Công ty Cổ phần Tập đoàn 911 (no1)

6.03
-0.07
(-1.15%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn460,364320,557948,112246,292131,554238,474270,043
I. Tiền và các khoản tương đương tiền81,33747,06639,01011,75116,17159,57839,602
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn108,27796,657644,9927,1007,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn83,32349,242107,02492,89122,76726,91063,179
IV. Tổng hàng tồn kho177,784127,420151,532135,23890,504142,714158,388
V. Tài sản ngắn hạn khác9,6421715,5546,4112,1122,1711,774
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn78,971117,911189,511144,10194,766123,445127,306
I. Các khoản phải thu dài hạn6199771,8651,9622,9323,2471,358
II. Tài sản cố định26,99486,658106,11165,46461,543100,642103,607
III. Bất động sản đầu tư30,00030,00030,00030,00030,000
IV. Tài sản dở dang dài hạn81645,500
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn51,22181419,47021,390
VI. Tổng tài sản dài hạn khác20,54227631536129187951
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN539,335438,4671,137,623390,393226,320361,919397,349
A. Nợ phải trả223,165129,913833,978180,688112,587278,015314,802
I. Nợ ngắn hạn221,524123,030823,279169,72082,973245,990293,724
II. Nợ dài hạn1,6416,88310,69910,96729,61432,02521,078
B. Nguồn vốn chủ sở hữu316,169308,554303,645209,705113,73283,90482,548
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN539,335438,4671,137,623390,393226,320361,919397,349
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |