CTCP Nhựa Hà Nội (nhh)

11.10
-0.10
(-0.89%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn836,645931,644976,103908,216849,327897,1901,002,1811,060,8881,258,453
I. Tiền và các khoản tương đương tiền191,950145,713171,489108,16568,34186,629106,63068,648357,141
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn76098,50398,65698,645200,192200,129220,000238,20628,206
III. Các khoản phải thu ngắn hạn379,977392,616409,621404,424294,940342,143339,608384,474445,052
IV. Tổng hàng tồn kho218,858253,068256,250260,645246,160229,458293,611318,958366,321
V. Tài sản ngắn hạn khác45,10041,74440,08836,33739,69438,83042,33350,60261,733
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,093,6881,229,1331,251,3971,227,7491,227,1681,150,0811,223,0841,206,0361,128,136
I. Các khoản phải thu dài hạn3,7273,7276,3976,3975,35815,70068,25049,9178,917
II. Tài sản cố định828,897828,866803,652785,227783,155811,315825,491843,016836,720
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,5341,45912,0301,6941,9092,7225,8345,59015,006
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn117,454253,554294,416297,891298,997182,126182,215163,587123,130
VI. Tổng tài sản dài hạn khác142,076141,527134,902136,539137,553137,827140,706143,142143,383
VII. Lợi thế thương mại196392587783979
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,930,3322,160,7772,227,5002,135,9652,076,4952,047,2712,225,2652,266,9232,386,589
A. Nợ phải trả573,800757,562830,371722,175703,412712,463907,444932,6171,084,628
I. Nợ ngắn hạn511,813680,034769,117669,657666,287623,470795,316790,188937,429
II. Nợ dài hạn61,98877,52961,25452,51837,12588,993112,129142,429147,200
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,356,5321,403,2151,397,1291,413,7901,373,0831,334,8081,317,8211,334,3061,301,961
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,930,3322,160,7772,227,5002,135,9652,076,4952,047,2712,225,2652,266,9232,386,589
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |