CTCP Dược phẩm OPC (opc)

22.05
-0.15
(-0.68%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,051,414986,353927,642884,348904,085836,620821,087877,253931,392859,365836,721888,574910,932805,536797,096854,752886,325879,658836,611895,246
I. Tiền và các khoản tương đương tiền222,426142,415136,870185,519207,594197,351172,305270,728294,274189,552180,63676,49191,56581,086160,761198,696194,56496,25150,81275,935
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn95,969175,769134,26969,06939,06940,06936,06931,56926,83936,03947,935217,158223,568123,56823,60318,60323,53818,40423,40483,404
III. Các khoản phải thu ngắn hạn306,501245,953220,731215,931261,461212,134231,604193,323235,363229,936220,764173,889172,037166,818146,542162,618133,380159,961150,138165,305
IV. Tổng hàng tồn kho410,293403,941416,273398,133383,110372,090365,497369,499362,397388,649371,648407,417410,551419,162448,961460,879522,621591,665598,628559,998
V. Tài sản ngắn hạn khác16,22618,27419,49815,69612,85114,97615,61212,13512,52015,18915,73913,61913,21114,90217,22913,95612,22213,37613,63010,605
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn320,283323,186315,088312,166317,737321,238325,447323,534333,195324,287330,441331,772334,996401,615340,144347,818351,695352,346358,369364,223
I. Các khoản phải thu dài hạn3,7993,7993,7993,7793,7893,7893,7793,7893,7893,7893,7893,7893,7893,7893,7893,7893,7893,7893,7893,789
II. Tài sản cố định198,139199,269199,453204,731210,092215,399219,462218,291223,362222,179227,942228,786234,536238,977243,199248,877252,764253,617259,281264,596
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn37,17037,10330,51521,82924,28823,80923,10022,69621,63921,03721,21720,84517,07916,06915,15514,35114,35114,50814,50812,732
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn21,28524,50523,94525,44424,99624,50524,21424,68524,43024,48324,39524,24824,23388,74523,45723,65423,68823,71723,80525,373
VI. Tổng tài sản dài hạn khác59,88958,51057,37656,38254,57253,73754,89354,07359,97652,79953,09854,10555,36154,03554,54457,14757,10356,71556,98757,734
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,371,6961,309,5381,242,7291,196,5131,221,8221,157,8581,146,5341,200,7871,264,5871,183,6521,167,1621,220,3471,245,9281,207,1521,137,2401,202,5711,238,0211,232,0031,194,9801,259,469
A. Nợ phải trả396,157364,744330,575304,331345,030310,140321,411298,054380,360323,604338,758391,322373,874370,183338,016419,259494,997498,358494,686512,122
I. Nợ ngắn hạn386,745360,311326,003299,730340,246305,357316,659293,249375,449318,389333,468385,986368,450364,990332,648414,014489,453492,750489,040507,327
II. Nợ dài hạn9,4124,4334,5724,6024,7854,7834,7524,8054,9115,2155,2905,3365,4245,1935,3685,2455,5455,6085,6464,795
B. Nguồn vốn chủ sở hữu975,539944,794912,154892,182876,792847,718825,123902,733884,227860,048828,405829,025872,054836,968799,224783,312743,023733,645700,294747,347
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,371,6961,309,5381,242,7291,196,5131,221,8221,157,8581,146,5341,200,7871,264,5871,183,6521,167,1621,220,3471,245,9281,207,1521,137,2401,202,5711,238,0211,232,0031,194,9801,259,469
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |