26710,8538,8996,1223,21117,33830,05121,3604,04519
2. Các khoản tương đương tiền42,31732,15540,71139,24745,43116,0005,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn121,95795,801119,91012,4712002005,00033,00033,00014,7589,6097,486
1. Chứng khoán kinh doanh14,7589,6097,486
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn121,95795,801119,91012,4712002005,00033,00033,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn637,583571,734497,579907,845792,511749,203624,920485,770486,485309,960335,62975,34711,06314,620
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng404,957334,749348,369400,144486,929516,619397,494272,726227,146155,476146,73441,9527,0725,848
2. Trả trước cho người bán141,89979,53595,792116,216108,70137,99861,33142,367117,53066,34144,19821,1839636,643
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn70,51973,10342,66439,50952,73885,39231,97859,784115,18275,460128,740
6. Phải thu ngắn hạn khác80,954153,614108,910383,688160,460122,647142,008118,52034,25419,84422,47718,2017,3865,206
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-60,747-69,267-98,156-31,712-16,319-13,453-7,891-7,628-7,628-7,161-6,520-5,989-4,358-3,077
IV. Tổng hàng tồn kho219,284211,153267,247157,789132,924175,660147,38183,06153,06437,86733,81411,2426,07127
1. Hàng tồn kho221,321212,915273,525161,071144,205177,583147,38183,06153,06437,86733,81411,2426,07127
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,038-1,762-6,278-3,281-11,281-1,922
V. Tài sản ngắn hạn khác106,28158,01269,47234,65751,98620,50328,35020,19636,46621,93819,59413,16813,6561,144
1. Chi phí trả trước ngắn hạn8,9288,44712,9706,9068,1321,7871,0181,22498241813031
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ97,10349,52051,06627,43543,78218,71627,33318,95735,48321,41919,4643,3142,754146
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước251445,436316721511025328
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác9,85110,849969
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,174,0911,037,9201,026,594576,985624,737560,959451,983460,619292,563200,19199,28639,38038,53425,797
I. Các khoản phải thu dài hạn137,301134,489105,55198,4791,1651,0001,400
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn7001,0001,0001,400
5. Phải thu dài hạn khác137,301134,489105,55197,779165
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định679,182654,839664,050418,139363,979350,706359,186379,238120,75889,26427,86321,66528,26522,396
1. Tài sản cố định hữu hình587,881504,989524,580335,105296,107285,088292,059310,64859,98328,46527,75821,66528,26522,396
2. Tài sản cố định thuê tài chính85,13560,80845,9907,402
3. Tài sản cố định vô hình6,16689,04293,48175,63167,87365,61967,12768,59060,77560,798105
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn43,8985,92212,3782,95412,66931,09917,9794,219101,62932,4881,8681,848928530
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang43,8985,92212,3782,95412,66931,09917,9794,219101,62932,4881,8681,848928530
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,0002,0002,00021,017219,546145,31448,07058,23651,34957,99453,98515,2709,1002,800
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh19,01719,79243,70343,51357,32950,34957,99453,98515,2709,100
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,1003,1004,1004,1004,1004,1003,1003,1003,1002,800
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,100-3,100-3,411-3,543-3,192-3,100-3,100-3,100-3,100
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,0002,0002,0002,000199,754100,9224,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác311,710240,670242,61436,39527,37732,20024,49518,92518,82820,44515,57159724171
1. Chi phí trả trước dài hạn156,43464,96946,24236,18226,95032,20024,49518,92518,82820,44515,57159724171
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại246
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại155,030175,701196,372213427640854
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,313,9282,028,9862,043,2351,743,7481,654,0561,533,3791,271,5331,055,768871,789620,294551,374175,25582,97949,093
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,529,4861,043,9791,055,273851,560817,659782,473589,545559,942391,602193,268150,41558,26848,59329,588
I. Nợ ngắn hạn993,319856,499964,514772,283700,841594,805464,565351,292273,365185,693141,83958,13446,50729,552
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn772,423692,097746,878578,489449,748339,016340,925189,769172,089139,25765,08833,35729,78014,946
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn111,28056,18179,975126,340185,731203,08983,443127,15372,32518,66056,02820,7746,956114
4. Người mua trả tiền trước9,74610,29223,08223,65119,18112,87212,9914,1953,3761,2961,7281,4194,9014,177
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước40,17434,29632,01513,57613,62710,1195,4338,85114,39214,03211,1211,1821396
6. Phải trả người lao động2,04182615,23712,7047,4715,1413,8454,9534,9713,9213,52792657346
7. Chi phí phải trả ngắn hạn49,72941,18850,2706,9618,0956,2001,67468109
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn107107
11. Phải trả ngắn hạn khác7,79912,5546,6564,09213,7697,8124,2237,7603,2595,6834,3484774,28310,173
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi218,95910,4026,4693,22110,55612,0308,5422,8442,844
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn536,167187,48090,75979,277116,818187,668124,980208,649118,2367,5758,5761332,08636
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác95,0001241401511322,08636
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn501,254155,57762,41274,852114,875185,867117,985199,101114,9976,0528,0791
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả34,73231,61528,3384,4251,9431,8016,9954,5483,1161,384347
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn181288
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu784,442985,006987,962892,188836,398750,906681,988495,826480,187427,026400,959116,98734,38619,505
I. Vốn chủ sở hữu784,442985,006987,962892,188836,398750,906681,988495,826480,187427,026400,959116,98734,38619,505
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu682,660653,043629,231629,231629,231599,268567,988362,998300,000300,000300,000104,00040,00026,538
2. Thặng dư vốn cổ phần21,22167,23167,23167,23167,23164,474
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu-227,627
5. Cổ phiếu quỹ-1-1-1-1-1-1-1-1
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển12,43032,21859,11359,11338,78122,47628,27521,4382,8662,86622
9. Quỹ dự phòng tài chính222222
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối315,747277,613231,494135,874100,42361,23920,68590,938137,11385,01856,88212,965-5,636-7,055
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,23291289574173369256620,45340,20839,14244,055
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,313,9282,028,9862,043,2351,743,7481,654,0561,533,3791,271,5331,055,768871,789620,294551,374175,25582,97949,093
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |