CTCP Du lịch Dầu khí Phương Đông (pdc)

4.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn104,832101,162101,266100,629103,181104,212108,564107,936103,689101,534100,709102,905101,175104,527102,376100,31498,59998,43199,98897,598
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,3222,0222,0793,2623,1783,1422,5667,4295,4561,8542,8996,5153,0904,0952,3354,2872,1352,6494,5114,182
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn99,89598,17097,85495,37397,63498,159102,36796,19893,75094,78493,50192,94394,23399,71599,27595,39895,36994,21093,87791,558
IV. Tổng hàng tồn kho826185948811011376705460685335625655701,0411,5721,6001,858
V. Tài sản ngắn hạn khác5329101,2481,8992,2822,8013,5174,2344,4134,8414,2503,3803,3191552015954
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn140,430145,053146,902150,457151,712156,270159,050162,006173,182166,318166,594168,693172,639172,202172,544179,951183,517186,408189,967196,429
I. Các khoản phải thu dài hạn33333332323232373500
II. Tài sản cố định85,61688,98089,10790,76892,67996,09896,29597,98699,58496,66695,90797,434100,557100,855100,760102,754104,846106,866108,988112,849
III. Bất động sản đầu tư40,84841,72243,18144,05542,59643,03344,92945,36653,90245,80346,67746,67747,55247,55247,98948,42648,86349,73749,73750,611
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,2313,3103,3102,3961,0941,0941,0941,0941,0941,094990
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,4416,4416,4416,4416,6356,6356,6356,8207,5457,5457,5457,8978,5208,0578,05712,17312,17312,17312,17312,173
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,5237,9078,1719,1919,79910,50111,18811,81112,12813,05113,13213,30313,61514,64414,64415,50416,54216,53917,97619,306
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN245,262246,215248,168251,086254,893260,482267,613269,942276,871267,852267,303271,598273,814276,729274,920280,264282,116284,840289,956294,027
A. Nợ phải trả97,63699,217103,444106,740112,159116,447125,774128,674129,177129,111131,555138,132139,351146,812148,212153,724151,909152,209153,302154,586
I. Nợ ngắn hạn97,42399,053103,230106,576111,995116,283125,611128,520129,023128,958131,401137,978139,351146,659148,058153,570151,755152,055153,238154,522
II. Nợ dài hạn2141642141641641641641541541541541541541541541541546464
B. Nguồn vốn chủ sở hữu147,626146,999144,724144,346142,734144,035141,839141,268147,694138,741135,748133,466134,463129,917126,708126,540130,207132,631136,654139,441
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN245,262246,215248,168251,086254,893260,482267,613269,942276,871267,852267,303271,598273,814276,729274,920280,264282,116284,840289,956294,027
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |