CTCP Bất động sản Netland (nrc)

4.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.60
4.60
4.60
4.40
1,019,900
11.8K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
1.8
471 Bi
105 Mi
955,015
6.5 - 2.7
776 Bi
1,230 Bi
63.1%
61.31%
0 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.50 113,700 4.60 109,100
4.40 359,300 4.70 180,000
4.30 122,800 4.80 68,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 156,200

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 243.30 (-4.40) 32.2%
VHM 72.00 (-1.10) 31.7%
VRE 25.60 (-0.85) 6.9%
BCM 38.85 (-1.85) 6.9%
KDH 16.30 (-0.70) 3.3%
NVL 12.20 (-0.65) 2.9%
KSF 80.00 (-1.30) 2.3%
KBC 26.50 (-0.50) 2.2%
VPI 59.60 (-1.80) 1.9%
PDR 11.75 (-0.25) 1.7%
DXG 10.75 (-0.50) 1.6%
TCH 11.70 (-0.40) 1.4%
HUT 12.80 (-0.10) 1.3%
NLG 24.70 (-0.10) 1.3%
SJS 56.60 (-0.20) 1.2%
DIG 10.05 (-0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.60 0 10,100 10,100
09:16 4.60 0 3,300 13,400
09:21 4.60 0 100 13,500
09:25 4.60 0 200 13,700
09:31 4.60 0 500 14,200
09:44 4.60 0 1,000 15,200
10:10 4.50 -0.10 152,900 168,100
10:11 4.50 -0.10 1,700 169,800
10:14 4.50 -0.10 200 170,000
10:15 4.50 -0.10 500 170,500
10:16 4.50 -0.10 100 170,600
10:17 4.50 -0.10 2,900 173,500
10:19 4.50 -0.10 7,800 181,300
10:20 4.50 -0.10 10,000 191,300
10:21 4.50 -0.10 7,400 198,700
10:22 4.50 -0.10 12,000 210,700
10:23 4.50 -0.10 300 211,000
10:27 4.50 -0.10 200 211,200
10:29 4.40 -0.20 500 211,700
10:30 4.50 -0.10 100 211,800
10:31 4.50 -0.10 1,100 212,900
10:32 4.50 -0.10 26,700 239,600
10:33 4.50 -0.10 2,100 241,700
10:34 4.50 -0.10 100 241,800
10:35 4.50 -0.10 100 241,900
10:36 4.50 -0.10 3,100 245,000
10:37 4.50 -0.10 11,100 256,100
10:38 4.50 -0.10 53,100 309,200
10:39 4.60 0 100 309,300
10:50 4.50 -0.10 13,000 322,300
10:51 4.50 -0.10 10,000 332,300
10:54 4.60 0 100 332,400
11:10 4.50 -0.10 10,100 342,500
11:14 4.60 0 1,000 343,500
11:32 4.50 -0.10 25,400 368,900
13:10 4.60 0 67,900 436,800
13:11 4.50 -0.10 500 437,300
13:14 4.50 -0.10 30,000 467,300
13:19 4.50 -0.10 10,000 477,300
13:22 4.60 0 100 477,400
13:29 4.50 -0.10 1,000 478,400
13:37 4.50 -0.10 2,100 480,500
13:39 4.50 -0.10 15,000 495,500
13:46 4.50 -0.10 20,000 515,500
13:47 4.50 -0.10 9,800 525,300
13:48 4.50 -0.10 13,000 538,300
13:55 4.50 -0.10 7,300 545,600
13:57 4.50 -0.10 900 546,500
13:58 4.50 -0.10 4,000 550,500
14:10 4.50 -0.10 25,900 576,400
14:11 4.50 -0.10 38,600 615,000
14:12 4.50 -0.10 20,000 635,000
14:13 4.50 -0.10 60,900 695,900
14:15 4.50 -0.10 30,000 725,900
14:18 4.50 -0.10 12,200 738,100
14:19 4.50 -0.10 26,200 764,300
14:20 4.50 -0.10 12,000 776,300
14:21 4.50 -0.10 14,000 790,300
14:22 4.50 -0.10 25,300 815,600
14:23 4.50 -0.10 6,000 821,600
14:24 4.50 -0.10 17,500 839,100
14:25 4.50 -0.10 5,000 844,100
14:26 4.50 -0.10 16,000 860,100
14:27 4.50 -0.10 17,100 877,200
14:28 4.50 -0.10 10,000 887,200
14:31 4.60 0 100 887,300
14:32 4.50 -0.10 2,000 889,300
14:33 4.50 -0.10 5,300 894,600
14:48 4.60 0 125,300 1,019,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.18) 0% 70 (0.07) 0%
2019 350 (0.53) 0% 110 (0.09) 0%
2020 900 (0.21) 0% 200 (0.06) 0%
2021 1,100 (0.44) 0% 180 (0.19) 0%
2022 905 (0.19) 0% 200 (0.01) 0%
2023 200 (0) 0% 50 (-0.02) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV22,432113,6464,2876,914147,2795,1494,629194,245444,037207,445532,656176,74590,1162,379
Tổng lợi nhuận trước thuế14,19828,1604,98966248,009-137,28439,722-67,926259,25670,197113,82679,89238,2612,362
Lợi nhuận sau thuế 10,34523,62590066235,531-137,29711,900-72,802194,79259,80190,31572,11733,2141,889
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,42223,51890066435,504-137,23711,929-72,513197,61059,72686,59970,33532,3291,889
Tổng tài sản2,026,2382,066,3281,892,3991,875,0122,026,2381,929,3682,083,2052,276,8092,022,856768,639855,842502,612260,06032,468
Tổng nợ829,426880,285734,863718,376829,426773,394789,301994,805867,139291,150435,100297,736102,948471
Vốn chủ sở hữu1,196,8111,186,0441,157,5361,156,6361,196,8111,155,9741,293,9041,282,0051,155,718477,489420,742204,876157,11231,997


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |