CTCP Truyền thông Số 1 (one)

9.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.50
9.50
9.50
9.50
300
12.8K
0.2K
30x
0.4x
0% # 1%
1.8
41 Bi
8 Mi
37,038
9 - 4.7
236 Bi
102 Bi
231.3%
30.19%
76 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.50 300 9.90 3,100
9.00 100 10.00 100
8.70 5,000 10.10 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 77.00 (-0.70) 89.2%
CTR 81.50 (0.50) 5.6%
CMG 29.40 (-0.25) 3.9%
ELC 17.70 (-0.25) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 9.50 0 100 100
10:18 9.50 0 100 200
14:27 9.50 0 100 300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 500 (0.44) 0% 10.50 (0.01) 0%
2018 500 (0.38) 0% 10.50 (0.01) 0%
2019 400 (0.39) 0% 5 (0.00) 0%
2020 350 (0.64) 0% 0 (0.01) 0%
2021 600 (0.71) 0% 0 (0.01) 0%
2022 600 (0.73) 0% 0 (0.01) 0%
2023 400 (0.06) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV218,639160,36468,26835,113482,383580,761524,026725,819705,612634,970385,694381,717436,014568,894
Tổng lợi nhuận trước thuế2,0973,6341,098-4346,3961,7222,7107,8018,6327,5985,1707,51110,49612,261
Lợi nhuận sau thuế 1,1041,857908-4343,4351,2781,8026,0396,7316,0464,0705,9307,9359,642
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1041,857908-4343,4351,2781,8026,0396,7316,0464,0705,9307,9359,642
Tổng tài sản349,062404,478204,834198,281349,062338,491366,940511,994530,548485,930300,053357,515379,442351,823
Tổng nợ243,743300,125102,33896,566243,743236,343265,889411,659431,874389,007203,899260,376280,912260,328
Vốn chủ sở hữu105,319104,352102,496101,715105,319102,149101,051100,33598,67496,92396,15497,13998,53091,495


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |