| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 957,876 | 964,063 | 905,104 | 963,968 | 1,011,446 | 1,011,651 | 1,083,589 | 1,057,759 | 1,076,478 | 1,151,634 | 1,173,946 | 1,211,077 | 1,197,516 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 261,620 | 139,989 | 73,200 | 127,727 | 27,370 | 137,213 | 99,085 | 292,501 | 268,067 | 68,891 | 145,840 | 34,049 | 70,099 |
| 1. Tiền | 230,620 | 94,639 | 18,967 | 74,610 | 9,365 | 35,544 | 8,085 | 285,501 | 235,354 | 3,703 | 3,640 | 6,049 | 40,099 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 31,000 | 45,350 | 54,233 | 53,118 | 18,004 | 101,669 | 91,000 | 7,000 | 32,713 | 65,189 | 142,200 | 28,000 | 30,000 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 510,971 | 637,321 | 642,068 | 600,422 | 750,088 | 630,280 | 719,603 | 478,754 | 504,055 | 739,998 | 651,746 | 741,955 | 699,080 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 389,035 | 491,527 | 524,377 | 462,218 | 549,446 | 490,643 | 611,190 | 393,681 | 433,569 | 468,888 | 368,164 | 365,595 | 310,452 |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -14,565 | -9,206 | -7,309 | -20,296 | -49,209 | -38,149 | -66,697 | -37,037 | -37,490 | -37,162 | -21,318 | -49,541 | -86,666 |
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 136,500 | 155,000 | 125,000 | 158,500 | 249,851 | 177,785 | 175,110 | 122,110 | 107,976 | 308,273 | 304,900 | 425,900 | 475,294 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 127,812 | 129,139 | 114,166 | 131,747 | 129,544 | 128,835 | 130,102 | 138,747 | 152,779 | 141,392 | 127,253 | 119,724 | 116,017 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 109,047 | 109,095 | 109,013 | 108,379 | 108,222 | 108,303 | 106,990 | 106,713 | 106,310 | 102,748 | 99,812 | 94,674 | 84,516 |
| 2. Trả trước cho người bán | 151 | 323 | 394 | 482 | 503 | 393 | 312 | 267 | 692 | 2,058 | 443 | 767 | 504 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 8,400 | 8,400 | 5,800 | 21,600 | 21,600 | 21,600 | 19,000 | 23,000 | 23,000 | 23,000 | 19,800 | 19,800 | |
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 15,294 | 16,402 | 4,039 | 5,677 | 3,610 | 2,930 | 8,192 | 13,158 | 27,167 | 17,977 | 11,589 | 8,875 | 35,388 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -5,080 | -5,080 | -5,080 | -4,391 | -4,391 | -4,391 | -4,391 | -4,391 | -4,391 | -4,391 | -4,391 | -4,391 | -4,391 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 43,388 | 43,154 | 59,854 | 88,026 | 87,932 | 91,952 | 109,997 | 122,720 | 133,269 | 182,950 | 230,895 | 300,307 | 259,210 |
| 1. Hàng tồn kho | 43,388 | 43,154 | 59,854 | 88,026 | 87,932 | 91,952 | 109,997 | 122,720 | 133,269 | 182,950 | 230,895 | 300,307 | 259,210 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | |||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 14,084 | 14,459 | 15,816 | 16,046 | 16,513 | 23,371 | 24,801 | 25,037 | 18,308 | 18,402 | 18,212 | 15,042 | 53,110 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 765 | 725 | 929 | 888 | 915 | 6,323 | 6,980 | 7,260 | 451 | 364 | 268 | 51 | 21 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 12,868 | 13,362 | 13,937 | 14,149 | 14,678 | 15,719 | 15,925 | 16,064 | 16,476 | 16,683 | 16,580 | 13,863 | 14,644 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 452 | 372 | 949 | 1,008 | 919 | 1,329 | 1,896 | 1,713 | 1,381 | 1,355 | 1,364 | 1,128 | 38,445 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 342,467 | 344,532 | 342,443 | 277,823 | 266,350 | 265,794 | 257,421 | 247,010 | 249,581 | 231,241 | 210,578 | 187,030 | 181,920 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | |||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | |||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 3,021 | 3,067 | 3,113 | 3,194 | 3,341 | 3,488 | 3,635 | 3,783 | 3,930 | 4,077 | 4,225 | 4,372 | 70,199 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 2,552 | 2,599 | 2,645 | 2,725 | 2,872 | 3,020 | 3,167 | 3,314 | 3,462 | 3,609 | 3,756 | 3,904 | 69,730 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 468 | 468 | 468 | 468 | 468 | 468 | 468 | 468 | 468 | 468 | 468 | 468 | 468 |
| III. Bất động sản đầu tư | 259,216 | 262,268 | 260,134 | 203,471 | 191,897 | 191,340 | 182,672 | 172,199 | 167,416 | 146,483 | 126,488 | 98,922 | 18,863 |
| - Nguyên giá | 285,140 | 285,140 | 280,270 | 220,686 | 206,712 | 203,948 | 193,217 | 180,890 | 174,305 | 151,891 | 130,654 | 102,177 | 19,958 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -25,924 | -22,872 | -20,137 | -17,215 | -14,815 | -12,608 | -10,545 | -8,692 | -6,888 | -5,408 | -4,166 | -3,256 | -1,094 |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 11,367 | 11,367 | 11,367 | 11,367 | 11,367 | 11,367 | 11,367 | 11,367 | 11,367 | 11,367 | 11,367 | 11,367 | 16,145 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 11,367 | 11,367 | 11,367 | 11,367 | 11,367 | 11,367 | 11,367 | 11,367 | 11,367 | 11,367 | 11,367 | 11,367 | 16,145 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 64,110 | 63,296 | 63,302 | 55,346 | 55,361 | 55,426 | 55,470 | 55,448 | 55,471 | 55,533 | 55,605 | 55,671 | 55,742 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 60,110 | 59,296 | 59,302 | 54,505 | 54,505 | 54,505 | 54,505 | 54,505 | 54,505 | 54,505 | 54,505 | 54,505 | 54,505 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -3,159 | -3,143 | -3,079 | -3,035 | -3,057 | -3,033 | -2,972 | -2,900 | -2,833 | -2,762 | |||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 4,753 | 4,534 | 4,527 | 4,445 | 4,384 | 4,174 | 4,278 | 4,214 | 11,397 | 13,782 | 12,894 | 16,699 | 20,971 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 4,479 | 4,260 | 4,253 | 4,170 | 4,110 | 3,899 | 3,817 | 3,700 | 10,800 | 12,556 | 11,126 | 13,979 | 20,685 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 274 | 274 | 275 | 275 | 275 | 275 | 460 | 514 | 597 | 1,226 | 1,768 | 2,720 | 286 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,300,343 | 1,308,596 | 1,247,547 | 1,241,791 | 1,277,797 | 1,277,445 | 1,341,011 | 1,304,769 | 1,326,059 | 1,382,876 | 1,384,524 | 1,398,108 | 1,379,436 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 63,423 | 94,023 | 103,816 | 108,090 | 189,031 | 183,110 | 248,570 | 219,527 | 226,774 | 307,223 | 336,453 | 411,274 | 595,380 |
| I. Nợ ngắn hạn | 62,162 | 92,969 | 102,691 | 106,901 | 187,926 | 182,065 | 247,467 | 218,347 | 225,545 | 305,877 | 334,723 | 409,389 | 593,307 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | |||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 18,381 | 43,633 | 46,283 | 46,258 | 47,966 | 49,977 | 50,238 | 49,935 | 49,970 | 49,770 | 72,753 | 44,097 | 42,710 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 12,740 | 12,766 | 15,140 | 15,117 | 14,536 | 16,931 | 35,171 | 40,442 | 48,559 | 109,334 | 162,209 | 252,994 | 454,277 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 6,301 | 14,083 | 270 | 103 | 74 | 1,114 | 93 | 35 | 10,743 | 15,808 | 19,691 | 21,042 | |
| 6. Phải trả người lao động | 2,614 | 272 | 265 | 268 | 742 | 220 | 214 | 233 | 222 | 220 | 218 | 221 | 214 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 54 | 105 | 105 | 93 | 29,763 | 33,798 | |||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 5,028 | 4,024 | 4,540 | 2,755 | 2,451 | 2,870 | 2,493 | 2,045 | 2,443 | 2,038 | 911 | ||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 15,645 | 17,829 | 35,809 | 42,232 | 122,056 | 110,815 | 159,257 | 125,659 | 99,525 | 114,621 | 64,841 | 47,070 | 41,566 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 1,399 | 257 | 278 | 75 | 100 | 137 | 14,083 | 14,086 | 14,100 | 14,202 | 20,742 | ||
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 1,260 | 1,054 | 1,125 | 1,189 | 1,105 | 1,045 | 1,104 | 1,180 | 1,228 | 1,346 | 1,730 | 1,885 | 2,073 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 686 | 686 | 686 | 686 | 446 | 269 | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | |||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 286 | 108 | 58 | ||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 288 | 259 | 381 | 503 | 659 | 776 | 904 | 980 | 1,028 | 1,146 | 1,530 | 1,685 | 1,873 |
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 1,236,920 | 1,214,573 | 1,143,731 | 1,133,701 | 1,088,766 | 1,094,335 | 1,092,440 | 1,085,241 | 1,099,286 | 1,075,653 | 1,048,071 | 986,833 | 784,056 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1,236,920 | 1,214,573 | 1,143,731 | 1,133,701 | 1,088,766 | 1,094,335 | 1,092,440 | 1,085,241 | 1,099,286 | 1,075,653 | 1,048,071 | 986,833 | 784,056 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 716,579 | 716,579 | 716,579 | 716,579 | 716,579 | 716,579 | 716,579 | 716,579 | 716,579 | 716,579 | 716,579 | 716,579 | 716,579 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 17,322 | 17,322 | 17,322 | 17,322 | 17,322 | 17,322 | 17,322 | 17,322 | 17,322 | 17,322 | 17,322 | 17,322 | 17,322 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | |||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 9,838 | ||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 493,688 | 471,046 | 400,200 | 399,800 | 354,865 | 360,434 | 358,539 | 351,340 | 365,384 | 341,751 | 314,170 | 252,932 | 40,317 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 9,331 | 9,626 | 9,629 | ||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,300,343 | 1,308,596 | 1,247,547 | 1,241,791 | 1,277,797 | 1,277,445 | 1,341,011 | 1,304,769 | 1,326,059 | 1,382,876 | 1,384,524 | 1,398,108 | 1,379,436 |