CTCP Cao su Phước Hòa (phr)

61.40
-0.10
(-0.16%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,643,0802,575,0042,693,4022,541,2652,572,8412,664,2022,686,6452,692,6762,762,1252,645,0092,759,5122,954,0253,035,2062,515,4402,745,3382,868,5762,734,9902,794,2632,720,4602,577,790
I. Tiền và các khoản tương đương tiền450,879481,442274,734199,706190,404164,64375,878129,599145,836143,196185,262104,794165,82596,543217,719159,849139,214133,710177,04973,166
1. Tiền205,779165,66585,477114,587170,004153,24375,87889,59969,53673,19644,66254,79475,02538,843123,719110,34965,01452,03358,16953,896
2. Các khoản tương đương tiền245,100315,776189,25785,11920,40011,40040,00076,30070,000140,60050,00090,80057,70094,00049,50074,20081,678118,88019,270
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,612,3181,408,4631,651,3951,652,0731,683,0041,892,7302,010,9872,001,1481,997,4901,884,2811,928,6682,185,6442,233,7821,804,9821,896,6142,057,0061,897,9201,934,1191,833,8901,828,610
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,612,3181,408,4631,651,3951,652,0731,683,0041,892,7302,010,9872,001,1481,997,4901,884,2811,928,6682,185,6442,233,7821,804,9821,896,6142,057,0061,897,9201,934,1191,833,8901,828,610
III. Các khoản phải thu ngắn hạn158,006305,217173,922153,286199,814197,190196,206202,030193,055216,419241,982263,936238,500173,675225,416298,508273,396253,365234,251236,635
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng26,54446,89225,34327,72682,34553,47135,87759,30958,06749,40242,34849,84660,01632,03138,82548,34867,28841,64838,28773,607
2. Trả trước cho người bán79,63575,39674,17673,39971,53875,93472,53073,93372,95471,94974,26877,56473,46582,982102,961117,67892,132104,552109,75699,666
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn88
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác56,284187,33779,20357,01750,66073,05192,95473,93468,19899,426129,880140,877109,73061,71886,680135,529117,022109,68289,67868,263
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,464-4,415-4,800-4,856-4,730-5,266-5,155-5,147-6,164-4,358-4,513-4,351-4,710-3,056-3,050-3,046-3,046-2,518-3,470-4,901
IV. Tổng hàng tồn kho312,925297,005476,800447,767416,594296,911271,871270,458322,161297,381247,210263,404321,698366,280319,384268,367332,881383,403374,816362,863
1. Hàng tồn kho313,328297,222477,018447,984416,812297,128272,088270,676324,596299,816249,645265,839324,133368,530321,634270,617335,130388,593380,006368,767
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-403-218-218-218-218-218-218-218-2,435-2,435-2,435-2,435-2,435-2,250-2,250-2,250-2,250-5,189-5,189-5,904
V. Tài sản ngắn hạn khác108,95282,877116,55088,43483,025112,728131,70389,441103,583103,732156,390136,24775,40173,96086,20684,84691,57989,665100,45576,517
1. Chi phí trả trước ngắn hạn9151,76435,6755,8135,24530,95026,9137,8735,59528,38782,72240,1001,2832,77215,8064,9315,40717,25328,6746,131
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ58,26058,33458,94557,63355,90754,05154,18353,34252,62252,13250,23350,97250,74450,53549,72149,15049,40948,58649,12048,907
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước49,77722,77821,93024,98821,87327,72750,60828,22745,36623,21323,43445,17523,37320,65320,67930,76436,76323,82622,66121,478
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,518,4673,592,0593,376,1663,379,8613,370,8413,377,5093,307,9983,297,0573,398,8433,404,4833,229,6553,265,8053,282,5543,472,7913,278,8103,268,7863,290,0383,279,9973,363,8233,411,768
I. Các khoản phải thu dài hạn2442442462412352292322162152152082072102031871841861832,1412,160
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác2442442462412352292322162152152082072102031871841861832,1412,160
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,733,7781,753,4541,805,4151,814,9331,809,7721,712,6941,745,1831,762,9371,779,5781,793,1401,780,4741,744,5371,767,3721,702,2451,710,1691,716,2651,743,9621,744,4891,771,2621,743,810
1. Tài sản cố định hữu hình1,733,0171,753,0491,804,9881,814,4821,809,2941,712,1891,744,6491,762,3761,778,9891,792,5231,779,8321,743,8641,766,6721,701,5151,709,4131,715,4821,743,1511,743,6511,770,7431,743,537
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình761404427451478505534562589617642672701729756783811838518273
III. Bất động sản đầu tư159,569162,133163,567167,179170,836174,073177,744181,415185,085187,847191,365195,014198,664195,392198,967199,012201,911167,598170,525173,390
- Nguyên giá265,224264,193262,004262,004262,004261,566261,566261,566261,566259,342259,209259,209259,209252,387252,387248,858248,223210,897210,897210,839
- Giá trị hao mòn lũy kế-105,655-102,060-98,437-94,825-91,168-87,493-83,822-80,151-76,481-71,495-67,844-64,195-60,545-56,995-53,421-49,846-46,312-43,298-40,372-37,449
IV. Tài sản dở dang dài hạn478,333481,360478,182470,901466,269512,722502,432493,585486,446476,171455,510525,321530,453585,272539,592526,106532,585506,554509,845574,777
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn76,17576,08176,03676,01375,97779,26279,23179,20278,72676,12876,11376,10176,08874,41471,01874,38974,37674,11274,10274,092
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang402,158405,279402,146394,888390,293433,459423,201414,383407,720400,043379,397449,220454,365510,858468,575451,718458,209432,442435,742500,685
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn790,938839,691562,287555,434551,311608,496513,132487,598572,726581,904406,061399,323381,506591,805399,800392,953376,333420,305433,093436,380
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh440,962420,833425,810394,638379,267387,168366,085344,396322,879300,518275,294268,556242,289281,791263,034241,778214,876250,865282,327242,244
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn130,766129,766130,766129,766130,766130,766130,766130,766130,766130,766130,766130,766130,766130,766130,766130,766130,766130,766130,766130,766
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-28,465
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn247,675289,0925,71031,03041,27790,56216,28012,435119,081150,6208,450179,2486,00020,40830,69038,67320,00063,370
VI. Tổng tài sản dài hạn khác355,605355,177366,468371,173372,418369,295369,275371,307374,792365,205396,037401,402404,349397,875430,095434,266435,061440,868476,958481,250
1. Chi phí trả trước dài hạn331,832330,606332,165333,978337,209343,815344,664345,295345,816336,767370,901373,474376,415372,887404,983406,826409,689408,494446,865450,136
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại23,77224,57134,30337,19435,20825,48024,61126,01228,97728,43825,13627,92827,93424,98825,11227,44025,37232,37330,09331,114
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,161,5476,167,0636,069,5685,921,1265,943,6836,041,7115,994,6435,989,7336,160,9676,049,4915,989,1676,219,8306,317,7605,988,2316,024,1496,137,3626,025,0286,074,2606,084,2825,989,558
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,904,1741,934,6092,067,4861,858,6162,012,1681,948,2242,005,8282,089,8762,344,9232,340,0162,484,1832,552,1522,881,5112,398,7622,602,8052,744,9772,915,0572,791,3472,963,5782,672,169
I. Nợ ngắn hạn517,380562,299686,556469,109619,608543,305559,573635,405881,494805,874924,900971,8811,282,062734,302906,3681,054,7301,188,863981,358990,159719,744
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn21,93545,00085,00095,00060,000166,265179,596279,394276,79396,477138,973212,052118,544179,610240,665205,925175,90643,78494,432148,468
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn40,08837,38246,04017,83946,54826,82664,78629,08847,70547,37450,39134,93976,98559,37069,43725,47150,08819,23938,00622,065
4. Người mua trả tiền trước52,97574,02836,17154,6483,53922,50215,02128,1227,73315,54959,35285,10426,96056,547113,78283,99845,39865,59747,09079,985
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước24,784110,49053,57426,13944,52928,51212,8899,36135,38099,31377,73852,784113,28291,35027,71365,79118,25093,11958,85518,348
6. Phải trả người lao động105,50248,69932,80235,67180,22847,18636,95830,80295,30927,69319,71553,60882,16268,12866,38026,891102,33768,84468,67958,823
7. Chi phí phải trả ngắn hạn154,272165,098169,262159,926160,582166,000162,477166,310166,272168,336154,350156,201158,442162,989187,932189,594154,369153,941132,166131,413
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn49,60650,63252,64949,72549,23650,08649,94748,60345,84948,07046,86947,48945,97846,75847,82549,49348,07344,78350,11650,303
11. Phải trả ngắn hạn khác24,52424,514203,03220,013133,78226,97825,02925,734158,036287,824350,471296,066580,33418,27694,823349,485531,390464,676464,198187,126
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi43,6936,4548,02610,14841,1628,94912,87017,99148,41815,23627,04233,63879,37451,27457,81158,08463,05227,37536,61823,212
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,386,7941,372,3111,380,9301,389,5071,392,5601,404,9191,446,2551,454,4711,463,4291,534,1421,559,2831,580,2701,599,4491,664,4601,696,4371,690,2471,726,1941,809,9881,973,4191,952,426
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn78,702
5. Phải trả dài hạn khác78,84678,84678,84678,78878,78878,78578,71278,77678,7666578,75078,74578,74278,72478,64778,41078,32878,26078,26078,070
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn11,14444,73444,41841,765109,851122,921137,061145,627165,670188,396191,957241,840316,339347,684403,323
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,9972,5022,5021,6791,6791,6791,9764,1194,5221,4811,4811,4811,4951,6481,6481,6481,648
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,266,4731,275,0921,283,7111,293,1711,312,0931,313,3111,320,8331,327,1581,338,3761,344,0451,356,1321,362,9841,373,5851,418,4181,427,7461,418,2321,404,3781,415,3901,547,4751,471,033
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ38,47715,87015,87015,870
B. Nguồn vốn chủ sở hữu4,257,3734,232,4534,002,0824,062,5113,931,5154,093,4873,988,8153,899,8573,816,0443,709,4753,504,9843,667,6793,436,2483,589,4693,421,3443,392,3853,109,9713,282,9133,120,7043,317,389
I. Vốn chủ sở hữu4,257,0084,229,7473,999,4814,062,5333,930,8234,096,1503,991,7873,900,4473,815,9703,712,0053,507,9313,667,9873,435,8413,593,1593,422,8883,392,0203,109,4763,283,5203,119,5873,314,296
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,354,9921,354,9921,354,9921,354,9921,354,9921,354,9921,354,9921,354,9921,354,9921,354,9921,354,9921,354,9921,354,9921,354,9921,354,9921,354,9921,354,9921,354,9921,354,9921,354,992
2. Thặng dư vốn cổ phần21,23821,23821,23821,23821,23821,23821,23821,23821,23821,23821,23821,23821,23821,23821,23821,23821,23821,23821,23821,238
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản191,784
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái335,652333,897354,314326,617285,272233,098232,916212,084202,719136,067156,172156,101150,304120,407102,898115,25379,19185,71491,662
8. Quỹ đầu tư phát triển1,474,5501,466,0831,494,3061,372,2121,372,2121,372,2121,372,2121,299,4881,299,4881,299,4881,299,4881,251,8831,251,8831,251,8831,251,8831,263,5881,205,0611,205,0611,205,0611,161,495
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối874,116851,291585,959802,208716,519929,763831,487839,407769,421659,589534,323727,414500,937667,477546,069537,102292,432477,612332,711569,484
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát196,460202,247188,673185,265180,590184,846178,942173,238168,112184,914161,823156,288150,690147,265128,299112,202120,499145,425119,870115,425
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3652,7062,601-22692-2,663-2,972-59074-2,530-2,948-308408-3,690-1,545365495-6061,1183,093
1. Nguồn kinh phí-2352,0521,893-750-63-3,438-2,972-59074-2,530-2,948-308408-3,690-1,545365495-6061,1183,093
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định599654708727755775
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6,161,5476,167,0636,069,5685,921,1265,943,6836,041,7115,994,6435,989,7336,160,9676,049,4915,989,1676,219,8306,317,7605,988,2316,024,1496,137,3626,025,0286,074,2606,084,2825,989,558
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |