CTCP Chứng khoán Tiên Phong (ors)

13.15
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN14,296,52711,681,88210,978,09412,444,96911,145,35111,342,3969,784,56110,296,0296,877,3487,005,8339,316,2116,750,9226,640,4866,486,4015,996,2935,346,0634,730,3176,086,9603,481,7172,519,777
I. Tài sản tài chính14,145,63011,524,00610,820,41912,268,17511,141,16511,336,8009,781,81010,293,1966,872,6056,998,9959,308,6416,746,4286,633,3026,362,1865,980,1925,332,5974,722,6036,080,1363,474,0752,518,077
1. Tiền và các khoản tương đương tiền5,981,307907,644485,469993,974533,8552,268,9792,242,3461,980,5731,131,3181,498,4812,430,51013,75415,264319,7721,110,755795,107108,1761,416,522556,07721,053
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)2,066,3711,797,4962,889,2213,117,6673,771,9292,766,5012,166,4391,994,4982,079,0672,310,3081,564,3822,078,5201,797,7781,217,347768,6201,882,5081,821,1552,060,1541,579,8541,175,837
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)1,308,389953,349713,3491,173,5002,265,0001,215,000945,000350,000350,000150,000346,050346,050346,050346,0501,200,000500,000450,000
4. Các khoản cho vay1,460,0801,046,769879,2131,880,7852,880,4372,336,1872,305,8611,076,7601,092,152867,521739,192863,133989,7541,564,3211,574,4391,984,1681,826,4931,277,196809,735286,156
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
7. Các khoản phải thu107,496142,090106,84198,910359,57524,82631,860232,378166,477320,726653,379759,0552,623,333797,306780,086135,5643,4931,3615,976
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp3,234,1936,672,4025,742,5004,993,6971,290,4062,721,2632,083,4284,632,8092,045,4301,829,1763,878,1843,012,4501,187,5422,050,8051,382,679159,287564,496104,75313,51939,273
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác5,8485,0884,65810,47440,7954,6407,47126,1778,16122,78442,99419,51619,63166,58517,56429,91352,74020,15014,890539,782
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-18,055-833-833-833-833-595-595
II.Tài sản ngắn hạn khác150,897157,876157,676176,7944,1865,5962,7512,8334,7446,8387,5704,4947,183124,21516,10113,4667,7156,8247,6421,699
1. Tạm ứng145,630155,708155,115173,8211,3214507044841,67818636113,125173130351
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ7,6651,329
3. Chi phí trả trước ngắn hạn5,1702,0712,4032,8164,0574,1972,2222,0692,8203,2462,7402,2534,77810,60315,75113,228506,6697,617
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn9797157157129797961616156616136635050252520
5. Tài sản ngắn hạn khác1,3791,8544,7741,9952,30812115
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN39,86240,70948,08046,67452,78058,00347,60243,87854,40948,34554,18183,01983,25066,22462,64430,58936,54040,86850,32728,971
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
II. Tài sản cố định19,13914,41720,47416,78117,45917,95716,30716,84916,61910,40811,37913,29111,3409,85312,18515,01015,80215,67316,8506,514
1. Tài sản cố định hữu hình5,0665,64610,6758,4358,9259,4988,1038,4677,8232,7223,2683,9173,1153,2113,0734,0695,0666,0636,7502,985
2.Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình14,0738,7719,7998,3468,5358,4598,2048,3828,7967,6868,1129,3758,2256,6429,11210,94110,7369,61110,1013,529
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,5967,5577,7167,8166,2164,2564,1301,4281,4871,4841,4101,1941,2851,3159918611,8722,5201,962758
V. Tài sản dài hạn khác19,12618,73619,89022,07829,10435,79027,16625,60136,30236,45341,39168,53470,62555,05649,46814,71818,86622,67531,51521,698
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn2,8152,8153,3463,3463,3463,3963,3133,2863,2862,7552,7554,2944,2944,5264,4854,4764,1233,4343,4342,787
2. Chi phí trả trước dài hạn1,7531,9292,1379041,2141,5171,8692,2371,9281,2891,0618281,2101,6532,2152,6333,2933,9784,7215,205
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại-566-1513,27012,48718,8209,9268,02021,53122,85128,01853,85458,06341,81935,7105506,89210,70518,8029,148
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán14,55814,55814,55814,55812,05812,05812,05812,0589,5589,5589,5589,5587,0587,0587,0587,0584,5584,5584,5584,558
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN14,336,38811,722,59211,026,17412,491,64411,198,13111,400,4009,832,16310,339,9086,931,7577,054,1799,370,3916,833,9416,723,7366,552,6266,058,9375,376,6524,766,8576,127,8283,532,0442,548,748
C. NỢ PHẢI TRẢ6,698,3277,781,4047,218,4498,578,3857,277,7087,550,9386,115,1426,723,4374,395,4854,576,9046,952,4374,465,1634,401,7944,217,5203,794,4062,983,1752,591,0193,986,1292,420,9151,491,362
I. Nợ phải trả ngắn hạn2,366,3624,452,8044,218,4495,578,3854,277,7084,550,9383,115,1423,723,4371,395,4851,576,9043,952,4371,465,1631,401,7941,217,5201,048,186983,175591,0191,986,129420,915491,362
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn2,046,0003,989,0543,513,5005,097,5003,498,0003,850,5002,700,0003,448,1641,182,164785,000930,000250,00060,000346,050496,050436,050346,0501,180,000
1.1. Vay ngắn hạn2,046,0003,989,0543,513,5005,097,5003,498,0003,850,5002,700,0003,448,1641,182,164785,000930,000250,00060,000346,050496,050436,050346,0501,180,000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán199,720100,622300,049443,595301,450104,4671,5875875,0762,6632025,19477,47666,120129,33735,09144,230
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn4,7293,7042,9482,318782,6402,7006911,5901,7642,264152792,812
9. Người mua trả tiền trước111,44440
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước25,1752,67911,90915,21248,24681,67455,13538,73337,07721,20829,66633,99841,72452,21529,68387,86941,43433,03534,68630,017
11. Phải trả người lao động3,2272,3021,4471,1289599899699605,0033,7752,5216039275,14917,4113,1961,246935
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên80,23847
13. Chi phí phải trả ngắn hạn65,69082,76690,866152,168154,590151,953130,34993,222138,969150,510137,672118,10266,807141,86582,00831,34662,61148,25849,075
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn14,49412,58520,70231,63940,350140,79947,37663,71412,17271,672177,336228,563327,800225,992295,20651,61522,90343,12583,10451,614
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn79,261
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn7,326147,647587,70541,99270,90920,81855,24238,87761,561555,0022,655,738810,503851,702520,588243,00865,604534,748215,716315,444
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn21,162
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn4,331,9653,328,6003,000,0003,000,0003,000,0003,000,0003,000,0003,000,0003,000,0003,000,0003,000,0003,000,0003,000,0003,000,0002,746,2202,000,0002,000,0002,000,0002,000,0001,000,000
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn4,328,0003,328,6003,000,0003,000,0003,000,0003,000,0003,000,0003,000,0003,000,0003,000,0003,000,0003,000,0003,000,0003,000,0002,746,2202,000,0002,000,0002,000,0002,000,0001,000,000
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,965
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU7,638,0613,941,1883,807,7253,913,2593,920,4233,849,4613,717,0213,616,4712,536,2722,477,2752,417,9552,368,7782,321,9412,335,1052,264,5302,393,4772,175,8382,141,6991,111,1291,057,385
I. Vốn chủ sở hữu7,638,0613,941,1883,807,7253,913,2593,920,4233,849,4613,717,0213,616,4712,536,2722,477,2752,417,9552,368,7782,321,9412,335,1052,264,5302,393,4772,175,8382,141,6991,111,1291,057,385
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu6,965,0543,365,9143,365,9143,365,9143,365,9143,365,9143,365,9143,005,9582,000,8772,000,8772,000,8772,000,8772,000,8772,000,8772,000,8772,000,8772,000,8772,000,8771,000,0001,000,000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu6,239,3093,359,9973,359,9973,359,9973,359,9973,359,9973,359,9973,000,0002,000,0002,000,0002,000,0002,000,0002,000,0002,000,0002,000,0002,000,0002,000,0002,000,0001,000,0001,000,000
1.2. Thặng dư vốn cổ phần725,7455,9175,9175,9175,9175,9175,9175,958877877877877877877877877877877
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ8,5608,5608,5608,5608,5608,5608,5608,5608,5608,5608,5608,5608,5608,5608,5608,5607,952
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp8,5608,5608,5608,5608,5608,5608,5608,5608,5608,5608,5608,5608,5608,5608,5608,5607,952
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối655,887558,153424,691530,224537,389466,427333,987593,393518,275459,277399,957350,781303,944317,108246,533375,480159,056140,821111,12957,385
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện652,154568,015436,214555,430599,464553,832385,818637,600619,969562,807524,154578,323548,323496,510401,499389,806164,290141,082103,80042,929
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện3,734-9,862-11,523-25,205-62,075-87,405-51,832-44,207-101,694-103,530-124,196-227,542-244,379-179,402-154,966-14,326-5,234-2607,32814,457
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU14,336,38811,722,59211,026,17412,491,64411,198,13111,400,4009,832,16310,339,9086,931,7577,054,1799,370,3916,833,9416,723,7366,552,6266,058,9375,376,6524,766,8576,127,8283,532,0442,548,748
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |