CTCP Dược phẩm Phong Phú (ppp)

18.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn96,27783,44784,36790,69391,22879,31174,90080,38379,64479,46573,27179,66478,47268,65165,03569,24370,84160,45754,00356,743
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,5404,6155,3328,6158,8763,7664,45610,0478,4825,2206,67213,33510,3017,5438,88110,73812,1188,4136,3757,356
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn35,98427,68424,58432,00031,10829,10823,59020,59023,56322,06315,02515,02516,00014,0006,0009,5006,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn10,29910,53415,68014,07113,93713,73115,57415,79615,27119,80018,28216,85315,25512,36112,10712,02810,99712,22112,31610,941
IV. Tổng hàng tồn kho40,06440,10138,27835,47136,89932,37930,93333,48132,00031,92232,85334,23836,75934,47537,74736,64841,53339,46935,07538,084
V. Tài sản ngắn hạn khác391512493536408327348469329460439213157273300329193354236361
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn80,44279,59577,82976,80475,91576,88877,88879,05580,37876,97077,33678,70179,72280,30081,91183,84685,24185,79587,29988,856
I. Các khoản phải thu dài hạn5053545555161616161616161617171717171717
II. Tài sản cố định72,35571,77072,62873,38874,28775,02275,89876,95178,01274,98175,19876,38077,90879,08280,38781,93983,31583,94885,31486,852
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,8671,86711462501,059575
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,1004,1002,0002,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,9371,8051,2801,2461,5101,8491,9742,0882,3501,9232,1221,2461,2221,2021,5071,8911,9101,8301,9691,987
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN176,720163,042162,196167,497167,142156,199152,789159,438160,022156,434150,607158,365158,194148,952146,946153,089156,082146,252141,302145,599
A. Nợ phải trả37,99030,13432,13728,10031,78425,72026,50626,75029,63531,06229,72329,50833,57928,14330,79630,65839,49034,46434,85736,091
I. Nợ ngắn hạn37,78529,92231,92027,88331,56725,50326,28926,53329,41030,83729,49829,28333,35427,91830,57130,43339,26534,23134,62435,858
II. Nợ dài hạn206212217217217217217217225225225225225225225225225233233233
B. Nguồn vốn chủ sở hữu138,730132,908130,059139,396135,358130,479126,283132,689130,387125,372120,884128,856124,616120,809116,150122,431116,592111,788106,445109,508
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN176,720163,042162,196167,497167,142156,199152,789159,438160,022156,434150,607158,365158,194148,952146,946153,089156,082146,252141,302145,599
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |