CTCP Dược phẩm Phong Phú (ppp)

18.90
0.10
(0.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.80
18.90
18.90
18.90
100
15.4K
2.0K
10.2x
1.3x
10% # 13%
1.1
176 Bi
9 Mi
2,605
20 - 14.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.40 100 18.90 100
18.30 1,300 19.00 400
18.20 1,000 20.60 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 53.60 (1.30) 41.0%
DHG 100.00 (0.30) 15.6%
DHT 71.00 (0.00) 7.9%
IMP 50.80 (3.30) 7.7%
DVN 20.50 (-0.20) 6.4%
CSV 25.95 (-0.20) 4.5%
TRA 77.00 (-1.90) 3.6%
VFG 50.20 (0.00) 3.4%
DMC 58.00 (-1.00) 2.4%
DCL 37.30 (0.40) 2.1%
OPC 22.70 (-0.95) 1.7%
DP3 58.50 (0.20) 1.3%
PMC 128.80 (-1.10) 1.2%
DHD 38.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:18 18.90 0.50 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.13) 0% 9.60 (0.01) 0%
2018 0 (0.13) 0% 10.80 (0.01) 0%
2019 0 (0.15) 0% 10.80 (0.01) 0%
2020 125 (0.12) 0% 8.40 (0.01) 0%
2021 140 (0.13) 0% 10.50 (0.02) 0%
2022 150 (0.15) 0% 12.50 (0.02) 0%
2023 157.50 (0.04) 0% 13.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV41,79132,91631,39535,110141,213138,083152,497150,926133,722118,093152,375126,241134,724122,798
Tổng lợi nhuận trước thuế8,0564,1025,3815,65723,19721,81024,58825,71519,38111,51515,3648,2077,9199,709
Lợi nhuận sau thuế 6,4293,2814,3194,52618,55517,35920,10220,54116,8539,75912,1456,6176,3448,082
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,4293,2814,3194,52618,55517,35920,10220,54116,8539,75912,1456,6176,3448,082
Tổng tài sản176,720163,042162,196167,497176,720167,142160,022158,194156,030144,659157,945157,447153,662131,714
Tổng nợ37,99030,13432,13728,10037,99031,78429,65133,64239,44737,06351,88561,64278,98057,796
Vốn chủ sở hữu138,730132,908130,059139,396138,730135,358130,371124,553116,583107,596106,06095,80574,68273,919


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |