| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 215,705 | 256,436 | 206,187 | 252,090 | 240,652 | 215,453 | 274,309 | 324,670 | 155,219 | 335,255 | 179,072 | 168,396 | 139,962 | 148,532 | 274,350 | 203,038 | 158,170 | 177,771 | 127,181 | 110,024 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 291 | 1,903 | 220 | 287 | 365 | 492 | 1,866 | 806 | 270 | 1,402 | 1,713 | 126 | 883 | 138 | 127 | 546 | 130 | 200 | 131 | 159 |
| 1. Tiền | 291 | 1,903 | 220 | 287 | 365 | 492 | 1,866 | 806 | 270 | 1,402 | 1,713 | 126 | 883 | 138 | 127 | 546 | 130 | 200 | 131 | 159 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 2,240 | 2,240 | 2,240 | 2,240 | 6,278 | 6,278 | 6,278 | 5,851 | 5,851 | 5,851 | 5,851 | 5,851 | 5,748 | 5,748 | 5,648 | 5,648 | 5,548 | 5,548 | 5,453 | 5,453 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 2,240 | 2,240 | 2,240 | 2,240 | 6,278 | 6,278 | 6,278 | 5,851 | 5,851 | 5,851 | 5,851 | 5,851 | 5,748 | 5,748 | 5,648 | 5,648 | 5,548 | 5,548 | 5,453 | 5,453 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 173,555 | 182,769 | 163,226 | 159,704 | 116,328 | 144,457 | 150,881 | 174,258 | 106,613 | 195,763 | 104,834 | 134,580 | 93,123 | 120,842 | 122,313 | 116,006 | 100,231 | 74,578 | 77,044 | 85,934 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 150,193 | 155,409 | 135,355 | 137,550 | 97,247 | 121,526 | 123,709 | 157,085 | 94,246 | 183,420 | 96,881 | 129,066 | 85,302 | 114,064 | 115,461 | 109,518 | 97,254 | 68,293 | 72,290 | 78,267 |
| 2. Trả trước cho người bán | 10,179 | 4,383 | 4,210 | 4,369 | 4,983 | 5,227 | 4,246 | 1,490 | 672 | 649 | 1,527 | 553 | 749 | 1,774 | 1,162 | 603 | 469 | 2,730 | 1,751 | 1,949 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 13,183 | 22,977 | 23,897 | 18,021 | 14,264 | 17,821 | 23,043 | 15,801 | 11,694 | 11,694 | 6,426 | 4,960 | 7,072 | 5,003 | 5,691 | 6,481 | 2,909 | 3,554 | 3,386 | 6,738 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -236 | -236 | -165 | -118 | -118 | -118 | -595 | -402 | -383 | -1,020 | ||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 39,060 | 69,288 | 40,258 | 89,016 | 114,612 | 63,515 | 110,712 | 140,621 | 42,345 | 128,794 | 66,084 | 27,403 | 37,664 | 20,367 | 139,520 | 80,005 | 51,231 | 92,677 | 44,001 | 17,626 |
| 1. Hàng tồn kho | 39,934 | 69,288 | 40,258 | 89,016 | 114,612 | 63,515 | 110,712 | 140,621 | 42,545 | 129,713 | 66,084 | 27,403 | 37,664 | 20,367 | 139,520 | 80,005 | 51,231 | 92,677 | 44,001 | 17,626 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -874 | -200 | -919 | |||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 558 | 236 | 243 | 843 | 3,068 | 710 | 4,572 | 3,134 | 140 | 3,445 | 591 | 437 | 2,545 | 1,437 | 6,742 | 833 | 1,031 | 4,768 | 552 | 852 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 78 | 92 | 40 | 62 | 62 | 62 | 62 | 26 | 26 | 118 | 118 | 26 | 26 | 347 | 429 | 779 | 1,030 | 1,022 | 552 | 852 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 345 | 16 | 782 | 2,852 | 492 | 4,333 | 3,108 | 3,322 | 448 | 411 | 2,391 | 564 | 6,263 | 11 | 3,745 | |||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 135 | 144 | 187 | 154 | 156 | 177 | 115 | 5 | 24 | 129 | 526 | 50 | 43 | |||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 217,302 | 212,285 | 216,935 | 216,255 | 217,936 | 216,489 | 225,410 | 225,982 | 215,756 | 210,507 | 210,543 | 215,746 | 211,091 | 189,195 | 184,968 | 179,769 | 184,141 | 183,479 | 187,990 | 189,900 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | |||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | |||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 128,482 | 128,792 | 132,987 | 136,104 | 140,282 | 155,379 | 162,012 | 160,960 | 152,042 | 155,474 | 158,247 | 160,384 | 163,214 | 155,709 | 156,929 | 160,403 | 164,043 | 162,522 | 165,509 | 167,698 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 116,871 | 117,561 | 121,662 | 124,606 | 128,971 | 143,731 | 150,289 | 149,398 | 140,405 | 143,762 | 146,460 | 148,522 | 151,277 | 144,753 | 145,951 | 149,402 | 153,019 | 151,475 | 154,438 | 156,661 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 11,611 | 11,231 | 11,325 | 11,498 | 11,311 | 11,648 | 11,723 | 11,562 | 11,637 | 11,712 | 11,787 | 11,862 | 11,936 | 10,956 | 10,979 | 11,001 | 11,024 | 11,047 | 11,070 | 11,036 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 2,028 | 1,298 | 1,298 | 1,134 | 1,134 | 1,097 | 1,064 | 1,042 | 1,079 | 998 | 998 | 998 | 998 | 998 | 998 | 998 | 998 | 1,094 | 2,000 | 2,000 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 2,028 | 1,298 | 1,298 | 1,134 | 1,134 | 1,097 | 1,064 | 1,042 | 1,079 | 998 | 998 | 998 | 998 | 998 | 998 | 998 | 998 | 1,094 | 2,000 | 2,000 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 86,779 | 82,182 | 82,637 | 79,003 | 76,507 | 60,014 | 62,334 | 63,980 | 62,636 | 54,035 | 51,298 | 54,364 | 46,879 | 32,488 | 27,041 | 18,367 | 19,099 | 19,862 | 20,482 | 20,203 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 86,779 | 82,182 | 82,637 | 79,003 | 76,507 | 59,497 | 61,817 | 63,464 | 62,120 | 52,974 | 50,237 | 53,303 | 46,879 | 32,488 | 27,041 | 18,367 | 19,099 | 19,862 | 20,482 | 20,203 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 516 | 516 | 516 | 516 | 1,061 | 1,061 | ||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | 1,061 | |||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 433,007 | 468,721 | 423,123 | 468,345 | 458,588 | 431,942 | 499,719 | 550,652 | 370,975 | 545,762 | 389,614 | 384,142 | 351,054 | 337,727 | 459,319 | 382,807 | 342,311 | 361,249 | 315,171 | 299,924 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 246,095 | 284,056 | 242,425 | 285,433 | 275,110 | 252,727 | 320,615 | 365,984 | 189,719 | 363,865 | 214,711 | 199,823 | 173,138 | 162,867 | 279,705 | 191,942 | 159,959 | 189,422 | 149,600 | 138,173 |
| I. Nợ ngắn hạn | 245,267 | 282,966 | 241,073 | 284,160 | 273,107 | 247,294 | 314,878 | 359,458 | 182,462 | 355,711 | 205,553 | 188,656 | 162,359 | 153,811 | 269,859 | 181,343 | 148,394 | 177,153 | 135,820 | 123,335 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,173 | 1,356 | 1,536 | 2,253 | 2,253 | 2,708 | 3,421 | 3,636 | 12,812 | 8,263 | 17,748 | 23,756 | 4,722 | 3,475 | 4,003 | 4,865 | 5,583 | 6,930 | 7,598 | 8,720 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 167,336 | 184,887 | 159,575 | 214,770 | 207,591 | 179,385 | 240,575 | 301,439 | 107,903 | 289,383 | 136,994 | 117,109 | 120,823 | 116,375 | 196,353 | 119,770 | 85,253 | 118,197 | 71,895 | 61,610 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 5,693 | 3,736 | 3,016 | 1,684 | 2,178 | 816 | 1,754 | 1,140 | 1,797 | 1,259 | 2,118 | 2,471 | 1,776 | 1,092 | 500 | 1,515 | 574 | 1,521 | 621 | 471 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 40,588 | 32,085 | 33,108 | 30,358 | 29,887 | 23,088 | 29,343 | 26,819 | 32,745 | 23,969 | 20,772 | 27,752 | 8,863 | 5,216 | 15,189 | 31,569 | 39,337 | 26,967 | 33,422 | 33,057 |
| 6. Phải trả người lao động | 13,046 | 15,541 | 10,224 | 10,809 | 13,247 | 14,742 | 8,459 | 6,054 | 11,830 | 9,599 | 3,234 | 5,252 | 7,863 | 5,018 | 7,697 | 2,847 | 4,580 | 6,194 | 3,764 | 5,538 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 761 | 2,518 | 1,531 | 2,354 | 1,287 | 3,837 | 3,687 | 1,052 | 1,332 | 1,548 | 744 | 768 | 688 | 1,789 | 7,768 | 1,149 | 1,537 | 1,147 | 979 | 861 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 15,098 | 40,401 | 28,406 | 19,964 | 13,995 | 19,755 | 21,220 | 16,552 | 10,760 | 17,585 | 17,038 | 10,445 | 10,379 | 13,317 | 30,094 | 13,843 | 7,683 | 9,941 | 10,920 | 10,359 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 4,706 | 4,794 | 4,794 | 5,700 | 3,669 | 5,847 | 5,597 | 2,339 | ||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 1,574 | 2,442 | 3,677 | 1,968 | 2,667 | 2,964 | 6,418 | 2,766 | 3,283 | 4,105 | 6,903 | 1,104 | 2,539 | 2,736 | 3,462 | 84 | 178 | 409 | 1,023 | 380 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 828 | 1,090 | 1,352 | 1,273 | 2,004 | 5,433 | 5,737 | 6,526 | 7,257 | 8,154 | 9,158 | 11,167 | 10,780 | 9,056 | 9,845 | 10,599 | 11,565 | 12,268 | 13,780 | 14,838 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 2,987 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | |||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 828 | 1,090 | 1,352 | 1,273 | 2,004 | 2,446 | 2,737 | 3,526 | 4,257 | 5,154 | 6,158 | 8,167 | 7,780 | 6,056 | 6,845 | 7,599 | 8,565 | 9,268 | 10,780 | 11,838 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 186,911 | 184,665 | 180,698 | 182,912 | 183,478 | 179,216 | 179,104 | 184,668 | 181,256 | 181,898 | 174,904 | 184,318 | 177,915 | 174,860 | 179,614 | 190,865 | 182,353 | 171,828 | 165,571 | 161,751 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 186,911 | 184,665 | 180,698 | 182,912 | 183,478 | 179,216 | 179,104 | 184,668 | 181,256 | 181,898 | 174,904 | 184,318 | 177,915 | 174,860 | 179,614 | 190,865 | 182,353 | 171,828 | 165,571 | 161,751 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 124,996 | 124,996 | 124,996 | 124,996 | 124,996 | 124,996 | 124,996 | 124,996 | 124,996 | 124,996 | 124,996 | 124,996 | 124,996 | 124,996 | 124,996 | 124,996 | 124,996 | 124,996 | 124,996 | 124,996 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 37,113 | 37,113 | 37,113 | 37,113 | 35,713 | 35,713 | 35,713 | 35,713 | 33,612 | 33,612 | 33,612 | 33,612 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 23,915 | 21,669 | 17,702 | 20,803 | 21,369 | 17,106 | 16,994 | 23,958 | 20,547 | 21,188 | 14,194 | 25,710 | 19,307 | 16,251 | 21,006 | 35,869 | 27,357 | 16,832 | 10,575 | 6,755 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 433,007 | 468,721 | 423,123 | 468,345 | 458,588 | 431,942 | 499,719 | 550,652 | 370,975 | 545,762 | 389,614 | 384,142 | 351,054 | 337,727 | 459,319 | 382,807 | 342,311 | 361,249 | 315,171 | 299,924 |