CTCP Truyền thông Số 1 (one)

11.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh482,383580,761524,026725,819705,612634,970385,694381,717436,014568,894551,061353,873268,442254,746252,026249,861130,596108,193142,48595,031
2. Các khoản giảm trừ doanh thu791611022131
3. Doanh thu thuần (1)-(2)482,383580,761524,026725,819705,612634,970385,694381,717436,014568,894550,982353,873268,442254,730251,916249,839130,464108,193142,48595,031
4. Giá vốn hàng bán438,879544,446491,222685,824665,703597,629357,333330,961384,914518,685494,973316,296233,232213,368210,854209,833101,60980,865114,08081,104
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)43,50436,31532,80539,99539,90937,34128,36050,75651,09950,20956,00937,57835,21041,36141,06240,00628,85527,32828,40513,928
6. Doanh thu hoạt động tài chính9948787091,131485515582774931,1737731,2034868062,752915144278363158
7. Chi phí tài chính2,5738,5735,8886,0607,0271,5731,1727,41811,79713,08210,1463,1923,3004,80213,1607,5324,7671,0112,4852,725
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,0834,3224,3545,4386,4691,4571,0827,24211,76712,0948,1272,5412,6844,2575,0473,5621,3124962,1412,322
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng4,0482,0982,3342,2593,0123,8414,8666,3566,9368,9837,1625,4084,4484,8896,4634,6593,5434,5926,2156,718
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,68324,70922,33927,73122,59524,69616,94029,07120,64420,07227,63020,32017,45724,22217,54714,59011,68411,2739,3796,879
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,1951,8142,9535,0767,7627,7465,9647,98912,2159,24611,8459,86210,4928,2546,64314,1409,00510,73010,690-2,235
12. Thu nhập khác8658787393,3231,1025121,0146821303,7636641,6497301342,822336366925196
13. Chi phí khác4,6659709825982326601,8071,1591,8497482893,0712,425126848613118785765504
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,800-92-2432,726871-148-794-477-1,7193,015375-1,422-1,69571,974-277248-693-760-308
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,3961,7222,7107,8018,6327,5985,1707,51110,49612,26112,2198,4408,7968,2618,61713,8629,25310,0379,930-2,543
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,9604449081,7621,9011,5511,1011,5822,5612,6192,7112,3723,2031,7321,5033,7211,6642,7392,249304
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại50-43760-768
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,9604449081,7621,9011,5511,1011,5822,5612,6192,7112,3723,2031,7321,5033,7211,7142,6973,009-464
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,4351,2781,8026,0396,7316,0464,0705,9307,9359,6429,5096,0675,5946,5297,11410,1417,5387,3416,920-2,079
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,4351,2781,8026,0396,7316,0464,0705,9307,9359,6429,5096,0675,5946,5297,11410,1417,5387,3416,920-2,079

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |