CTCP Bất động sản Netland (nrc)

5.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn897,023636,743467,430402,162368,279426,406435,860460,567808,011824,979878,747964,420526,045915,051955,697940,4751,341,669537,707414,604404,115
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,8711,0463874564706785425548986146242,1851,3282,6892,2894,4225,7422,8631,8386,015
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn878,665622,638455,473389,764353,297412,267420,834447,020793,915809,654810,649891,982502,212903,718871,823930,1891,282,710486,840359,499351,494
IV. Tổng hàng tồn kho13,70111,2559,97410,40612,97611,94713,00911,56911,57211,13461,13461,43911,13436376,87825651,12241,63836,11730,499
V. Tài sản ngắn hạn khác2,7861,8041,5951,5361,5351,5131,4761,4231,6273,5776,3408,81411,3718,2814,7075,6082,0956,36617,15016,107
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,129,2151,429,5851,424,9691,472,8501,638,0311,637,9431,638,4881,578,6981,275,1941,194,7291,255,0461,288,2531,842,4241,444,3681,222,4021,066,146681,188824,909825,544826,361
I. Các khoản phải thu dài hạn890,5091,190,4861,189,9611,234,6691,294,6691,294,6691,294,6691,234,669930,908842,000901,415934,5001,405,042985,000864,800709,100429,500636,323636,323636,523
II. Tài sản cố định67,37567,69366,36966,63666,90667,19067,480133,88368,09268,39868,70469,01269,32369,63969,96370,29277,90378,25578,59079,108
III. Bất động sản đầu tư65,72665,77965,83265,88565,93865,99166,04466,15066,15066,15066,15066,15066,15066,15066,15066,150
IV. Tài sản dở dang dài hạn119119107,732107,732107,732107,732107,732107,732107,732107,732191,475211,037109,165107,73290,63993,04593,04593,869
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn102,753102,780102,780105,628102,747102,315102,510102,376102,175101,109101,607101,322100,798100,444100,12299,800
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,7322,7282633404754391389,3409,4399,5379,63612,09812,20113,07315,92816,17116,42415,652
VII. Lợi thế thương mại2,6552,6551,0681,1151,1621,210
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,026,2382,066,3281,892,3991,875,0122,006,3102,064,3492,074,3482,039,2642,083,2052,019,7082,133,7932,252,6732,368,4682,359,4192,178,0992,006,6212,022,8561,362,6161,240,1481,230,476
A. Nợ phải trả829,426880,285734,863718,376776,191787,377791,461743,315788,946755,407887,164987,5071,008,502940,920922,388797,321867,139381,599332,568276,423
I. Nợ ngắn hạn666,306764,587589,165510,429556,509566,272571,505521,292566,924532,733661,371741,194716,098609,751588,500301,945425,604142,88592,536113,148
II. Nợ dài hạn163,120115,697145,697207,947219,681221,105219,956222,023222,023222,674225,794246,313292,405331,169333,888495,376441,535238,714240,032163,275
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,196,8111,186,0441,157,5361,156,6361,230,1191,276,9731,282,8871,295,9501,294,2591,264,3001,246,6291,265,1661,359,9661,418,4991,255,7101,209,3001,155,718981,017907,580954,053
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,026,2382,066,3281,892,3991,875,0122,006,3102,064,3492,074,3482,039,2642,083,2052,019,7082,133,7932,252,6732,368,4682,359,4192,178,0992,006,6212,022,8561,362,6161,240,1481,230,476
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |