CTCP Đá Núi Nhỏ (nnc)

54.70
-0.80
(-1.44%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn236,852230,787226,801241,891229,386218,465214,727202,172211,230175,398188,984185,548190,990200,082205,555205,100207,081314,941272,459216,744
I. Tiền và các khoản tương đương tiền96,68656,78348,17839,29934,22235,51735,51111,37821,95934,63252,57856,15481,88484,50693,740114,82750,80589,26651,25947,886
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn92,27399,59296,397107,710105,00587,87086,82092,05091,20034,00034,00023,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn21,62324,21528,91733,35723,06224,83018,87615,2499,25115,53211,36111,89113,88816,97816,17114,47286,276148,500150,91995,368
IV. Tổng hàng tồn kho8,42831,69834,51542,61947,92550,65354,80263,03267,82866,11264,09166,49171,42874,84865,40171,77369,52474,49166,26066,554
V. Tài sản ngắn hạn khác17,84118,49918,79518,90619,17119,59418,71820,46320,99225,12226,95428,01223,79123,75030,2424,0284752,6834,0226,936
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn249,377241,281231,705200,835202,099204,272204,477188,332185,125182,958162,661162,082163,676165,743167,481169,327175,508178,025177,714177,189
I. Các khoản phải thu dài hạn3,9943,9943,9943,9943,7283,7283,7283,7283,4733,4733,4733,4733,2253,2253,2253,2256,4156,4156,4156,415
II. Tài sản cố định56,85155,47655,33149,46651,75149,28149,62335,23344,90544,56328,23427,05427,86128,20329,37030,54331,71632,27032,04032,258
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,5451663,8223,03914,7451,682219402228
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn120,857120,857120,857103,000103,000103,000103,000103,000103,000103,000103,000103,000103,000103,000103,000103,000103,000107,190107,190107,190
VI. Tổng tài sản dài hạn khác67,67460,95451,52342,83143,45344,44145,08631,62632,06431,70327,95428,55529,58931,31631,88532,55834,37631,74831,84131,327
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN486,229472,068458,506442,726431,484422,737419,205390,503396,355358,356351,645347,630354,666365,826373,035374,426382,589492,966450,173393,933
A. Nợ phải trả64,57870,07560,46462,71357,73358,93855,23845,34658,39646,54742,86346,01553,32070,98980,79378,15585,572120,646103,42781,860
I. Nợ ngắn hạn57,32365,71556,27258,61953,83054,96151,38841,37854,81843,11839,40542,64450,08267,84677,65174,89979,153114,18796,98875,191
II. Nợ dài hạn7,2554,3604,1924,0943,9033,9773,8503,9683,5783,4293,4573,3703,2373,1423,1423,2556,4206,4596,4396,669
B. Nguồn vốn chủ sở hữu421,651401,993398,043380,014373,751363,799363,966345,158337,959311,809308,782301,615301,346294,837292,242296,271297,017372,320346,747312,073
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN486,229472,068458,506442,726431,484422,737419,205390,503396,355358,356351,645347,630354,666365,826373,035374,426382,589492,966450,173393,933
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |