CTCP Truyền thông Số 1 (one)

11.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn339,447394,371194,170187,155326,829320,776295,860301,609353,054298,525305,531319,733497,087359,698361,265513,320351,555391,929459,429464,800
I. Tiền và các khoản tương đương tiền50,92164,87021,80727,75576,03033,22411,13375933,33412,26515,1282,36683,99849,74123,976106,30426,88636,37922,25763,596
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn223,545155,112121,292105,149192,456160,156215,249212,344212,075193,808187,582206,900315,285183,686252,568325,775205,023227,202226,165300,891
IV. Tổng hàng tồn kho64,484164,34750,67353,18657,858125,20368,88287,230104,23991,526100,111107,04997,333123,24084,30780,791117,842126,032202,45699,877
V. Tài sản ngắn hạn khác49810,0423981,0654852,1945961,2773,4069262,7103,4184703,0324144501,8042,3168,551435
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn9,61510,10610,66311,12711,72712,35212,92113,56314,38814,72415,41916,11116,66817,64918,00518,52519,10119,80020,20820,923
I. Các khoản phải thu dài hạn108108102108
II. Tài sản cố định9,4259,91710,42010,96611,51312,06112,60913,15713,70514,25314,80215,35015,85616,95317,41517,95518,49919,04219,58520,128
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác190189136161214290312406683470509761812594589570603650623795
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN349,062404,478204,834198,281338,556333,128308,782315,172367,442313,248320,949335,844513,754377,347379,269531,845370,656411,729479,637485,723
A. Nợ phải trả243,743300,125102,33896,566236,356238,900213,603213,122265,963213,799221,619237,381413,003279,001279,208433,827274,922316,929380,799388,674
I. Nợ ngắn hạn242,468298,373100,10793,858232,214234,757209,461208,980259,908207,745215,564232,282404,080271,034270,285424,904274,922307,051380,799388,674
II. Nợ dài hạn1,2751,7532,2312,7094,1434,1434,1434,1436,0556,0556,0555,0998,9237,9678,9238,9239,879
B. Nguồn vốn chủ sở hữu105,319104,352102,496101,715102,19994,22895,179102,049101,47999,44999,33198,463100,75198,347100,06198,01895,73494,79998,83897,049
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN349,062404,478204,834198,281338,556333,128308,782315,172367,442313,248320,949335,844513,754377,347379,269531,845370,656411,729479,637485,723
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |