CTCP Dược phẩm Phong Phú (ppp)

20.50
-0.40
(-1.91%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV41,79132,91631,39535,11036,875141,213138,083152,497150,926133,722118,093152,375126,241134,724122,798
Giá vốn hàng bán26,30921,33719,94022,91523,50190,50291,144103,01699,35488,05880,653111,49697,460104,12097,450
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV15,03811,17411,14111,97612,99849,32946,40449,15651,22145,23136,26939,61528,06927,79623,454
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh7,7584,0775,3545,6056,78322,79421,61224,42825,61419,29611,39315,3037,5447,50910,267
Tổng lợi nhuận trước thuế8,0564,1025,3815,6576,89423,19721,81024,58825,71519,38111,51515,3648,2077,9199,709
Lợi nhuận sau thuế 6,4293,2814,3194,5265,43218,55517,35920,10220,54116,8539,75912,1456,6176,3448,082
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,4293,2814,3194,5265,43218,55517,35920,10220,54116,8539,75912,1456,6176,3448,082
Tổng tài sản ngắn hạn96,27783,44784,36790,69391,22896,27791,22879,64478,47270,77554,89163,40957,55449,63354,779
Tiền mặt9,5404,6155,3328,6158,8769,5408,8768,48210,30112,1189,0099,49712,3756,83114,168
Đầu tư tài chính ngắn hạn35,98427,68424,58432,00031,10835,98431,10823,56316,0006,0004,500
Hàng tồn kho40,68840,60138,90836,05037,47840,68837,47832,85237,69042,53234,87637,73833,35823,82021,340
Tài sản dài hạn80,44279,59577,82976,80475,91580,44275,91580,37879,72285,25589,76894,53699,894104,02976,935
Tài sản cố định72,35571,77072,62873,38874,28772,35574,28778,01277,90883,31588,34393,46298,172101,76370,428
Đầu tư tài chính dài hạn4,1004,1002,0002,0004,100
Tổng tài sản176,720163,042162,196167,497167,142176,720167,142160,022158,194156,030144,659157,945157,447153,662131,714
Tổng nợ37,99030,13432,13728,10031,78437,99031,78429,65133,64239,44737,06351,88561,64278,98057,796
Vốn chủ sở hữu138,730132,908130,059139,396135,358138,730135,358130,371124,553116,583107,596106,06095,80574,68273,919

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.11K1.97K2.28K2.33K1.92K1.11K1.38K0.83K1.06K1.35K1.07K1.32KK0.68K0.90K0.49K0.77K1.32K0.42K
Giá cuối kỳ20.50K16.31K11.93K9.40K11.97K7.29K11.35K4.46K6.46K4.86K4.32K4.50K5.68K2.91K2.60K15K15K15K15K
Giá / EPS (PE)9.72 (lần)8.27 (lần)5.22 (lần)4.03 (lần)6.25 (lần)6.57 (lần)8.22 (lần)5.39 (lần)6.11 (lần)3.61 (lần)4.04 (lần)3.41 (lần) (lần)4.26 (lần)2.90 (lần)30.87 (lần)19.52 (lần)11.36 (lần)35.52 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.28 (lần)1.04 (lần)0.69 (lần)0.55 (lần)0.79 (lần)0.54 (lần)0.66 (lần)0.28 (lần)0.29 (lần)0.24 (lần)0.19 (lần)0.19 (lần)0.17 (lần)0.09 (lần)0.07 (lần)0.49 (lần)0.66 (lần)0.78 (lần)0.74 (lần)
Giá sổ sách15.76K15.38K14.81K14.15K13.25K12.23K12.05K11.98K12.45K12.32K12.06K11.15K9.78K10.40K13.26K13.49K12.96K12.51K11.83K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.30 (lần)1.06 (lần)0.81 (lần)0.66 (lần)0.90 (lần)0.60 (lần)0.94 (lần)0.37 (lần)0.52 (lần)0.39 (lần)0.36 (lần)0.40 (lần)0.58 (lần)0.28 (lần)0.20 (lần)1.11 (lần)1.16 (lần)1.20 (lần)1.27 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)8 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản54.48%54.58%49.77%49.60%45.36%37.95%40.15%36.55%32.30%41.59%38.32%35.70%24.11%34.92%32.54%41.40%35.44%71.99%75.18%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản45.52%45.42%50.23%50.40%54.64%62.05%59.85%63.45%67.70%58.41%61.68%64.30%75.89%65.08%67.46%58.60%64.56%28.01%24.82%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn21.50%19.02%18.53%21.27%25.28%25.62%32.85%39.15%51.40%43.88%53.77%57.77%73.34%73.40%57.83%44.79%39.67%14.13%23.20%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu27.38%23.48%22.74%27.01%33.84%34.45%48.92%64.34%105.76%78.19%116.33%136.82%275.09%275.95%137.15%81.13%65.77%16.45%30.21%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn78.50%80.98%81.47%78.73%74.72%74.38%67.15%60.85%48.60%56.12%46.23%42.23%26.66%26.60%42.17%55.21%60.32%85.87%76.80%
6/ Thanh toán hiện hành254.80%289%270.66%234.83%180.45%176.13%165.47%132.73%88.66%108.60%111.62%229.58%149.30%253.26%507.84%754.46%721.76%1,717.94%628.43%
7/ Thanh toán nhanh147.12%170.27%159.02%122.04%72.01%64.22%66.99%55.80%46.11%66.29%71.12%148.39%61.57%192.96%337.50%596.71%516.11%1,272.52%522.52%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn25.25%28.12%28.82%30.83%30.90%28.91%24.78%28.54%12.20%28.09%26.14%56.51%8.29%41.99%13.61%42.83%81.21%157.26%94.43%
9/ Vòng quay Tổng tài sản79.91%82.61%95.30%95.41%85.70%81.64%96.47%80.18%87.68%93.23%86.50%91.20%92.44%78.68%115.12%124.15%105.65%131.76%131.87%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn146.67%151.36%191.47%192.33%188.94%215.14%240.31%219.34%271.44%224.17%225.72%255.47%383.42%225.30%353.79%299.88%298.11%183.02%175.40%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu101.79%102.01%116.97%121.17%114.70%109.76%143.67%131.77%180.40%166.13%187.12%215.97%346.75%295.79%273.01%224.87%175.13%153.44%171.71%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho222.43%243.19%313.58%263.61%207.04%231.26%295.45%292.16%437.11%456.65%493.38%594.05%582.64%845.43%955.72%1,313.84%934.95%613.29%950.24%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần13.14%12.57%13.18%13.61%12.60%8.26%7.97%5.24%4.71%6.58%4.74%5.48%-5.02%2.22%2.48%1.60%3.39%6.88%2.08%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.50%10.39%12.56%12.98%10.80%6.75%7.69%4.20%4.13%6.14%4.10%5%%1.75%2.85%1.99%3.58%9.06%2.74%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)13.37%12.82%15.42%16.49%14.46%9.07%11.45%6.91%8.49%10.93%8.87%11.84%%6.57%6.77%3.60%5.93%10.55%3.57%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)21%19%20%21%19%12%11%7%6%8%6%7%-6%2%3%2%4%8%2%
Tăng trưởng doanh thu2.27%-9.45%1.04%12.87%13.23%-22.50%20.70%-6.30%9.71%20.91%-6.32%7.24%10.30%8.44%26.68%33.60%18.27%-5.53%%
Tăng trưởng Lợi nhuận6.89%-13.65%-2.14%21.88%72.69%-19.65%83.54%4.30%-21.50%67.96%-19.04%-217.19%-349.24%-2.91%96.07%-36.78%-41.77%212.59%%
Tăng trưởng Nợ phải trả19.53%7.19%-11.86%-14.72%6.43%-28.57%-15.83%-21.95%36.65%-8.47%-8.06%-14.36%-6.20%101.36%76.39%28.36%314.16%-42.43%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.49%3.83%4.67%6.84%8.35%1.45%10.70%28.28%1.03%36.19%8.13%72.18%-5.91%0.08%4.34%4.05%3.62%5.72%%
Tăng trưởng Tổng tài sản5.73%4.45%1.16%1.39%7.86%-8.41%0.32%2.46%16.66%12.17%-1.23%8.71%-6.12%58.66%36.61%13.69%47.49%-5.45%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |