| Chỉ tiêu | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 369,904 | 310,814 | 605,742 | 500,874 | 331,181 | 264,309 | 477,349 | 262,603 | 392,075 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 24,954 | 14,518 | 12,305 | 7,454 | 10,802 | 19,756 | 127,485 | 13,137 | 11,097 |
| 1. Tiền | 14,954 | 14,518 | 12,305 | 7,454 | 10,802 | 9,756 | 11,485 | 13,137 | 11,097 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 10,000 | 10,000 | 116,000 | ||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | |||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 83,223 | 166,674 | 445,785 | 379,395 | 221,780 | 143,802 | 238,339 | 40,692 | 304,154 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 82,821 | 165,816 | 445,629 | 377,176 | 220,897 | 141,793 | 231,406 | 279,762 | |
| 2. Trả trước cho người bán | 51 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 5,486 | 5,499 | 5,483 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | |||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 350 | 854 | 153 | 2,216 | 880 | 2,006 | 1,446 | 35,193 | 18,909 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | |||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 229,903 | 103,564 | 133,329 | 88,175 | 83,552 | 100,257 | 108,011 | 199,712 | 65,831 |
| 1. Hàng tồn kho | 229,903 | 103,564 | 133,329 | 88,175 | 83,552 | 100,257 | 108,011 | 199,712 | 65,831 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | |||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 31,825 | 26,058 | 14,323 | 25,851 | 15,046 | 494 | 3,514 | 9,062 | 10,993 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 428 | 345 | 424 | 689 | 1,010 | 494 | 145 | 182 | 432 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 30,594 | 25,239 | 13,727 | 25,162 | 13,286 | 3,369 | 8,879 | 10,561 | |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 803 | 475 | 172 | 750 | |||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 105,806 | 120,562 | 115,532 | 118,852 | 113,216 | 123,738 | 71,191 | 72,899 | 76,944 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | |||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | |||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||
| II. Tài sản cố định | 92,968 | 96,336 | 100,654 | 104,996 | 109,106 | 61,927 | 65,162 | 68,543 | 71,936 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 92,968 | 96,304 | 100,589 | 104,899 | 108,976 | 61,765 | 64,967 | 68,316 | 71,676 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 32 | 65 | 97 | 130 | 162 | 194 | 227 | 259 | |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 10,815 | 1,786 | 590 | 57,919 | 1,909 | 694 | 1,157 | ||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 10,815 | 1,786 | 590 | 57,919 | 1,909 | 694 | 1,157 | ||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 2,500 | 2,500 | 2,500 | 2,500 | 2,500 | 2,500 | 2,500 | 2,500 | 2,500 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | |||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 2,500 | 2,500 | 2,500 | 2,500 | 2,500 | 2,500 | 2,500 | 2,500 | 2,500 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 10,338 | 10,911 | 10,592 | 10,766 | 1,610 | 1,391 | 1,620 | 1,162 | 1,352 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 1,112 | 1,469 | 1,303 | 1,443 | 1,610 | 1,391 | 1,620 | 1,162 | 1,352 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | |||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | 9,226 | 9,442 | 9,289 | 9,323 | |||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 475,710 | 431,376 | 721,274 | 619,726 | 444,396 | 388,047 | 548,540 | 335,502 | 469,019 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||
| A. Nợ phải trả | 243,254 | 189,657 | 472,685 | 368,096 | 194,835 | 115,840 | 274,658 | 75,211 | 203,722 |
| I. Nợ ngắn hạn | 243,254 | 189,657 | 472,685 | 368,096 | 194,835 | 115,840 | 274,658 | 75,211 | 203,722 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 109,919 | 91,481 | 49,817 | 25,602 | |||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 231,737 | 156,923 | 343,013 | 259,095 | 131,251 | 79,029 | 217,753 | 59,683 | 159,419 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 1 | 24 | |||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 193 | 2,201 | 687 | 2,117 | 1,963 | 5,696 | 5,520 | 1,330 | 2,500 |
| 6. Phải trả người lao động | 8,943 | 7,276 | 5,440 | 5,881 | 8,604 | 4,358 | 3,428 | 5,941 | 23,839 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 139 | 225 | 295 | 163 | 68 | 2,174 | 4,067 | 185 | 145 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | |||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 2,026 | 6,385 | 2,200 | 2,424 | 2,696 | 2,400 | 2,265 | 2,011 | 16,406 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 16,373 | 10,759 | 6,900 | 20,928 | 13,400 | 6,000 | |||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 217 | 272 | 371 | 34 | 436 | 1,232 | 2,624 | 60 | 1,413 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||
| II. Nợ dài hạn | |||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | |||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | |||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | |||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 232,456 | 241,719 | 248,589 | 251,630 | 249,561 | 272,207 | 273,882 | 260,291 | 265,297 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 232,456 | 241,719 | 248,589 | 251,630 | 249,561 | 272,207 | 273,882 | 260,291 | 265,297 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 128,655 | 128,655 | 128,655 | 128,655 | 128,655 | 128,655 | 128,655 | 128,655 | 128,655 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | |||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 110,067 | 109,251 | 109,251 | 109,251 | 109,251 | 92,939 | 92,790 | 92,790 | |
| 5. Cổ phiếu quỹ | 92,939 | ||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 2,242 | 3,059 | 3,059 | 3,059 | 3,059 | 19,371 | 19,371 | 19,520 | 19,520 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -8,508 | 754 | 7,624 | 10,665 | 8,597 | 31,242 | 32,917 | 19,326 | 24,333 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | |||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 475,710 | 431,376 | 721,274 | 619,726 | 444,396 | 388,047 | 548,540 | 335,502 | 469,019 |