CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings (phc)

5
0.09
(1.83%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,063,2572,559,7292,468,3482,013,2501,886,0131,805,7072,201,5102,267,3691,413,448828,038637,013549,339525,748476,770472,271519,144288,037302,666207,293
I. Tiền và các khoản tương đương tiền212,665236,266160,63754,72857,87184,260125,491171,37476,504126,52574,36221,48349,40818,54017,54857,44251,93525,57714,666
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn48,7491,99951,9491,8741,82778,21516,12910,1172612505,650150150150106850350350180
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,918,9611,688,9051,605,5731,296,3311,195,2771,159,3561,387,6311,086,814434,615220,335247,159180,696221,291215,622183,347250,26097,17982,44062,477
IV. Tổng hàng tồn kho861,679627,643640,656636,817609,100468,344656,968965,984855,509458,446294,317312,605226,994222,289248,190168,357113,038166,763111,568
V. Tài sản ngắn hạn khác21,2034,9169,53323,50121,93715,53215,29133,08046,55922,48215,52634,40527,90520,16923,08042,23625,53527,53618,403
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn668,436680,583703,723696,124576,590224,970200,794180,151193,887144,707111,240136,314141,675153,875172,886206,126176,88244,77927,173
I. Các khoản phải thu dài hạn29385456155,5618,6008,60017,198
II. Tài sản cố định332,313344,392326,175336,660345,49350,15764,05666,70690,78669,41853,28830,05132,44642,34941,37641,48821,69915,50112,832
III. Bất động sản đầu tư98,16067,01369,18371,35373,52310,92911,44112,00118,21517,75311,9471,0211,077
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,4581,5214,4754,4434,5881,3271,81667,60727,65212,5495,600
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn216,228244,837270,416245,889139,48659,83172,89332,6933,60419,0375,75381,25282,44686,95989,16039,553119,1596,5501,943
VI. Tổng tài sản dài hạn khác21,44222,03035,86837,74613,64542,60327,47737,32345,08438,49940,25325,01126,78224,56742,35057,4787,3529,1016,798
VII. Lợi thế thương mại4,2804,7601,30015,00021,01219,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,731,6933,240,3123,172,0712,709,3742,462,6032,030,6772,402,3042,447,5201,607,335972,745748,253685,653667,423630,645645,157725,270464,919347,445234,466
A. Nợ phải trả3,047,6492,579,1422,502,5312,042,4051,766,6931,630,9711,943,3422,034,0501,251,985765,089550,880509,667496,175460,717466,646550,171409,362299,476209,415
I. Nợ ngắn hạn2,944,1522,459,2522,360,5011,893,2881,604,2931,609,6991,902,7591,854,4821,085,929743,101536,408508,001490,116450,388460,016545,369405,838295,405204,476
II. Nợ dài hạn103,497119,890142,029149,116162,40021,27240,583179,568166,05621,98814,4721,6676,05810,3286,6304,8023,5254,0714,939
B. Nguồn vốn chủ sở hữu684,043661,169669,540666,970695,910399,706458,962413,471355,350207,656197,373175,986171,248169,928178,511175,10055,55747,96825,051
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,731,6933,240,3123,172,0712,709,3742,462,6032,030,6772,402,3042,447,5201,607,335972,745748,253685,653667,423630,645645,157725,270464,919347,445234,466
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |