| Chỉ tiêu | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 4 2020 | Qúy 4 2019 |
| TÀI SẢN | |||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 295,328 | 301,324 | 311,144 | 317,222 | 255,177 | 251,779 | 243,627 | 102,191 | 58,614 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 29,280 | 37,040 | 4,772 | 62,718 | 38,240 | 50,941 | 24,429 | 4,869 | 1,807 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 24,700 | 38,700 | 42,815 | 32,955 | 15,255 | 19,000 | 33,255 | ||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 106,094 | 127,952 | 122,112 | 98,358 | 82,355 | 72,986 | 101,688 | 59,183 | 45,839 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 131,642 | 95,683 | 135,824 | 117,425 | 115,636 | 103,454 | 77,861 | 38,140 | 10,873 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 3,612 | 1,949 | 5,621 | 5,766 | 3,691 | 5,398 | 6,393 | 95 | |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 169,262 | 192,694 | 189,923 | 119,742 | 90,605 | 77,524 | 20,976 | 8,803 | 3,590 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | |||||||||
| II. Tài sản cố định | 66,025 | 68,195 | 68,164 | 68,594 | 52,160 | 53,501 | 16,432 | 7,417 | 2,621 |
| III. Bất động sản đầu tư | 101,601 | 99,872 | 92,676 | 22,166 | 9,187 | 9,187 | |||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 12,424 | 12,424 | 12,424 | 12,424 | 12,424 | 2,592 | |||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 10,000 | 14,000 | 14,000 | 14,000 | |||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 1,637 | 2,203 | 2,659 | 2,558 | 2,833 | 2,412 | 1,952 | 1,387 | 968 |
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 464,590 | 494,018 | 501,067 | 436,964 | 345,781 | 329,303 | 264,603 | 110,994 | 62,203 |
| A. Nợ phải trả | 283,008 | 313,708 | 322,515 | 267,575 | 179,872 | 164,784 | 176,962 | 92,594 | 44,889 |
| I. Nợ ngắn hạn | 283,008 | 300,092 | 309,976 | 267,575 | 179,872 | 164,784 | 176,962 | 92,594 | 44,889 |
| II. Nợ dài hạn | 13,616 | 12,539 | |||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 181,582 | 180,310 | 178,553 | 169,390 | 165,910 | 164,519 | 87,641 | 18,401 | 17,314 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 464,590 | 494,018 | 501,067 | 436,964 | 345,781 | 329,303 | 264,603 | 110,994 | 62,203 |