CTCP Cơ khí Xăng dầu (pms)

34.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn221,259231,024207,711200,689200,692227,285211,917259,073300,066186,617173,227181,417207,592178,455190,895173,408187,691142,101138,180109,560
I. Tiền và các khoản tương đương tiền19,37728,77329,15117,96620,83521,18126,89422,22929,96819,29930,45620,05121,81018,95523,03916,58813,49813,56910,51410,994
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn39393939444444
III. Các khoản phải thu ngắn hạn107,530109,952110,444112,879117,494122,394112,922182,177187,80292,25092,31595,902102,43078,78189,83779,17191,21463,24273,17463,462
IV. Tổng hàng tồn kho91,54787,65264,94066,14561,79378,69866,04150,40381,51771,02946,22060,55378,22578,24775,55774,60681,13263,18452,43033,436
V. Tài sản ngắn hạn khác2,8044,6463,1763,6985705,0126,0604,2647794,0404,2364,9125,1262,4332,4223,0041,8082,0622,0191,624
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn132,574132,044120,537121,152127,189117,194114,171115,013121,367119,711121,529122,056125,756127,136131,911129,492137,045138,108139,809140,329
I. Các khoản phải thu dài hạn265265265265565565465465465565565565565565565565565565565661
II. Tài sản cố định60,46761,22552,07654,25255,69152,42853,16754,69256,89456,96359,35361,87464,32466,21367,48566,92669,32469,97272,33374,669
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn792
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn27,22524,99322,62320,59724,41723,33120,07718,98422,73721,62619,96118,74118,48517,61920,76918,65723,48623,35022,57720,314
VI. Tổng tài sản dài hạn khác44,61645,56245,57446,03846,51640,07840,46240,87141,27140,55841,65040,87542,38242,73943,09343,34443,67044,22144,33444,685
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN353,833363,068328,248321,841327,881344,479326,088374,086421,433306,328294,756303,473333,348305,592322,806302,900324,736280,209277,989249,889
A. Nợ phải trả172,049185,412158,493139,322153,875184,855167,155195,998249,947145,103141,568132,578167,256145,547165,195135,249161,258122,056121,41086,431
I. Nợ ngắn hạn168,847182,523155,694136,654151,153182,214164,555193,207246,866143,802140,227131,217165,895144,236163,684133,998160,093117,159116,51481,248
II. Nợ dài hạn3,2012,8892,7992,6692,7222,6412,6012,7913,0811,3011,3411,3611,3611,3111,5111,2511,1654,8974,8975,183
B. Nguồn vốn chủ sở hữu181,784177,656169,755182,519174,006159,624158,932178,088171,486161,225153,188170,895166,092160,045157,611167,651163,478158,153156,579163,458
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN353,833363,068328,248321,841327,881344,479326,088374,086421,433306,328294,756303,473333,348305,592322,806302,900324,736280,209277,989249,889
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |