CTCP Dược phẩm Phong Phú (ppp)

19.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.80
19.80
19.80
19.80
0
16.3K
3.4K
5.3x
1.1x
16% # 21%
0.7
158 Bi
9 Mi
510
20.1 - 16.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.80 100 21.70 100
18.70 900 0.00 0
18.60 1,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 32.90 (0.80) 41.0%
DHG 87.50 (-0.30) 15.6%
DHT 49.60 (-0.20) 7.9%
IMP 35.75 (0.55) 7.7%
DVN 17.00 (0.10) 6.4%
CSV 23.20 (-0.65) 4.5%
TRA 35.80 (0.00) 3.6%
VFG 41.55 (-0.15) 3.4%
DMC 56.30 (-0.20) 2.4%
DCL 46.00 (-0.50) 2.1%
OPC 19.80 (0.05) 1.7%
DP3 61.50 (-0.30) 1.3%
PMC 119.80 (0.70) 1.2%
DHD 27.00 (0.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV41,79132,91631,39535,110141,213138,083152,497150,926133,722118,093152,375126,241134,724122,798
Tổng lợi nhuận trước thuế8,0564,1025,3815,65723,19721,81024,58825,71519,38111,51515,3648,2077,9199,709
Lợi nhuận sau thuế 6,4293,2814,3194,52618,55517,35920,10220,54116,8539,75912,1456,6176,3448,082
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,4293,2814,3194,52618,55517,35920,10220,54116,8539,75912,1456,6176,3448,082
Tổng tài sản176,720163,042162,196167,497176,720167,142160,022158,194156,030144,659157,945157,447153,662131,714
Tổng nợ37,99030,13432,13728,10037,99031,78429,65133,64239,44737,06351,88561,64278,98057,796
Vốn chủ sở hữu138,730132,908130,059139,396138,730135,358130,371124,553116,583107,596106,06095,80574,68273,919


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc