| Chỉ tiêu | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 836,645 | 931,644 | 976,103 | 908,216 | 849,327 | 897,190 | 1,002,181 | 1,060,888 | 1,258,453 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 191,950 | 145,713 | 171,489 | 108,165 | 68,341 | 86,629 | 106,630 | 68,648 | 357,141 |
| 1. Tiền | 141,391 | 115,723 | 103,064 | 60,015 | 50,791 | 59,302 | 91,030 | 44,898 | 70,491 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 50,559 | 29,990 | 68,425 | 48,150 | 17,550 | 27,327 | 15,600 | 23,750 | 286,650 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 760 | 98,503 | 98,656 | 98,645 | 200,192 | 200,129 | 220,000 | 238,206 | 28,206 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 760 | 98,503 | 98,656 | 98,645 | 200,192 | 200,129 | 220,000 | 238,206 | 28,206 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 379,977 | 392,616 | 409,621 | 404,424 | 294,940 | 342,143 | 339,608 | 384,474 | 445,052 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 298,854 | 266,015 | 245,611 | 210,783 | 225,699 | 293,255 | 253,872 | 283,640 | 350,602 |
| 2. Trả trước cho người bán | 25,921 | 110,556 | 70,612 | 95,298 | 32,932 | 21,239 | 45,390 | 47,190 | 41,601 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 50,000 | 76,000 | 76,000 | 7,011 | 11,695 | 16,000 | 26,400 | 17,500 | |
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 8,841 | 19,688 | 21,042 | 23,946 | 30,902 | 16,922 | 25,314 | 27,244 | 35,349 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -3,639 | -3,645 | -3,645 | -1,603 | -1,603 | -967 | -967 | ||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 218,858 | 253,068 | 256,250 | 260,645 | 246,160 | 229,458 | 293,611 | 318,958 | 366,321 |
| 1. Hàng tồn kho | 220,401 | 254,558 | 258,929 | 260,645 | 248,824 | 229,458 | 296,984 | 318,958 | 370,953 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -1,543 | -1,490 | -2,679 | -2,665 | -3,373 | -4,631 | |||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 45,100 | 41,744 | 40,088 | 36,337 | 39,694 | 38,830 | 42,333 | 50,602 | 61,733 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 14,762 | 17,032 | 17,566 | 18,243 | 16,203 | 13,580 | 16,364 | 20,030 | 24,512 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 30,337 | 24,370 | 22,522 | 18,095 | 23,476 | 25,220 | 25,890 | 30,541 | 37,077 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 343 | 16 | 30 | 78 | 31 | 144 | |||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,093,688 | 1,229,133 | 1,251,397 | 1,227,749 | 1,227,168 | 1,150,081 | 1,223,084 | 1,206,036 | 1,128,136 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 3,727 | 3,727 | 6,397 | 6,397 | 5,358 | 15,700 | 68,250 | 49,917 | 8,917 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 60,000 | ||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | 10,000 | 44,000 | 3,000 | ||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 3,727 | 3,727 | 6,397 | 6,397 | 5,358 | 5,700 | 8,250 | 5,917 | 5,917 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||
| II. Tài sản cố định | 828,897 | 828,866 | 803,652 | 785,227 | 783,155 | 811,315 | 825,491 | 843,016 | 836,720 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 764,654 | 764,836 | 713,758 | 692,710 | 707,878 | 730,709 | 701,618 | 705,956 | 707,433 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 56,809 | 58,342 | 84,102 | 86,192 | 68,632 | 75,715 | 118,629 | 131,407 | 123,224 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 7,434 | 5,689 | 5,792 | 6,325 | 6,645 | 4,891 | 5,244 | 5,653 | 6,063 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 1,534 | 1,459 | 12,030 | 1,694 | 1,909 | 2,722 | 5,834 | 5,590 | 15,006 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,534 | 1,459 | 12,030 | 1,694 | 1,909 | 2,722 | 5,834 | 5,590 | 15,006 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 117,454 | 253,554 | 294,416 | 297,891 | 298,997 | 182,126 | 182,215 | 163,587 | 123,130 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 117,454 | 139,637 | 179,686 | 182,350 | 182,643 | 182,126 | 182,215 | 163,587 | 123,130 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | |||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 113,917 | 114,729 | 115,542 | 116,354 | |||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 142,076 | 141,527 | 134,902 | 136,539 | 137,553 | 137,827 | 140,706 | 143,142 | 143,383 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 141,534 | 141,084 | 134,647 | 136,244 | 137,478 | 137,733 | 140,594 | 143,011 | 143,010 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 542 | 443 | 255 | 295 | 75 | 94 | 112 | 131 | 373 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | 196 | 392 | 587 | 783 | 979 | ||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,930,332 | 2,160,777 | 2,227,500 | 2,135,965 | 2,076,495 | 2,047,271 | 2,225,265 | 2,266,923 | 2,386,589 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||
| A. Nợ phải trả | 573,800 | 757,562 | 830,371 | 722,175 | 703,412 | 712,463 | 907,444 | 932,617 | 1,084,628 |
| I. Nợ ngắn hạn | 511,813 | 680,034 | 769,117 | 669,657 | 666,287 | 623,470 | 795,316 | 790,188 | 937,429 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 244,960 | 389,799 | 452,082 | 454,817 | 448,651 | 388,197 | 605,357 | 584,256 | 542,086 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 151,472 | 172,843 | 168,118 | 136,332 | 126,461 | 148,389 | 109,408 | 126,700 | 278,569 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 11,074 | 35,774 | 29,501 | 20,339 | 20,890 | 9,577 | 18,718 | 40,165 | 52,683 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 19,860 | 10,543 | 13,583 | 11,139 | 9,476 | 32,179 | 21,168 | 10,285 | 19,199 |
| 6. Phải trả người lao động | 25,058 | 21,094 | 19,985 | 18,961 | 22,163 | 17,518 | 22,650 | 20,848 | 25,483 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 29,761 | 19,387 | 19,638 | 13,581 | 24,261 | 13,566 | 4,387 | 3,907 | 3,622 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | |||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 3,480 | 3,874 | 39,233 | 2,112 | 2,000 | 1,652 | 1,160 | 1,553 | 3,151 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 26,149 | 26,719 | 26,976 | 12,377 | 12,384 | 12,391 | 12,467 | 2,475 | 12,636 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||
| II. Nợ dài hạn | 61,988 | 77,529 | 61,254 | 52,518 | 37,125 | 88,993 | 112,129 | 142,429 | 147,200 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 1,300 | 1,300 | 1,300 | 3,649 | |||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 61,988 | 77,529 | 61,254 | 52,518 | 37,125 | 87,693 | 110,829 | 141,129 | 143,551 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | |||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 1,356,532 | 1,403,215 | 1,397,129 | 1,413,790 | 1,373,083 | 1,334,808 | 1,317,821 | 1,334,306 | 1,301,961 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1,356,532 | 1,403,215 | 1,397,129 | 1,413,790 | 1,373,083 | 1,334,808 | 1,317,821 | 1,334,306 | 1,301,961 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 728,800 | 728,800 | 728,800 | 728,800 | 728,800 | 728,800 | 728,800 | 728,800 | 728,800 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 327,963 | 327,963 | 327,963 | 327,963 | 327,963 | 327,963 | 327,963 | 327,963 | 327,963 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | |||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 13,417 | 13,417 | 13,417 | 13,417 | 13,417 | 13,417 | 13,417 | 13,417 | 13,417 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 285,532 | 307,273 | 301,706 | 319,024 | 278,910 | 241,219 | 224,760 | 263,920 | 231,578 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 820 | 25,762 | 25,243 | 24,587 | 23,993 | 23,409 | 22,881 | 206 | 203 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,930,332 | 2,160,777 | 2,227,500 | 2,135,965 | 2,076,495 | 2,047,271 | 2,225,265 | 2,266,923 | 2,386,589 |