| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 3,240,871 | 3,162,098 | 3,341,195 | 3,466,941 | 3,005,663 | 2,858,373 | 2,807,320 | 2,749,544 | 2,679,934 | 2,760,767 | 3,082,435 | 3,360,107 | 2,820,434 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 4,065 | 32,002 | 25,254 | 27,279 | 33,130 | 6,761 | 24,637 | 16,798 | 112,805 | 123,752 | 185,798 | 7,147 | 12,148 |
| 1. Tiền | 4,065 | 12,302 | 5,554 | 7,579 | 33,130 | 6,761 | 24,637 | 16,708 | 15,715 | 6,752 | 185,708 | 7,147 | 12,148 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 19,700 | 19,700 | 19,700 | 90 | 97,090 | 117,000 | 90 | ||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 9,000 | 9,000 | 9,000 | ||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 9,000 | 9,000 | 9,000 | ||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 1,082,898 | 1,023,329 | 1,205,563 | 1,377,888 | 944,583 | 910,698 | 924,939 | 1,014,550 | 939,099 | 999,107 | 1,294,530 | 1,888,985 | 1,407,533 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 290,796 | 293,610 | 300,698 | 307,300 | 309,660 | 321,372 | 327,552 | 338,894 | 360,409 | 351,068 | 358,988 | 306,319 | 353,431 |
| 2. Trả trước cho người bán | 383,628 | 333,684 | 335,761 | 357,513 | 352,882 | 344,825 | 346,152 | 356,620 | 376,722 | 385,329 | 361,552 | 858,498 | 846,381 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 9,200 | ||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 1,500 | 190,000 | 346,788 | 2,300 | 2,300 | 2,300 | 2,300 | 2,300 | 9,200 | 2,300 | 2,300 | ||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 410,412 | 396,473 | 381,042 | 437,293 | 350,446 | 312,546 | 319,281 | 386,102 | 267,903 | 304,232 | 618,057 | 770,509 | 241,341 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,938 | -1,938 | -1,938 | -71,005 | -70,705 | -70,345 | -70,345 | -69,365 | -68,235 | -50,722 | -53,267 | -48,641 | -35,919 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 2,067,647 | 2,026,068 | 2,017,575 | 1,980,280 | 1,948,588 | 1,873,695 | 1,794,525 | 1,661,848 | 1,576,416 | 1,586,775 | 1,551,857 | 1,417,726 | 1,354,922 |
| 1. Hàng tồn kho | 2,067,647 | 2,026,068 | 2,017,575 | 1,980,280 | 1,948,588 | 1,873,695 | 1,794,525 | 1,661,848 | 1,576,416 | 1,586,775 | 1,551,857 | 1,417,726 | 1,354,922 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | |||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 86,261 | 80,700 | 83,803 | 72,494 | 70,361 | 67,220 | 63,218 | 56,348 | 51,614 | 51,133 | 50,251 | 46,249 | 45,830 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,052 | 5,229 | 197 | 227 | 281 | 725 | 25 | 17 | 46 | 72 | 29 | 30 | |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 80,296 | 75,716 | 75,065 | 71,988 | 69,804 | 66,374 | 62,429 | 56,324 | 51,547 | 50,978 | 50,052 | 46,220 | 45,801 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 2,912 | 4,983 | 3,509 | 308 | 330 | 564 | 65 | 50 | 109 | 126 | |||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 4,549,937 | 4,504,132 | 4,441,440 | 4,406,206 | 4,749,862 | 4,903,582 | 4,911,822 | 4,549,958 | 4,231,353 | 4,098,575 | 4,096,590 | 3,371,882 | 3,581,087 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 2,011,409 | 2,059,881 | 1,995,997 | 2,002,120 | 2,408,599 | 2,612,876 | 2,655,817 | 2,332,104 | 2,032,074 | 2,030,622 | 2,030,622 | 1,378,055 | 1,587,155 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 30,075 | 69,328 | |||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | 346,188 | 560,288 | 619,300 | ||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 1,981,334 | 1,990,553 | 1,995,997 | 2,002,120 | 2,062,411 | 2,052,589 | 2,036,517 | 2,332,104 | 2,032,074 | 2,030,622 | 2,030,622 | 1,378,055 | 1,587,155 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 208,455 | 209,634 | 214,194 | 215,941 | 217,602 | 219,592 | 221,360 | 220,060 | 221,874 | 242,207 | 244,237 | 244,290 | 246,126 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 177,077 | 178,256 | 182,816 | 184,563 | 186,224 | 188,214 | 189,982 | 188,682 | 190,496 | 209,447 | 211,462 | 211,501 | 214,727 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 31,378 | 31,378 | 31,378 | 31,378 | 31,378 | 31,378 | 31,378 | 31,378 | 31,378 | 32,760 | 32,775 | 32,789 | 31,399 |
| III. Bất động sản đầu tư | 22,721 | 23,051 | 23,382 | 23,712 | 8,824 | 8,989 | 9,159 | 9,323 | 9,488 | 9,652 | 9,816 | 9,980 | 10,078 |
| - Nguyên giá | 30,103 | 30,103 | 30,103 | 30,103 | 14,720 | 14,720 | 14,720 | 14,720 | 14,720 | 14,720 | 14,720 | 14,720 | 14,653 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -7,383 | -7,052 | -6,722 | -6,391 | -5,895 | -5,730 | -5,560 | -5,396 | -5,232 | -5,068 | -4,904 | -4,740 | -4,575 |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 2,032,347 | 1,934,633 | 1,881,618 | 1,840,955 | 1,797,288 | 1,750,846 | 1,714,661 | 1,679,997 | 1,653,624 | 1,615,423 | 1,610,958 | 1,608,820 | 1,607,998 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 2,032,347 | 1,934,633 | 1,881,618 | 1,840,955 | 1,797,288 | 1,750,846 | 1,714,661 | 1,679,997 | 1,653,624 | 1,615,423 | 1,610,958 | 1,608,820 | 1,607,998 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 16,150 | 16,150 | 36,550 | 36,550 | 36,550 | 36,550 | 36,550 | 36,550 | 36,550 | 36,550 | 36,550 | 16,150 | 16,150 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 18,150 | 18,150 | 38,550 | 38,550 | 38,550 | 38,550 | 38,550 | 38,550 | 38,550 | 38,550 | 38,550 | 18,150 | 18,150 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -2,000 | -2,000 | -2,000 | -2,000 | -2,000 | -2,000 | -2,000 | -2,000 | -2,000 | -2,000 | -2,000 | -2,000 | -2,000 |
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 258,854 | 260,783 | 289,700 | 286,928 | 280,999 | 239,728 | 238,274 | 234,924 | 239,743 | 124,122 | 124,408 | 114,587 | 113,580 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 251,769 | 255,149 | 252,067 | 248,295 | 241,586 | 233,426 | 231,450 | 228,902 | 233,501 | 118,092 | 118,432 | 109,176 | 110,285 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 7,086 | 5,633 | 5,633 | 5,633 | 5,413 | 6,303 | 6,823 | 6,022 | 6,243 | 6,030 | 5,975 | 5,411 | 3,296 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | 32,000 | 33,000 | 34,000 | 35,000 | 36,000 | 37,000 | 38,000 | 40,000 | 40,000 | ||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 7,790,808 | 7,666,231 | 7,782,636 | 7,873,148 | 7,755,525 | 7,761,955 | 7,719,141 | 7,299,503 | 6,911,286 | 6,859,342 | 7,179,025 | 6,731,988 | 6,401,522 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 5,968,146 | 5,847,383 | 5,964,643 | 6,055,170 | 5,937,220 | 5,944,051 | 5,901,424 | 5,478,843 | 5,100,732 | 5,038,926 | 5,358,767 | 4,912,212 | 4,570,279 |
| I. Nợ ngắn hạn | 2,021,503 | 2,341,363 | 2,186,324 | 2,613,199 | 2,573,942 | 2,801,878 | 2,773,078 | 2,364,380 | 2,255,987 | 1,986,261 | 2,111,117 | 2,598,457 | 1,912,746 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,285,650 | 1,624,276 | 1,365,571 | 1,757,168 | 1,711,853 | 963,263 | 987,845 | 547,073 | 1,101,013 | 708,716 | 824,489 | 978,095 | 971,899 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 37,661 | 47,276 | 93,447 | 93,075 | 95,561 | 92,925 | 98,173 | 98,316 | 131,667 | 116,877 | 128,419 | 83,823 | 92,235 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 28,534 | 28,534 | 50,815 | 49,912 | 42,736 | 46,565 | 44,314 | 51,408 | 51,408 | 56,468 | 50,581 | 28,431 | 27,797 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 16,054 | 2,954 | 19,773 | 19,146 | 26,556 | 25,359 | 31,098 | 55,046 | 81,387 | 139,393 | 145,119 | 135,219 | 129,323 |
| 6. Phải trả người lao động | 1,729 | 1,502 | 1,307 | 1,816 | 3,903 | 2,447 | 1,574 | 2,440 | 3,790 | 5,891 | 3,775 | 2,636 | 3,002 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 29,393 | 41,572 | 28,858 | 36,549 | 45,823 | 41,934 | 49,882 | 46,961 | 60,717 | 14,669 | 54,309 | 12,376 | 350,813 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 2,791 | ||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 295,056 | 272,554 | 303,859 | 332,113 | 323,033 | 1,304,578 | 1,234,695 | 1,240,195 | 499,321 | 618,987 | 578,212 | 1,031,149 | 329,908 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 322,667 | 322,667 | 322,667 | 322,667 | 322,879 | 322,879 | 322,879 | 322,879 | 322,879 | 321,000 | 321,000 | 321,000 | |
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 1,968 | 28 | 28 | 756 | 1,598 | 1,926 | 2,618 | 62 | 3,805 | 4,260 | 5,212 | 5,729 | 7,769 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 3,946,643 | 3,506,020 | 3,778,319 | 3,441,970 | 3,363,278 | 3,142,173 | 3,128,345 | 3,114,463 | 2,844,745 | 3,052,665 | 3,247,650 | 2,313,755 | 2,657,532 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 765,244 | 758,001 | 690,367 | 667,344 | 644,567 | 622,351 | 598,986 | 575,627 | 301,454 | 211,027 | 199,568 | 582,825 | 495,204 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 3,176,140 | 2,747,232 | 3,082,953 | 2,769,335 | 2,713,930 | 2,515,962 | 2,525,499 | 2,534,942 | 2,539,396 | 2,837,654 | 3,044,098 | 1,726,802 | 2,158,201 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 787 | 787 | 4,998 | 5,291 | 4,780 | 787 | 787 | 787 | 787 | 787 | 787 | 787 | 787 |
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | 3,074 | 3,074 | 3,108 | 3,108 | 3,197 | 3,197 | 3,341 | 3,341 | |||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 4,471 | ||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 1,822,662 | 1,818,847 | 1,817,993 | 1,817,978 | 1,818,305 | 1,817,904 | 1,817,718 | 1,820,660 | 1,810,554 | 1,820,416 | 1,820,258 | 1,819,776 | 1,831,243 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1,822,662 | 1,818,847 | 1,817,993 | 1,817,978 | 1,818,305 | 1,817,904 | 1,817,718 | 1,820,660 | 1,810,554 | 1,820,416 | 1,820,258 | 1,819,776 | 1,831,243 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 1,004,757 | 1,004,757 | 1,004,757 | 1,004,757 | 1,004,757 | 1,004,757 | 1,004,757 | 1,004,757 | 1,004,757 | 1,004,757 | 1,004,757 | 1,004,757 | 1,004,757 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 207,059 | 207,059 | 207,059 | 207,059 | 207,059 | 207,059 | 207,059 | 207,059 | 207,059 | 207,059 | 207,059 | 207,059 | 207,059 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | -7,087 | -7,087 | -7,087 | -7,087 | -7,087 | -7,087 | -7,087 | -7,087 | -7,087 | -7,087 | -7,087 | -7,087 | -7,087 |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | |||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 613,028 | 609,601 | 608,014 | 607,941 | 608,214 | 607,841 | 607,400 | 610,269 | 600,057 | 609,677 | 609,290 | 608,633 | 618,411 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 4,906 | 4,518 | 5,250 | 5,308 | 5,363 | 5,335 | 5,589 | 5,662 | 5,769 | 6,011 | 6,239 | 6,415 | 8,103 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 7,790,808 | 7,666,231 | 7,782,636 | 7,873,148 | 7,755,525 | 7,761,955 | 7,719,141 | 7,299,503 | 6,911,286 | 6,859,342 | 7,179,025 | 6,731,988 | 6,401,522 |