CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên (ppy)

7.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn110,408171,724215,360161,088128,439102,35697,25087,803118,973123,681110,62578,831165,438436,417259,986573,346398,725
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,1184,28412,8448,9682,6262,0401,8994,0602,6471857404425931,20214,04214,91741,111
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn164,829191,36779,4003,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn65,23489,10090,241109,79572,32262,20867,96461,96260,91662,97556,54464,75087,152117,34232,020194,81889,526
IV. Tổng hàng tồn kho28,96178,054109,55741,67052,78436,17523,56020,68352,15858,63053,33412,87472,924142,51116,264268,032261,091
V. Tài sản ngắn hạn khác6,0942862,7186557071,9323,8281,0983,2521,89177654,77010,5326,29316,1803,998
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn192,459180,391181,520143,781131,973120,059124,783116,732105,83364,82243,89647,78338,16728,232203,43063,68574,991
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định130,840130,82093,79391,14984,09879,58083,86979,30372,81340,90628,54929,31823,68511,82914,20241,38045,452
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,6893,36041,0313,7054,8804,1805051842,83559116567396488713497
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,360180,8369,3609,653
VI. Tổng tài sản dài hạn khác45,57036,85137,33639,56733,63526,93931,05027,88520,82513,9655,8229,0384,7266,5568,38512,93219,389
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN302,867352,116396,880304,868260,412222,415222,034204,535224,805188,503154,520126,614203,605464,649463,416637,031473,716
A. Nợ phải trả152,984194,120241,190144,483122,83491,83993,01584,459113,43373,41145,06724,243110,707363,668375,228461,875355,107
I. Nợ ngắn hạn116,263160,295207,290130,96495,37181,23382,97784,459113,43373,41145,06724,243110,707363,668375,067460,234355,107
II. Nợ dài hạn36,72133,82533,90013,51927,46310,60610,0381601,640
B. Nguồn vốn chủ sở hữu149,883157,996155,690160,385137,578130,576129,018120,076111,372115,092109,453102,37292,899100,98288,188175,157118,609
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN302,867352,116396,880304,868260,412222,415222,034204,535224,805188,503154,520126,614203,605464,649463,416637,031473,716
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |