| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 | Qúy 4 2020 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 339,447 | 394,371 | 194,170 | 187,155 | 326,829 | 320,776 | 295,860 | 301,609 | 353,054 | 298,525 | 305,531 | 319,733 | 497,087 | 359,698 | 361,265 | 513,320 | 351,555 | 391,929 | 459,429 | 464,800 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 50,921 | 64,870 | 21,807 | 27,755 | 76,030 | 33,224 | 11,133 | 759 | 33,334 | 12,265 | 15,128 | 2,366 | 83,998 | 49,741 | 23,976 | 106,304 | 26,886 | 36,379 | 22,257 | 63,596 |
| 1. Tiền | 33,225 | 63,174 | 20,111 | 27,755 | 76,030 | 33,224 | 11,133 | 759 | 33,334 | 12,265 | 15,128 | 2,366 | 83,998 | 49,741 | 23,215 | 105,552 | 26,135 | 35,627 | 22,257 | 57,496 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 17,696 | 1,696 | 1,696 | 761 | 752 | 752 | 752 | 6,100 | ||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 223,545 | 155,112 | 121,292 | 105,149 | 192,456 | 160,156 | 215,249 | 212,344 | 212,075 | 193,808 | 187,582 | 206,900 | 315,285 | 183,686 | 252,568 | 325,775 | 205,023 | 227,202 | 226,165 | 300,891 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 254,812 | 172,103 | 137,578 | 123,249 | 208,061 | 159,718 | 212,702 | 227,227 | 224,382 | 173,599 | 168,206 | 167,673 | 300,891 | 145,373 | 220,726 | 268,634 | 156,814 | 194,412 | 179,180 | 241,355 |
| 2. Trả trước cho người bán | 4,205 | 9,523 | 4,909 | 4,276 | 11,134 | 21,265 | 24,380 | 4,117 | 2,229 | 29,416 | 30,792 | 46,469 | 15,687 | 35,232 | 31,306 | 38,131 | 42,401 | 32,906 | 35,606 | 31,068 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 6,593 | 9,925 | 14,173 | 10,602 | 6,533 | 8,389 | 7,384 | 8,989 | 10,417 | 14,978 | 12,771 | 12,340 | 19,713 | 20,921 | 17,481 | 34,549 | 20,676 | 13,736 | 24,410 | 41,740 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -42,065 | -36,439 | -35,368 | -32,979 | -33,273 | -29,216 | -29,216 | -27,989 | -24,953 | -24,186 | -24,186 | -19,583 | -21,005 | -17,840 | -16,946 | -15,539 | -14,868 | -13,851 | -13,031 | -13,272 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 64,484 | 164,347 | 50,673 | 53,186 | 57,858 | 125,203 | 68,882 | 87,230 | 104,239 | 91,526 | 100,111 | 107,049 | 97,333 | 123,240 | 84,307 | 80,791 | 117,842 | 126,032 | 202,456 | 99,877 |
| 1. Hàng tồn kho | 66,144 | 166,302 | 52,627 | 55,140 | 59,519 | 126,864 | 70,543 | 88,891 | 105,900 | 93,187 | 101,772 | 108,709 | 98,994 | 124,901 | 85,967 | 82,451 | 119,502 | 127,693 | 204,116 | 101,538 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -1,661 | -1,954 | -1,954 | -1,954 | -1,661 | -1,661 | -1,661 | -1,661 | -1,661 | -1,661 | -1,661 | -1,661 | -1,661 | -1,661 | -1,661 | -1,661 | -1,661 | -1,661 | -1,661 | -1,661 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 498 | 10,042 | 398 | 1,065 | 485 | 2,194 | 596 | 1,277 | 3,406 | 926 | 2,710 | 3,418 | 470 | 3,032 | 414 | 450 | 1,804 | 2,316 | 8,551 | 435 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 153 | 200 | 81 | 384 | 189 | 230 | 88 | 108 | 394 | 205 | 83 | 118 | 174 | 65 | 118 | 154 | 187 | 322 | 155 | 141 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 9,499 | 367 | 1,436 | 855 | 2,271 | 192 | 1,365 | 2,849 | 2,652 | 1,317 | 1,682 | 8,083 | ||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 344 | 343 | 317 | 315 | 296 | 529 | 508 | 314 | 741 | 529 | 1,262 | 452 | 296 | 316 | 296 | 296 | 300 | 312 | 312 | 295 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 9,615 | 10,106 | 10,663 | 11,127 | 11,727 | 12,352 | 12,921 | 13,563 | 14,388 | 14,724 | 15,419 | 16,111 | 16,668 | 17,649 | 18,005 | 18,525 | 19,101 | 19,800 | 20,208 | 20,923 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 108 | 108 | 102 | 108 | ||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 108 | 108 | 102 | 108 | ||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 9,425 | 9,917 | 10,420 | 10,966 | 11,513 | 12,061 | 12,609 | 13,157 | 13,705 | 14,253 | 14,802 | 15,350 | 15,856 | 16,953 | 17,415 | 17,955 | 18,499 | 19,042 | 19,585 | 20,128 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 9,425 | 9,917 | 10,420 | 10,966 | 11,513 | 12,061 | 12,609 | 13,157 | 13,705 | 14,253 | 14,802 | 15,350 | 15,856 | 16,953 | 17,415 | 17,955 | 18,499 | 19,042 | 19,585 | 20,128 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 190 | 189 | 136 | 161 | 214 | 290 | 312 | 406 | 683 | 470 | 509 | 761 | 812 | 594 | 589 | 570 | 603 | 650 | 623 | 795 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 190 | 189 | 136 | 161 | 214 | 290 | 312 | 406 | 683 | 470 | 509 | 761 | 812 | 594 | 589 | 570 | 603 | 650 | 623 | 795 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 349,062 | 404,478 | 204,834 | 198,281 | 338,556 | 333,128 | 308,782 | 315,172 | 367,442 | 313,248 | 320,949 | 335,844 | 513,754 | 377,347 | 379,269 | 531,845 | 370,656 | 411,729 | 479,637 | 485,723 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 243,743 | 300,125 | 102,338 | 96,566 | 236,356 | 238,900 | 213,603 | 213,122 | 265,963 | 213,799 | 221,619 | 237,381 | 413,003 | 279,001 | 279,208 | 433,827 | 274,922 | 316,929 | 380,799 | 388,674 |
| I. Nợ ngắn hạn | 242,468 | 298,373 | 100,107 | 93,858 | 232,214 | 234,757 | 209,461 | 208,980 | 259,908 | 207,745 | 215,564 | 232,282 | 404,080 | 271,034 | 270,285 | 424,904 | 274,922 | 307,051 | 380,799 | 388,674 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 48,293 | 31,588 | 12,435 | 16,882 | 87,279 | 58,704 | 57,080 | 40,979 | 35,215 | 55,989 | 28,704 | 29,195 | 98,001 | 67,120 | 63,435 | 63,389 | 64,701 | 79,581 | 140,889 | 73,415 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 160,999 | 182,197 | 51,383 | 51,191 | 122,550 | 89,582 | 111,480 | 146,745 | 199,465 | 106,131 | 132,558 | 119,469 | 226,923 | 116,346 | 122,622 | 224,690 | 75,980 | 110,520 | 135,248 | 182,700 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 14,500 | 66,227 | 25,654 | 18,131 | 9,800 | 76,426 | 28,590 | 7,139 | 8,855 | 33,704 | 40,456 | 53,547 | 35,983 | 70,438 | 47,133 | 95,772 | 86,552 | 106,651 | 75,383 | 98,873 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 6,594 | 4,685 | 1,164 | 1,276 | 2,836 | 1,365 | 4,046 | 3,017 | 8,487 | 1,853 | 3,646 | 3,007 | 8,519 | 3,767 | 8,208 | 7,929 | 1,145 | 1,769 | 1,953 | 2,389 |
| 6. Phải trả người lao động | 355 | 378 | 345 | 6 | 368 | 328 | 343 | 375 | 609 | 3,840 | 365 | 388 | 3,006 | 362 | 572 | 249 | 2,501 | |||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 1,645 | 4,527 | 3,221 | 398 | 3,444 | 960 | 918 | 3,902 | 861 | 2,449 | 2,671 | 5,394 | 1,761 | 1,496 | 3,041 | 4,659 | 1,994 | 842 | 1,609 | |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 4,566 | 3,035 | 259 | 506 | 592 | 1,538 | 477 | 676 | 847 | 785 | 614 | 11,887 | 19,156 | 844 | 19,794 | 19,554 | 37,980 | 853 | 22,103 | 22,002 |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 5,401 | 5,547 | 5,304 | 4,970 | 5,201 | 5,141 | 5,395 | 5,174 | 5,152 | 5,385 | 5,396 | 9,035 | 9,755 | 9,257 | 5,008 | 5,243 | 5,297 | 5,280 | 4,897 | 5,132 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 116 | 189 | 342 | 503 | 510 | 1,036 | 1,107 | 1,021 | 1,027 | 1,107 | 1,144 | 138 | 142 | 1,402 | 657 | 662 | 910 | 984 | 78 | 53 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 1,275 | 1,753 | 2,231 | 2,709 | 4,143 | 4,143 | 4,143 | 4,143 | 6,055 | 6,055 | 6,055 | 5,099 | 8,923 | 7,967 | 8,923 | 8,923 | 9,879 | |||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 1,275 | 1,753 | 2,231 | 2,709 | 4,143 | 4,143 | 4,143 | 4,143 | 6,055 | 6,055 | 6,055 | 5,099 | 8,923 | 7,967 | 8,923 | 8,923 | 9,879 | |||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 105,319 | 104,352 | 102,496 | 101,715 | 102,199 | 94,228 | 95,179 | 102,049 | 101,479 | 99,449 | 99,331 | 98,463 | 100,751 | 98,347 | 100,061 | 98,018 | 95,734 | 94,799 | 98,838 | 97,049 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 105,319 | 104,352 | 102,496 | 101,715 | 102,199 | 94,228 | 95,179 | 102,049 | 101,479 | 99,449 | 99,331 | 98,463 | 100,751 | 98,347 | 100,061 | 98,018 | 95,734 | 94,799 | 98,838 | 97,049 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 79,603 | 79,603 | 79,603 | 79,603 | 79,603 | 79,603 | 79,603 | 79,603 | 79,603 | 79,603 | 79,603 | 79,603 | 79,603 | 79,603 | 79,603 | 79,603 | 79,603 | 79,603 | 79,603 | 79,603 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 570 | 570 | 570 | 570 | 570 | 570 | 570 | 570 | 570 | 570 | 570 | 570 | 570 | 570 | 178 | 178 | 178 | 178 | 178 | 178 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 5,549 | 5,549 | 5,485 | 5,485 | 5,485 | 5,485 | 5,395 | 5,395 | 5,395 | 5,395 | 5,093 | 5,093 | 5,093 | 4,693 | 4,693 | 4,693 | 4,693 | 4,293 | 4,293 | |
| 5. Cổ phiếu quỹ | 5,549 | -331 | -331 | -331 | -331 | -331 | -331 | -331 | -331 | -331 | -331 | -331 | -331 | -331 | -642 | -642 | -642 | -642 | -642 | -642 |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | -331 | |||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 8,218 | 8,218 | 8,218 | 8,218 | 8,218 | 8,218 | 8,218 | 8,218 | 8,218 | 8,218 | 8,218 | 8,218 | 8,218 | 8,218 | 7,818 | 7,818 | 7,818 | 7,818 | 7,418 | 7,418 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 11,711 | 10,744 | 8,888 | 8,171 | 8,655 | 684 | 1,634 | 8,595 | 8,025 | 5,995 | 5,876 | 5,311 | 7,599 | 5,195 | 8,411 | 6,369 | 4,084 | 3,149 | 7,988 | 6,199 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 349,062 | 404,478 | 204,834 | 198,281 | 338,556 | 333,128 | 308,782 | 315,172 | 367,442 | 313,248 | 320,949 | 335,844 | 513,754 | 377,347 | 379,269 | 531,845 | 370,656 | 411,729 | 479,637 | 485,723 |