CTCP Truyền thông Số 1 (one)

8.90
0.80
(9.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.10
8.80
8.90
8.70
179,100
12.8K
0.2K
30x
0.4x
0% # 1%
1.8
41 Bi
8 Mi
37,038
9 - 4.7
236 Bi
102 Bi
231.3%
30.19%
76 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.90 700 ATO 0
8.20 2,000 0.00 0
7.40 1,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 104.50 (2.40) 89.2%
CTR 96.70 (-0.30) 5.6%
CMG 35.55 (0.30) 3.9%
ELC 24.45 (0.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 8.80 0.70 5,500 5,500
09:31 8.80 0.70 1,100 6,600
09:32 8.90 0.80 20,400 27,000
09:33 8.90 0.80 19,500 46,500
09:34 8.90 0.80 2,600 49,100
09:35 8.90 0.80 22,500 71,600
09:39 8.90 0.80 19,900 91,500
10:10 8.90 0.80 600 92,100
10:17 8.90 0.80 9,800 101,900
10:19 8.90 0.80 5,000 106,900
10:23 8.90 0.80 4,000 110,900
10:24 8.90 0.80 5,600 116,500
10:26 8.90 0.80 5,000 121,500
10:27 8.90 0.80 9,600 131,100
10:28 8.90 0.80 400 131,500
11:10 8.90 0.80 200 131,700
13:10 8.90 0.80 10,000 141,700
13:22 8.90 0.80 2,400 144,100
13:29 8.90 0.80 5,700 149,800
14:10 8.90 0.80 11,000 160,800
14:12 8.90 0.80 500 161,300
14:14 8.90 0.80 4,800 166,100
14:22 8.90 0.80 8,000 174,100
14:45 8.90 0.80 5,000 179,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 500 (0.44) 0% 10.50 (0.01) 0%
2018 500 (0.38) 0% 10.50 (0.01) 0%
2019 400 (0.39) 0% 5 (0.00) 0%
2020 350 (0.64) 0% 0 (0.01) 0%
2021 600 (0.71) 0% 0 (0.01) 0%
2022 600 (0.73) 0% 0 (0.01) 0%
2023 400 (0.06) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV379,08231,98258,683111,079580,826524,026725,819705,612634,970385,694381,717436,014568,894551,061
Tổng lợi nhuận trước thuế8,428-950-6,9641,2731,7862,7107,8018,6327,5985,1707,51110,49612,26112,219
Lợi nhuận sau thuế 7,971-950-6,6919991,3291,8026,0396,7316,0464,0705,9307,9359,6429,509
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,971-950-6,6919991,3291,8026,0396,7316,0464,0705,9307,9359,6429,509
Tổng tài sản338,556333,128308,782315,172338,556366,940511,994530,548485,930300,053357,515379,442351,823397,467
Tổng nợ236,356238,900213,603213,122236,356265,889411,659431,874389,007203,899260,376280,912260,328324,225
Vốn chủ sở hữu102,19994,22895,179102,049102,199101,051100,33598,67496,92396,15497,13998,53091,49573,242


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |