CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy (nbb)

17.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh35,70964,726293,036466,362565,2323,500,670330,5851,139,3741,058,50741,22696,797243,722202,745473,872420,571485,282342,953178,73275,6374,334
2. Các khoản giảm trừ doanh thu12712,306548,2687,786883
3. Doanh thu thuần (1)-(2)35,70964,726293,036466,362565,2323,500,670330,5851,139,3741,058,50741,22696,670231,416202,740425,604412,785484,399342,953178,73275,6374,334
4. Giá vốn hàng bán29,46642,234188,456239,615310,0332,719,710250,971872,094927,15436,65772,031158,706117,230287,402309,062363,374240,543104,79169,5334,158
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,24322,492104,579226,747255,198780,95979,614267,280131,3534,57024,63972,70985,509138,201103,722121,025102,41073,9406,105176
6. Doanh thu hoạt động tài chính358,756315,549353,051151,411434,72320,266123,29550848,403118,71951,83624,49812,721147,42956,96592,75730,8478,99112830
7. Chi phí tài chính239,104254,979322,760259,786165,860198,4198137,24428,64043,39219,51924,21325,03229,46019,36413,8521,3664,264251
-Trong đó: Chi phí lãi vay228,551252,235263,149170,49199,2973,6518133,74324,51811,3949,08422,60123,23826,02311,2265,53611615
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-10-1,624464-5,87835630
9. Chi phí bán hàng6211,3401,3292,9223,081126,9133,53637,79256,04915,5789183,4114,5323,7535,1005,9314,178978207
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,36717,29549,06642,55066,45941,38732,63819,83524,90413,41223,41720,11425,64625,51028,70619,0358,7425,9532,63184
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)109,90764,42784,47672,900454,521434,506166,654172,91870,16250,90632,62149,45941,396227,370101,640174,964119,32771,7673,370121
12. Thu nhập khác2,8316,79718,2482,11120,03429,413274,87124,76310,2482,70615,7613,3965,46010,4963,7882,7073,2474,350855
13. Chi phí khác87,59056,32066,75451,36053,6806,3128,8762,3314,8252,0575352,9352,9865,3802,9368,313378
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-84,759-49,523-48,506-49,250-33,64623,101265,99522,4325,42364915,2264612,4745,116852-5,6062,8684,350855
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,14814,90435,97023,650420,875457,606432,648195,34975,58551,55547,84849,92043,870232,486102,492169,358122,19676,1163,455126
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành20,1969,64535,77117,516110,800129,72186,03941,1217,8626,8247,95814,01215,86094,06721,93938,98312,21721,93796837
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-5,6644,821-887-1,042-3,018594-301-235-5,701503-1993,581-31,55711,6976,86116,381-2,528
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,53214,46634,88416,474107,782130,31585,73840,8862,1616,8248,46013,81419,44062,51033,63745,84528,59819,40896837
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,6164391,0867,177313,093327,291346,911154,46373,42444,73139,38736,10624,429169,97668,856123,51493,59856,7082,48790
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-473-326-8221,173-1,319-50-3021,557558-1,253-4,093592-827-1,710-7351,9012,3561,497
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,0897651,9086,004314,412327,341347,212152,90672,86645,98443,48135,51425,257171,68669,590121,61391,24155,2112,48790

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |