CTCP Cơ khí Xăng dầu (pms)

33.10
-0.50
(-1.49%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33.60
33.10
33.10
33.10
100
24.1K
4.4K
8.2x
1.5x
10% # 18%
1.0
260 Bi
7 Mi
1,976
38.1 - 28.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
34.50 100 36.90 5,800
33.10 1,200 0.00 0
31.10 200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 32.50 (-0.25) 55.6%
TLG 48.00 (1.00) 9.5%
PTB 33.40 (1.25) 7.9%
DHC 32.95 (2.15) 5.2%
SHI 14.00 (0.00) 5.2%
PLC 19.30 (0.90) 4.6%
INN 36.70 (1.20) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 15.25 (-0.25) 1.7%
DLG 2.30 (0.15) 1.4%
HAP 7.18 (0.00) 1.3%
CAP 43.80 (-0.10) 1.2%
MCP 27.30 (0.05) 1.1%
TLD 8.37 (-0.01) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:10 33.10 -0.50 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 845.80 (0.77) 0% 19 (0.02) 0%
2018 895.60 (0.89) 0% 22.90 (0.01) 0%
2019 1,020 (1.08) 0% 16 (0.02) 0%
2020 1,265 (0.91) 0% 0 (0.02) 0%
2021 939 (0.92) 0% 0.01 (0.02) 202%
2022 1,118 (1.57) 0% 0 (0.02) 0%
2023 1,062 (0.30) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV353,374310,970309,712249,7141,223,7691,385,8581,421,9171,570,828916,366914,7741,082,614894,731766,094746,796
Tổng lợi nhuận trước thuế5,06210,12514,83610,30740,32939,41236,10426,60026,68023,78619,24414,76524,74339,247
Lợi nhuận sau thuế 4,0957,96411,5868,93332,57931,40329,56724,05724,22221,18317,18713,57323,72833,475
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,0957,96411,5868,93332,57931,40329,56724,05724,22221,18317,18713,57323,72833,475
Tổng tài sản353,833363,068328,248321,841353,833328,074421,433333,348324,736320,398314,936357,458305,285307,140
Tổng nợ172,049185,412158,493139,322172,049153,875249,989167,256161,258162,059160,417206,488145,593140,497
Vốn chủ sở hữu181,784177,656169,755182,519181,784174,199171,444166,092163,478158,339154,519150,970159,693166,643


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |