| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 365,636 | 370,294 | 323,050 | 262,296 | 236,852 | 230,787 | 226,801 | 241,891 | 229,386 | 218,465 | 214,727 | 202,172 | 211,230 | 175,398 | 188,984 | 185,548 | 190,990 | 200,082 | 205,555 | 205,100 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 87,529 | 111,801 | 85,077 | 100,319 | 96,686 | 56,783 | 48,178 | 39,299 | 34,222 | 35,517 | 35,511 | 11,378 | 21,959 | 34,632 | 52,578 | 56,154 | 81,884 | 84,506 | 93,740 | 114,827 |
| 1. Tiền | 12,029 | 17,051 | 9,277 | 22,989 | 7,081 | 9,643 | 5,712 | 7,239 | 4,672 | 7,517 | 3,511 | 6,378 | 10,959 | 9,632 | 7,578 | 8,154 | 9,384 | 6,506 | 4,740 | 8,827 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 75,500 | 94,750 | 75,800 | 77,330 | 89,605 | 47,140 | 42,466 | 32,060 | 29,550 | 28,000 | 32,000 | 5,000 | 11,000 | 25,000 | 45,000 | 48,000 | 72,500 | 78,000 | 89,000 | 106,000 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 238,749 | 170,920 | 152,450 | 94,373 | 92,273 | 99,592 | 96,397 | 107,710 | 105,005 | 87,870 | 86,820 | 92,050 | 91,200 | 34,000 | 34,000 | 23,000 | ||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 238,749 | 170,920 | 152,450 | 94,373 | 92,273 | 99,592 | 96,397 | 107,710 | 105,005 | 87,870 | 86,820 | 92,050 | 91,200 | 34,000 | 34,000 | 23,000 | ||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 11,834 | 62,371 | 62,268 | 43,428 | 21,623 | 24,215 | 28,917 | 33,357 | 23,062 | 24,830 | 18,876 | 15,249 | 9,251 | 15,532 | 11,361 | 11,891 | 13,888 | 16,978 | 16,171 | 14,472 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 6,790 | 11,871 | 19,550 | 20,215 | 13,070 | 14,402 | 19,083 | 20,366 | 13,618 | 15,203 | 11,230 | 7,167 | 2,208 | 10,311 | 6,429 | 7,441 | 8,709 | 8,026 | 7,506 | 6,661 |
| 2. Trả trước cho người bán | 1,010 | 46,496 | 39,500 | 14,646 | 62 | 17 | 539 | 3,887 | 3,959 | 3,371 | 1,817 | 1,322 | 1,535 | 324 | 153 | 106 | 74 | 515 | 515 | 228 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 12 | |||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 2,300 | 2,600 | 2,800 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | ||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 4,160 | 4,130 | 3,344 | 6,393 | 5,891 | 6,997 | 6,295 | 6,091 | 5,486 | 6,256 | 5,830 | 6,759 | 5,508 | 4,897 | 4,778 | 4,343 | 5,105 | 5,457 | 5,170 | 4,760 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -126 | -126 | -126 | -126 | -19 | -19 | -176 | |||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 9,739 | 7,183 | 5,205 | 6,205 | 8,428 | 31,698 | 34,515 | 42,619 | 47,925 | 50,653 | 54,802 | 63,032 | 67,828 | 66,112 | 64,091 | 66,491 | 71,428 | 74,848 | 65,401 | 71,773 |
| 1. Hàng tồn kho | 9,739 | 7,183 | 5,205 | 6,205 | 8,428 | 31,698 | 34,515 | 42,619 | 47,925 | 50,653 | 54,802 | 63,032 | 67,828 | 66,112 | 64,091 | 66,662 | 71,599 | 75,020 | 65,572 | 71,944 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -171 | -171 | -171 | -171 | -171 | |||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 17,786 | 18,019 | 18,050 | 17,970 | 17,841 | 18,499 | 18,795 | 18,906 | 19,171 | 19,594 | 18,718 | 20,463 | 20,992 | 25,122 | 26,954 | 28,012 | 23,791 | 23,750 | 30,242 | 4,028 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 75 | 107 | 17 | 81 | 738 | 988 | 942 | 724 | 1,106 | 525 | 1,609 | 566 | 1,124 | 2,954 | 3,689 | 504 | 5,715 | 11,634 | 4,028 | |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 6 | 58 | 716 | 1 | 196 | 18,035 | 7 | |||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 17,786 | 17,944 | 17,944 | 17,953 | 17,761 | 17,761 | 17,807 | 17,964 | 18,440 | 18,488 | 18,192 | 18,796 | 19,711 | 23,998 | 23,999 | 24,127 | 23,287 | 18,602 | ||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 293,307 | 241,813 | 247,064 | 247,073 | 249,377 | 241,281 | 231,705 | 200,835 | 202,099 | 204,272 | 204,477 | 188,332 | 185,125 | 182,958 | 162,661 | 162,082 | 163,676 | 165,743 | 167,481 | 169,327 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 4,283 | 4,270 | 4,270 | 4,270 | 3,994 | 3,994 | 3,994 | 3,994 | 3,728 | 3,728 | 3,728 | 3,728 | 3,473 | 3,473 | 3,473 | 3,473 | 3,225 | 3,225 | 3,225 | 3,225 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 4,283 | 4,270 | 4,270 | 4,270 | 3,994 | 3,994 | 3,994 | 3,994 | 3,728 | 3,728 | 3,728 | 3,728 | 3,473 | 3,473 | 3,473 | 3,473 | 3,225 | 3,225 | 3,225 | 3,225 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 109,543 | 56,146 | 57,492 | 55,454 | 56,851 | 55,476 | 55,331 | 49,466 | 51,751 | 49,281 | 49,623 | 35,233 | 44,905 | 44,563 | 28,234 | 27,054 | 27,861 | 28,203 | 29,370 | 30,543 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 104,221 | 50,776 | 52,074 | 49,989 | 51,334 | 49,915 | 49,723 | 43,884 | 46,126 | 43,612 | 43,910 | 29,432 | 39,104 | 38,719 | 22,345 | 21,122 | 21,885 | 22,182 | 23,305 | 24,435 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 5,322 | 5,370 | 5,417 | 5,465 | 5,517 | 5,561 | 5,607 | 5,582 | 5,626 | 5,669 | 5,713 | 5,801 | 5,801 | 5,845 | 5,889 | 5,933 | 5,977 | 6,021 | 6,065 | 6,109 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 2,806 | 662 | 1,545 | 166 | 3,822 | 3,039 | 14,745 | 1,682 | 219 | |||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 2,806 | 662 | 1,545 | 166 | 3,822 | 3,039 | 14,745 | 1,682 | 219 | |||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 116,299 | 113,774 | 113,774 | 120,679 | 120,857 | 120,857 | 120,857 | 103,000 | 103,000 | 103,000 | 103,000 | 103,000 | 103,000 | 103,000 | 103,000 | 103,000 | 103,000 | 103,000 | 103,000 | 103,000 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 123,977 | 121,452 | 121,452 | 121,452 | 121,452 | 121,452 | 121,452 | 103,000 | 103,000 | 103,000 | 103,000 | 103,000 | 103,000 | 103,000 | 103,000 | 103,000 | 103,000 | 103,000 | 103,000 | 103,000 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -7,678 | -7,678 | -7,678 | -773 | -595 | -595 | -595 | |||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 63,182 | 64,818 | 70,866 | 66,670 | 67,674 | 60,954 | 51,523 | 42,831 | 43,453 | 44,441 | 45,086 | 31,626 | 32,064 | 31,703 | 27,954 | 28,555 | 29,589 | 31,316 | 31,885 | 32,558 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 63,182 | 64,818 | 66,959 | 62,764 | 63,767 | 57,047 | 47,616 | 38,504 | 39,083 | 40,070 | 40,716 | 27,255 | 26,503 | 27,332 | 23,584 | 24,184 | 25,219 | 26,945 | 27,515 | 27,969 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 3,907 | 3,907 | 3,907 | 3,907 | 3,907 | 4,327 | 4,370 | 4,370 | 4,370 | 4,370 | 5,561 | 4,370 | 4,370 | 4,370 | 4,370 | 4,370 | 4,370 | 4,589 | ||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 658,943 | 612,107 | 570,114 | 509,368 | 486,229 | 472,068 | 458,506 | 442,726 | 431,484 | 422,737 | 419,205 | 390,503 | 396,355 | 358,356 | 351,645 | 347,630 | 354,666 | 365,826 | 373,035 | 374,426 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 134,285 | 127,546 | 102,361 | 73,579 | 64,578 | 70,075 | 60,464 | 62,713 | 57,733 | 58,938 | 55,238 | 45,346 | 58,396 | 46,547 | 42,863 | 46,015 | 53,320 | 70,989 | 80,793 | 78,155 |
| I. Nợ ngắn hạn | 97,497 | 94,216 | 73,424 | 66,174 | 57,323 | 65,715 | 56,272 | 58,619 | 53,830 | 54,961 | 51,388 | 41,378 | 54,818 | 43,118 | 39,405 | 42,644 | 50,082 | 67,846 | 77,651 | 74,899 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 3,263 | |||||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 3,704 | 2,323 | 2,283 | 7,033 | 1,771 | 2,429 | 1,043 | 6,717 | 761 | 3,930 | 3,373 | 1,519 | 2,904 | 3,581 | 1,567 | 3,268 | 3,794 | 1,265 | 5,207 | 8,148 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 9,708 | 8,149 | 2,789 | 3,318 | 2,469 | 1,342 | 1,273 | 1,273 | 1,352 | 1,251 | 1,205 | 1,097 | 865 | 687 | 1,461 | 2,225 | 2,598 | 2,451 | 2,443 | 3,314 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 49,080 | 56,753 | 47,693 | 8,404 | 11,591 | 23,357 | 15,273 | 12,374 | 28,990 | 33,823 | 32,749 | 23,076 | 26,913 | 23,980 | 22,795 | 22,737 | 27,333 | 47,380 | 53,237 | 40,136 |
| 6. Phải trả người lao động | 5,195 | 1,262 | 1,232 | 1,258 | 4,421 | 1,080 | 997 | 956 | 3,145 | 872 | 821 | 755 | 1,158 | 386 | 359 | 354 | 1,289 | 272 | 468 | 2,146 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 4,187 | 4,563 | 4,030 | 3,629 | 4,197 | 3,489 | 3,548 | 3,564 | 3,773 | 2,992 | 4,053 | 3,163 | 2,759 | 2,270 | 1,151 | 1,777 | 2,359 | 3,688 | 3,675 | 7,946 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | 27 | |||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 7,143 | 6,334 | 6,235 | 5,772 | 6,708 | 9,195 | 9,668 | 9,205 | 8,384 | 8,168 | 6,169 | 6,009 | 6,899 | 6,032 | 6,037 | 6,419 | 6,095 | 6,213 | 6,293 | 6,032 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 3,170 | 3,170 | 842 | 28,892 | 19,533 | 19,735 | 19,735 | 21,835 | 202 | 765 | 765 | 2,662 | 8,613 | 3,432 | 3,432 | 3,432 | 3,432 | 3,432 | 3,432 | 3,432 |
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 15,310 | 11,662 | 8,320 | 7,867 | 6,633 | 5,088 | 4,735 | 2,668 | 3,961 | 3,161 | 2,253 | 3,097 | 4,707 | 2,750 | 2,604 | 2,431 | 3,184 | 3,144 | 2,896 | 3,746 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 36,788 | 33,330 | 28,937 | 7,405 | 7,255 | 4,360 | 4,192 | 4,094 | 3,903 | 3,977 | 3,850 | 3,968 | 3,578 | 3,429 | 3,457 | 3,370 | 3,237 | 3,142 | 3,142 | 3,255 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 3,033 | 3,033 | 3,033 | 3,033 | 3,033 | |||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 28,889 | 25,500 | 21,445 | |||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 584 | 596 | 327 | 331 | 227 | 433 | 330 | 299 | 175 | 377 | 250 | 431 | 229 | 80 | 108 | 21 | 12 | 38 | 38 | 30 |
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | 4,283 | 4,201 | 4,132 | 4,040 | 3,994 | 3,928 | 3,861 | 3,795 | 3,728 | 3,601 | 3,601 | 3,537 | 3,349 | 3,349 | 3,349 | 3,349 | 3,225 | 3,104 | 3,104 | 3,225 |
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 524,658 | 484,561 | 467,753 | 435,790 | 421,651 | 401,993 | 398,043 | 380,014 | 373,751 | 363,799 | 363,966 | 345,158 | 337,959 | 311,809 | 308,782 | 301,615 | 301,346 | 294,837 | 292,242 | 296,271 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 524,658 | 484,561 | 467,753 | 435,790 | 421,651 | 401,993 | 398,043 | 380,014 | 373,751 | 363,799 | 363,966 | 345,158 | 337,959 | 311,809 | 308,782 | 301,615 | 301,346 | 294,837 | 292,242 | 296,271 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 219,200 | 219,200 | 219,200 | 219,200 | 219,200 | 219,200 | 219,200 | 219,200 | 219,200 | 219,200 | 219,200 | 219,200 | 219,200 | 219,200 | 219,200 | 219,200 | 219,200 | 219,200 | 219,200 | 219,200 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 486 | 486 | 486 | 486 | 486 | 486 | 486 | 486 | 486 | 486 | 486 | 486 | 486 | 486 | 486 | 486 | 486 | 486 | 486 | 486 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 87,270 | 78,441 | 69,929 | 62,851 | 59,812 | 55,538 | 52,371 | 47,079 | 46,946 | 44,782 | 42,436 | 40,652 | 39,055 | 33,370 | 32,712 | 31,237 | 31,178 | 29,763 | 29,029 | 25,987 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 217,702 | 186,434 | 178,138 | 153,253 | 142,154 | 126,769 | 125,986 | 113,249 | 107,120 | 99,331 | 101,845 | 84,820 | 79,218 | 58,753 | 56,384 | 50,693 | 50,482 | 45,388 | 43,528 | 50,599 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 658,943 | 612,107 | 570,114 | 509,368 | 486,229 | 472,068 | 458,506 | 442,726 | 431,484 | 422,737 | 419,205 | 390,503 | 396,355 | 358,356 | 351,645 | 347,630 | 354,666 | 365,826 | 373,035 | 374,426 |