CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Tây Bắc (ned)

6.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn88,63682,96768,10773,57737,63839,82716,49653,63020,28626,50128,80533,35225,91134,05328,47618,71013,6148,05840,62970,015
I. Tiền và các khoản tương đương tiền69,06949,02440,74149,63318,8642,1551,4497953452379481,0062226,3646954,9312632,62610,66414,303
1. Tiền6,06926,02418,7413,43318,8642,1551,4497953452379481,0062226,3646954,9312632,62610,66414,303
2. Các khoản tương đương tiền63,00023,00022,00046,200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,500
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn17,40629,95222,24421,76311,86135,01112,73550,88917,95224,05925,55330,13423,19720,59920,73612,02011,6463,51627,71451,819
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng11,26613,48311,1234,3819,47814,99011,1774,4027,9737,3877,7355,3029,81612,30616,6957,4117,4713,2949,5165,708
2. Trả trước cho người bán1245734111,82241623833620474431943881798811487168173150316
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác6,01715,89610,70915,5591,96719,7831,22146,2829,90516,24117,72424,44513,2028,2043,9274,5224,0074918,04745,796
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho1,7921,8861,7001,6701,7061,7241,8171,7121,7251,7501,7251,8992,2184,0561,6271,4881,4521,4781,8553,569
1. Hàng tồn kho1,7921,8861,7001,6701,7061,7241,8171,7121,7251,7501,7251,8992,2184,0561,6271,4881,4521,4781,8553,569
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác3702,1053,4235117089374952352644555793112743,0345,419270254438396325
1. Chi phí trả trước ngắn hạn262427679511704937495235264455579311274422580270254406312206
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1081,6782,7432,6124,8393284119
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn634,655625,426630,666631,543689,059694,192699,910663,507709,711713,366718,590724,150735,096735,988750,148755,801774,472799,133819,195823,470
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định536,929540,900544,219545,896548,698552,951557,784562,126566,467570,809575,151579,497583,844588,220592,605596,996601,386605,830610,271614,712
1. Tài sản cố định hữu hình536,929540,900544,219545,896548,698552,951557,784562,126566,467570,809575,151579,497583,844588,220592,605596,996601,386605,830610,271614,712
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,051371,940
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,051371,940
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn90,81076,73076,73076,730130,680130,680130,68089,050130,035130,035130,035130,035135,550135,550146,550146,550159,550179,500193,500193,500
1. Đầu tư vào công ty con6,745
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh76,730130,680130,680130,68098,98598,98598,98598,98580,50080,500146,550146,550159,550179,500193,500193,500
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn90,81076,73076,73089,05031,05031,05031,05031,05055,05055,050
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-6,745
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,9167,7968,6678,8809,68110,56211,44712,33213,20812,52213,40514,61815,70312,21810,99312,25513,53713,80315,42413,317
1. Chi phí trả trước dài hạn6,9167,7968,6678,8809,68110,56211,44712,33213,20812,52213,40514,61815,70312,21810,99312,25513,53713,80315,42413,317
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN723,292708,392698,774705,121726,697734,019716,407717,137729,996739,867747,395757,502761,008770,040778,625774,511788,086807,191859,824893,485
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả220,109216,527221,948214,571244,418258,262251,912256,100271,386283,539292,157298,977305,813317,840335,994349,519364,662384,229430,283418,387
I. Nợ ngắn hạn107,15593,12387,19570,75391,164112,66592,81165,03180,47360,82666,23156,07862,97345,77859,40162,16877,34965,807111,43890,869
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn26,88626,23623,70615,32024,92952,08265,67440,22054,29234,75742,17631,49237,94716,60222,01314,60417,75611,40116,89114,188
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn4,8854,9345,0084,6717,43410,43410,87710,30910,71711,05512,11411,21010,3079,62110,2519,5559,65511,45711,80413,265
4. Người mua trả tiền trước5,000
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,8164,4582,1121,1457,4839,7256,8005,7425,3706,3873,1884,4433,4185,8026,0887,93216,29816,89818,89442,489
6. Phải trả người lao động2,0449231,0267411,5072,8681,1706761,8577177146271,4226406616981,237622611749
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2641668212142821626875735283293555415693293215675303543921,259
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác67,61354,75052,86646,99047,68535,5505,7515,6575,8565,6855,7345,8057,30110,39117,57726,14629,20617,35760,09018,919
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,6461,6561,6561,6711,8431,8431,8521,8541,8541,8951,9491,9592,0092,3942,4902,6662,6662,7182,756
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn112,954123,404134,754143,818153,254145,598159,100191,070190,912222,714225,926242,899242,841272,061276,593287,351287,313318,422318,845327,518
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác20,41120,41122,413
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn111,854122,304133,654142,724152,139144,478157,619189,643189,643221,494225,926241,922241,922271,156275,656286,369286,369297,669297,669304,425
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,1001,1001,1001,0931,1161,1201,4811,4261,2691,219977919906937983944342765680
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu503,183491,866476,825490,550482,279475,757464,495461,037458,611456,328455,239458,363455,195452,201442,631424,992423,424422,962429,541475,098
I. Vốn chủ sở hữu503,183491,866476,825490,550482,279475,757464,495461,037458,611456,328455,239458,363455,195452,201442,631424,992423,424422,962429,541475,098
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu405,000405,000405,000405,000405,000405,000405,000405,000405,000405,000405,000405,000405,000405,000405,000405,000405,000405,000405,000405,000
2. Thặng dư vốn cổ phần2,5452,5452,5452,5452,5452,5452,5452,5452,5452,5452,5452,5452,5452,5452,5452,5452,5452,5452,5452,545
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối95,55484,23869,19982,92474,65468,13256,79553,33650,90848,62447,53450,81847,50144,50734,93717,30015,73115,26621,84067,393
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát848281807979155155157158159149149148146148150156160
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN723,292708,392698,774705,121726,697734,019716,407717,137729,996739,867747,395757,340761,008770,040778,625774,511788,086807,191859,824893,485
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |