CTCP Bất động sản Netland (nrc)

4.70
-0.10
(-2.08%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.80
4.80
4.80
4.60
1,159,300
11.8K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
1.8
471 Bi
105 Mi
955,015
6.5 - 2.7
776 Bi
1,230 Bi
63.1%
61.31%
0 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.60 144,700 4.70 140,700
4.50 169,800 4.80 152,800
4.40 356,000 4.90 211,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.70 (-0.10) 32.2%
VHM 136.00 (4.10) 31.7%
VRE 21.70 (0.40) 6.9%
BCM 34.95 (-0.60) 6.9%
KDH 16.95 (0.00) 3.3%
NVL 12.80 (-0.15) 2.9%
KSF 78.60 (2.30) 2.3%
KBC 27.55 (-0.25) 2.2%
VPI 63.60 (0.70) 1.9%
PDR 11.35 (-0.15) 1.7%
DXG 10.25 (0.00) 1.6%
TCH 11.10 (-0.15) 1.4%
HUT 14.40 (-0.40) 1.3%
NLG 20.45 (-0.15) 1.3%
SJS 46.50 (-0.70) 1.2%
DIG 10.05 (0.09) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.80 -0.10 500 500
09:13 4.80 -0.10 100 600
09:18 4.70 -0.20 17,900 18,500
09:19 4.70 -0.20 1,700 20,200
09:22 4.80 -0.10 2,300 22,500
09:24 4.80 -0.10 100 22,600
09:34 4.80 -0.10 3,800 26,400
09:40 4.80 -0.10 500 26,900
09:49 4.80 -0.10 200 27,100
09:58 4.80 -0.10 5,000 32,100
09:59 4.80 -0.10 5,100 37,200
10:10 4.80 -0.10 407,000 444,200
10:12 4.70 -0.20 1,400 445,600
10:13 4.80 -0.10 300 445,900
10:14 4.70 -0.20 2,500 448,400
10:15 4.70 -0.20 10,000 458,400
10:16 4.70 -0.20 800 459,200
10:17 4.60 -0.30 600 459,800
10:18 4.70 -0.20 100 459,900
10:21 4.60 -0.30 200 460,100
10:23 4.70 -0.20 200 460,300
10:25 4.70 -0.20 500 460,800
10:26 4.60 -0.30 900 461,700
10:28 4.60 -0.30 200 461,900
10:29 4.70 -0.20 100 462,000
10:31 4.70 -0.20 1,400 463,400
10:32 4.70 -0.20 600 464,000
10:33 4.70 -0.20 10,600 474,600
10:35 4.60 -0.30 101,000 575,600
10:36 4.70 -0.20 4,800 580,400
10:37 4.70 -0.20 100 580,500
10:41 4.70 -0.20 30,000 610,500
10:42 4.70 -0.20 25,000 635,500
10:43 4.60 -0.30 100 635,600
10:44 4.70 -0.20 500 636,100
10:47 4.60 -0.30 1,800 637,900
10:48 4.70 -0.20 2,400 640,300
10:49 4.70 -0.20 519,000 1,159,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.18) 0% 70 (0.07) 0%
2019 350 (0.53) 0% 110 (0.09) 0%
2020 900 (0.21) 0% 200 (0.06) 0%
2021 1,100 (0.44) 0% 180 (0.19) 0%
2022 905 (0.19) 0% 200 (0.01) 0%
2023 200 (0) 0% 50 (-0.02) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV22,432113,6464,2876,914147,2795,1494,629194,245444,037207,445532,656176,74590,1162,379
Tổng lợi nhuận trước thuế14,19828,1604,98966248,009-137,28439,722-67,926259,25670,197113,82679,89238,2612,362
Lợi nhuận sau thuế 10,34523,62590066235,531-137,29711,900-72,802194,79259,80190,31572,11733,2141,889
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,42223,51890066435,504-137,23711,929-72,513197,61059,72686,59970,33532,3291,889
Tổng tài sản2,026,2382,066,3281,892,3991,875,0122,026,2381,929,3682,083,2052,276,8092,022,856768,639855,842502,612260,06032,468
Tổng nợ829,426880,285734,863718,376829,426773,394789,301994,805867,139291,150435,100297,736102,948471
Vốn chủ sở hữu1,196,8111,186,0441,157,5361,156,6361,196,8111,155,9741,293,9041,282,0051,155,718477,489420,742204,876157,11231,997


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |