CTCP Bất động sản Netland (nrc)

4.60
-0.10
(-2.13%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.70
4.60
4.70
4.50
459,700
10.8K
0.4K
10.7x
0.4x
2% # 4%
1.2
492 Bi
105 Mi
967,053
7 - 4.5
955 Bi
1,132 Bi
84.4%
54.24%
2 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.50 192,600 4.60 115,900
4.40 205,900 4.70 222,400
4.30 324,900 4.80 200,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 14,000

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 240.20 (3.20) 32.2%
VHM 63.50 (-0.40) 31.7%
VRE 24.40 (0.10) 6.9%
BCM 40.55 (-0.80) 6.9%
KDH 14.70 (-0.05) 3.3%
NVL 10.55 (0.00) 2.9%
KSF 73.80 (-0.10) 2.3%
KBC 26.95 (0.15) 2.2%
VPI 56.80 (0.00) 1.9%
PDR 11.60 (-0.10) 1.7%
DXG 10.00 (-0.10) 1.6%
TCH 12.10 (0.20) 1.4%
HUT 12.50 (-0.10) 1.3%
NLG 22.85 (-0.15) 1.3%
SJS 54.50 (-0.10) 1.2%
DIG 9.78 (-0.17) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:11 4.60 -0.10 29,900 29,900
09:19 4.60 -0.10 5,000 34,900
09:20 4.70 0 89,100 124,000
09:22 4.60 -0.10 6,000 130,000
09:23 4.60 -0.10 700 130,700
09:24 4.60 -0.10 900 131,600
09:25 4.60 -0.10 100 131,700
09:27 4.50 -0.20 3,200 134,900
09:28 4.60 -0.10 300 135,200
09:30 4.60 -0.10 5,200 140,400
09:34 4.60 -0.10 7,000 147,400
09:36 4.60 -0.10 200 147,600
09:38 4.60 -0.10 100 147,700
09:43 4.60 -0.10 15,000 162,700
09:44 4.70 0 100 162,800
09:45 4.60 -0.10 500 163,300
09:55 4.60 -0.10 100 163,400
09:56 4.60 -0.10 200 163,600
09:57 4.60 -0.10 200 163,800
10:10 4.60 -0.10 1,200 165,000
10:17 4.60 -0.10 1,500 166,500
10:23 4.60 -0.10 100 166,600
10:41 4.50 -0.20 3,500 170,100
10:42 4.50 -0.20 3,800 173,900
10:44 4.50 -0.20 4,000 177,900
10:45 4.60 -0.10 500 178,400
10:47 4.60 -0.10 30,000 208,400
10:52 4.70 0 100 208,500
11:10 4.70 0 4,600 213,100
11:19 4.60 -0.10 7,000 220,100
11:27 4.60 -0.10 300 220,400
11:28 4.60 -0.10 300 220,700
13:10 4.60 -0.10 1,900 222,600
13:12 4.60 -0.10 10,000 232,600
13:13 4.60 -0.10 3,000 235,600
13:14 4.60 -0.10 7,000 242,600
13:15 4.60 -0.10 5,000 247,600
13:19 4.50 -0.20 20,000 267,600
13:20 4.60 -0.10 2,000 269,600
13:21 4.60 -0.10 400 270,000
13:34 4.60 -0.10 200 270,200
13:38 4.60 -0.10 20,000 290,200
13:51 4.60 -0.10 200 290,400
13:54 4.60 -0.10 500 290,900
13:55 4.60 -0.10 600 291,500
13:57 4.50 -0.20 2,000 293,500
13:58 4.60 -0.10 100 293,600
14:14 4.50 -0.20 6,800 300,400
14:15 4.50 -0.20 13,200 313,600
14:16 4.50 -0.20 2,500 316,100
14:18 4.50 -0.20 7,500 323,600
14:19 4.50 -0.20 18,100 341,700
14:20 4.50 -0.20 6,300 348,000
14:21 4.50 -0.20 6,500 354,500
14:22 4.50 -0.20 13,000 367,500
14:23 4.50 -0.20 6,000 373,500
14:24 4.50 -0.20 11,500 385,000
14:25 4.50 -0.20 7,300 392,300
14:26 4.50 -0.20 7,700 400,000
14:28 4.60 -0.10 5,400 405,400
14:29 4.50 -0.20 14,100 419,500
14:46 4.60 -0.10 40,200 459,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV22,432113,6464,2876,914147,2795,1494,629194,245444,037207,445532,656176,74590,1162,379
Tổng lợi nhuận trước thuế14,19828,1604,98966248,009-137,28439,722-67,926259,25670,197113,82679,89238,2612,362
Lợi nhuận sau thuế 10,34523,62590066235,531-137,29711,900-72,802194,79259,80190,31572,11733,2141,889
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,42223,51890066435,504-137,23711,929-72,513197,61059,72686,59970,33532,3291,889
Tổng tài sản2,026,2382,066,3281,892,3991,875,0122,026,2381,929,3682,083,2052,276,8092,022,856768,639855,842502,612260,06032,468
Tổng nợ829,426880,285734,863718,376829,426773,394789,301994,805867,139291,150435,100297,736102,948471
Vốn chủ sở hữu1,196,8111,186,0441,157,5361,156,6361,196,8111,155,9741,293,9041,282,0051,155,718477,489420,742204,876157,11231,997


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc