CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings (phc)

4.59
0.04
(0.88%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,063,2572,614,3362,515,7762,404,0992,549,9562,318,8682,299,7832,264,8692,471,0052,228,0812,184,6261,948,1782,027,1692,009,3771,868,6761,875,4251,886,5781,869,3461,796,9911,701,393
I. Tiền và các khoản tương đương tiền212,66594,93334,51737,760236,26618,86771,46034,667160,63919,94726,94814,19054,72814,22828,82440,87157,87141,44246,04286,425
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn48,74915,88410,88410,2491,9991,9781,9781,94952,2502,1741,8741,8741,87436,8501,8501,8301,82755,35452,91760,636
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,918,9611,720,8621,692,9891,660,4761,686,7001,577,4091,496,6551,565,6341,606,1991,582,4681,499,5841,303,4791,297,9041,171,7021,188,6801,288,6251,198,3371,189,7751,130,3011,138,194
IV. Tổng hàng tồn kho861,679770,605764,595686,565619,953712,140715,310650,016642,260612,371641,301612,163646,532751,406629,342529,232606,463555,263541,980401,021
V. Tài sản ngắn hạn khác21,20312,05212,7919,0495,0398,47414,38012,6039,65711,12114,91816,47226,13035,19019,97914,86722,07927,51325,75115,118
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn668,436699,406690,680677,440680,587683,784673,942682,097700,679650,272658,823667,676687,634658,535674,978605,095577,285244,517250,343267,452
I. Các khoản phải thu dài hạn2932932932938545615615615615615615614,03055,561
II. Tài sản cố định332,313333,873338,753339,705312,177313,961318,056321,576326,175322,651327,217331,983336,660335,700338,959340,273345,49376,41478,00183,088
III. Bất động sản đầu tư98,16098,71188,09066,47067,01367,55568,09868,64069,18369,72570,26870,81071,35371,89572,43872,98073,52374,06674,60610,801
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,4581,4583,9121,4981,4981,4981,5211,5211,4814,4754,4754,4755,3444,4724,4724,4434,4894,4434,443
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn216,228248,314245,470245,366244,837243,664243,625250,957270,115222,262222,554221,814247,596231,056241,178173,380140,11262,17561,68960,145
VI. Tổng tài sản dài hạn khác21,44216,75716,61621,69354,20856,54542,10638,84233,12433,59233,74738,03227,55014,54017,93113,98913,71426,22326,37452,164
VII. Lợi thế thương mại4,2804,4004,5204,6404,7601,1501,2001,250
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,731,6933,313,7423,206,4563,081,5383,230,5433,002,6512,973,7252,946,9663,171,6832,878,3532,843,4482,615,8542,714,8032,667,9122,543,6552,480,5202,463,8632,113,8642,047,3341,968,845
A. Nợ phải trả3,047,6492,642,8902,542,8542,419,0542,569,3262,318,4652,291,6302,276,5152,502,0672,211,2122,179,3341,952,5602,048,6232,005,2201,877,9741,778,2281,771,8941,635,3601,610,6081,565,581
I. Nợ ngắn hạn2,944,1522,536,3572,432,0632,304,0072,449,1562,182,4212,157,7762,133,7722,364,7742,071,8182,035,8411,799,9531,883,4581,850,6201,720,7741,618,4281,609,4941,633,2151,594,1121,537,513
II. Nợ dài hạn103,497106,534110,790115,047120,170136,045133,855142,743137,293139,393143,493152,607165,165154,600157,200159,800162,4002,14516,49528,069
B. Nguồn vốn chủ sở hữu684,043670,852663,602662,485661,217684,186682,095670,450669,616667,141664,114663,294666,180662,692665,681702,292691,969478,504436,726403,264
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,731,6933,313,7423,206,4563,081,5383,230,5433,002,6512,973,7252,946,9663,171,6832,878,3532,843,4482,615,8542,714,8032,667,9122,543,6552,480,5202,463,8632,113,8642,047,3341,968,845
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |