CTCP Cơ khí Xăng dầu (pms)

34
0.50
(1.49%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV353,374310,970309,712249,714369,2241,223,7691,385,8581,421,9171,570,828916,366914,7741,082,614894,731766,094746,796
Giá vốn hàng bán319,734272,258270,992219,307332,6361,082,2911,253,7211,300,6141,479,188832,548828,1881,002,008824,950687,277659,426
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV33,64038,71138,72030,40736,589141,478132,137121,29391,47883,76486,56380,60669,78178,81887,370
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh6,02510,70715,51710,28019,06742,52940,57834,69727,27526,59424,42820,36613,71221,72738,195
Tổng lợi nhuận trước thuế5,06210,12514,83610,30718,36640,32939,41236,10426,60026,68023,78619,24414,76524,74339,247
Lợi nhuận sau thuế 4,0957,96411,5868,93314,70732,57931,40329,56724,05724,22221,18317,18713,57323,72833,475
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,0957,96411,5868,93314,70732,57931,40329,56724,05724,22221,18317,18713,57323,72833,475
Tổng tài sản ngắn hạn221,259231,024207,711200,689200,692221,259200,885300,105207,592187,691173,379163,383190,442151,506153,163
Tiền mặt19,37728,77329,15117,96620,83519,37720,83529,96821,81013,4986,21711,06811,62419,09510,947
Đầu tư tài chính ngắn hạn394444414141
Hàng tồn kho91,54787,65264,94066,14561,79391,54761,79381,51778,22581,13228,87545,08561,84156,49759,389
Tài sản dài hạn132,574132,044120,537121,152127,189132,574127,189121,328125,756137,045147,018151,553167,016153,780153,977
Tài sản cố định60,46761,22552,07654,25255,69160,46755,69156,89464,32469,32477,05384,94591,90372,57172,971
Đầu tư tài chính dài hạn27,22524,99322,62320,59724,41727,22524,41722,69818,48523,48624,25618,74322,36224,88324,263
Tổng tài sản353,833363,068328,248321,841327,881353,833328,074421,433333,348324,736320,398314,936357,458305,285307,140
Tổng nợ172,049185,412158,493139,322153,875172,049153,875249,989167,256161,258162,059160,417206,488145,593140,497
Vốn chủ sở hữu181,784177,656169,755182,519174,006181,784174,199171,444166,092163,478158,339154,519150,970159,693166,643

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.51K4.34K4.09K3.33K3.35K2.93K2.38K1.88K3.28K4.63K4.55K1.30K0.90K0.83K2.75K1.78K1.86K0.88K1.51K1.91K1.87K1.86K
Giá cuối kỳ34.60K29.42K23.90K16.96K16.19K9.56K7.28K6.88K6.72K9.49K4.44K3.65K6.57K1.60K1.72K4.64K3.48K4.06K5.73K5.18K2.35K2.50K
Giá / EPS (PE)7.68 (lần)6.77 (lần)5.84 (lần)5.10 (lần)4.83 (lần)3.26 (lần)3.06 (lần)3.66 (lần)2.05 (lần)2.05 (lần)0.98 (lần)2.81 (lần)7.33 (lần)1.93 (lần)0.63 (lần)2.61 (lần)1.87 (lần)4.61 (lần)3.80 (lần)2.71 (lần)1.26 (lần)1.35 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.20 (lần)0.15 (lần)0.12 (lần)0.08 (lần)0.13 (lần)0.08 (lần)0.05 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.09 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.06 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.08 (lần)0.14 (lần)0.10 (lần)0.05 (lần)0.08 (lần)
Giá sổ sách25.15K24.10K23.72K22.98K22.62K21.91K21.38K20.89K22.09K23.06K19.96K16.68K16.23K16.20K21.76K17.08K16.80K16.39K16.32K12.62K11.79K11.40K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.38 (lần)1.22 (lần)1.01 (lần)0.74 (lần)0.72 (lần)0.44 (lần)0.34 (lần)0.33 (lần)0.30 (lần)0.41 (lần)0.22 (lần)0.22 (lần)0.40 (lần)0.10 (lần)0.08 (lần)0.27 (lần)0.21 (lần)0.25 (lần)0.35 (lần)0.41 (lần)0.20 (lần)0.22 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản62.53%61.23%71.21%62.27%57.80%54.11%51.88%53.28%49.63%49.87%88.89%77.13%72.04%73.52%79.38%71.99%76.12%81.05%79.22%75.02%74.23%77.48%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản37.47%38.77%28.79%37.73%42.20%45.89%48.12%46.72%50.37%50.13%11.11%22.87%27.96%26.48%20.62%28.01%23.88%18.95%20.78%24.98%25.77%22.52%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn48.62%46.90%59.32%50.17%49.66%50.58%50.94%57.77%47.69%45.74%36.37%37.08%30.93%36.17%50.01%46.36%50.29%46.03%32.69%58.16%58.15%53.23%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu94.64%88.33%145.81%100.70%98.64%102.35%103.82%136.77%91.17%84.31%57.16%58.94%44.78%56.66%100.03%86.43%101.16%85.29%48.57%139.01%138.93%113.81%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn51.38%53.10%40.68%49.83%50.34%49.42%49.06%42.23%52.31%54.26%63.63%62.92%69.07%63.83%49.99%53.64%49.71%53.97%67.31%41.84%41.85%46.77%
6/ Thanh toán hiện hành131.04%132.90%121.55%125.13%117.24%110.70%105.99%95.51%104.45%109.72%248.80%212.03%239.80%207.98%161.03%156.95%151.85%176.78%244.45%128.99%127.66%222.03%
7/ Thanh toán nhanh76.82%92.02%88.53%77.98%66.56%92.26%76.74%64.50%65.50%67.17%180.10%139.23%153.97%108.52%110.91%86.12%98.55%71.67%142.47%83.67%80.01%150.20%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn11.48%13.78%12.14%13.15%8.43%3.97%7.18%5.83%13.16%7.84%106.07%19.60%24.35%11.72%8.87%5.57%14.72%4.02%7.28%3.13%6.15%11.66%
9/ Vòng quay Tổng tài sản345.86%422.42%337.40%471.23%282.19%285.51%343.76%250.30%250.94%243.15%386.44%454.90%442.30%326.11%294.39%261.23%186.06%170.83%171.24%179.17%159.17%131.20%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn553.09%689.88%473.81%756.69%488.23%527.62%662.62%469.82%505.65%487.58%434.72%589.80%613.98%443.59%370.88%362.87%244.44%210.77%216.15%238.83%214.42%169.33%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu673.20%795.56%829.38%945.76%560.54%577.73%700.63%592.65%479.73%448.14%607.31%723.03%640.36%510.90%588.85%487.01%374.29%316.52%254.41%428.24%380.30%280.52%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,182.22%2,028.90%1,595.51%1,890.94%1,026.16%2,868.18%2,222.49%1,333.99%1,216.48%1,110.35%1,433.42%1,627.58%1,620.06%843.34%1,095.02%731.08%642.54%316.94%466.60%600.22%506.94%449.63%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.66%2.27%2.08%1.53%2.64%2.32%1.59%1.52%3.10%4.48%3.75%1.08%0.86%1%2.14%2.13%2.96%1.70%3.64%3.53%4.17%5.81%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)9.21%9.57%7.02%7.22%7.46%6.61%5.46%3.80%7.77%10.90%14.50%4.90%3.82%3.26%6.31%5.58%5.51%2.90%6.23%6.33%6.63%7.62%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)17.92%18.03%17.25%14.48%14.82%13.38%11.12%8.99%14.86%20.09%22.79%7.79%5.52%5.11%12.62%10.40%11.09%5.38%9.25%15.13%15.84%16.30%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%3%2%2%3%3%2%2%3%5%4%1%1%1%2%2%3%2%4%4%5%7%
Tăng trưởng doanh thu-11.70%-2.54%-9.48%71.42%0.17%-15.50%21%16.79%2.58%-14.78%0.56%16.01%25.53%-10.18%54.01%32.33%21.15%24.98%24.88%20.53%40.15%%
Tăng trưởng Lợi nhuận3.74%6.21%22.90%-0.68%14.35%23.25%26.63%-42.80%-29.12%1.81%250.42%44.82%8.16%-58.06%54.65%-4.65%111.32%-41.62%28.50%2.26%0.47%%
Tăng trưởng Nợ phải trả11.81%-38.45%49.46%3.72%-0.49%1.02%-22.31%41.83%3.63%70.35%16.09%35.25%-20.85%-41.36%47.40%-13.11%21.52%76.39%-26.55%7.10%26.20%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.35%1.61%3.22%1.60%3.25%2.47%2.35%-5.46%-4.17%15.49%19.72%2.75%0.16%3.52%27.37%1.70%2.45%0.46%110.20%7.04%3.38%%
Tăng trưởng Tổng tài sản7.85%-22.15%26.42%2.65%1.35%1.73%-11.90%17.09%-0.60%35.44%18.38%12.80%-7.44%-18.92%36.66%-5.74%11.23%25.28%30.66%7.08%15.53%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |