CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên (ppy)

8.80
-0.20
(-2.22%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,049,8821,026,2981,038,0961,016,153885,1414,130,4294,459,7534,415,4104,237,8502,030,4131,473,3052,080,8032,110,5691,636,3171,320,073
Giá vốn hàng bán1,010,892986,299997,359975,597848,9123,970,1464,279,7364,260,4814,099,0081,902,7321,366,7541,976,4582,009,7491,542,6351,235,749
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV38,98939,99940,73840,55636,229160,282180,017154,930138,842127,681106,551104,345100,82090,85884,314
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-5,457-1,779-1,220-2,500-1,851-7,244-6,448-7,30917,77314,5177,23112,72616,71011,42620,196
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,8611,9942,3306925,8753,09113,43612,77830,87121,06811,62422,26422,40617,76626,195
Lợi nhuận sau thuế -2,2141,5381,3896184,9961,30411,50410,62824,74816,8499,76918,38518,59414,17221,640
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,2141,5381,3896184,9961,30411,50410,62824,74816,8499,76918,38518,59414,17221,640
Tổng tài sản ngắn hạn110,490157,163137,402205,499171,724110,408171,724215,360161,088128,439102,35697,25087,803118,973123,681
Tiền mặt10,1184,1644,6935,3834,28410,1184,28412,8448,9682,6262,0401,8994,0602,647185
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho28,96168,36142,634104,92278,05428,96178,054112,28142,65652,78436,17523,56022,25852,15858,630
Tài sản dài hạn192,459179,983181,245176,055180,597192,459180,391181,520143,781131,973120,059124,783116,732105,83364,822
Tài sản cố định130,840123,314125,289128,621130,820130,840130,82093,79391,14984,09879,58083,86979,30372,81340,906
Đầu tư tài chính dài hạn9,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,360
Tổng tài sản302,949337,146318,647381,554352,321302,867352,116396,880304,868260,412222,415222,034204,535224,805188,503
Tổng nợ153,039185,022168,061222,940194,325152,984194,120241,190144,483122,83491,83993,01584,459113,43373,411
Vốn chủ sở hữu149,910152,124150,586158,614157,996149,883157,996155,690160,385137,578130,576129,018120,076111,372115,092

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.14K1.23K1.14K2.86K1.95K1.19K2.23K2.26K1.72K2.63K2.10K1.35K0.46K1.78K2.65K6.63K
Giá cuối kỳ9.50K8.80K7.92K6.18K14.64K12.30K14.25K11.41K15.65K9.05K4.44K14.50K14.50K14.50K14.50K14.50K
Giá / EPS (PE)68.07 (lần)7.15 (lần)6.96 (lần)2.16 (lần)7.52 (lần)10.37 (lần)6.39 (lần)5.06 (lần)9.10 (lần)3.45 (lần)2.11 (lần)10.76 (lần)31.65 (lần)8.16 (lần)5.48 (lần)2.19 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.02 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.06 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.08 (lần)0.06 (lần)0.02 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần)
Giá sổ sách16.04K16.91K16.66K18.54K15.90K15.85K15.66K14.57K13.52K13.97K13.28K12.42K11.27K12.26K10.70K21.26K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.59 (lần)0.52 (lần)0.48 (lần)0.33 (lần)0.92 (lần)0.78 (lần)0.91 (lần)0.78 (lần)1.16 (lần)0.65 (lần)0.33 (lần)1.17 (lần)1.29 (lần)1.18 (lần)1.35 (lần)0.68 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản36.45%48.77%54.26%52.84%49.32%46.02%43.80%42.93%52.92%65.61%71.59%62.26%81.25%93.92%56.10%90%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản63.55%51.23%45.74%47.16%50.68%53.98%56.20%57.07%47.08%34.39%28.41%37.74%18.75%6.08%43.90%10%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn50.51%55.13%60.77%47.39%47.17%41.29%41.89%41.29%50.46%38.94%29.17%19.15%54.37%78.27%80.97%72.50%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu102.07%122.86%154.92%90.09%89.28%70.33%72.09%70.34%101.85%63.78%41.17%23.68%119.17%360.13%425.49%263.69%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn49.49%44.87%39.23%52.61%52.83%58.71%58.11%58.71%49.54%61.06%70.83%80.85%45.63%21.73%19.03%27.50%
6/ Thanh toán hiện hành94.96%107.13%103.89%123%134.67%126%117.20%103.96%104.88%168.48%245.47%325.17%149.44%120%69.32%124.58%
7/ Thanh toán nhanh70.05%58.44%49.73%90.43%79.33%81.47%88.81%77.61%58.90%88.61%120.38%272.07%83.57%79.65%64.98%66.34%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn8.70%2.67%6.20%6.85%2.75%2.51%2.29%4.81%2.33%0.25%1.64%1.82%0.54%0.33%3.74%3.24%
9/ Vòng quay Tổng tài sản1,363.78%1,266.56%1,112.53%1,390.06%779.69%662.41%937.16%1,031.89%727.88%700.29%1,134%2,058.03%1,496.05%476.34%513.90%399.95%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn3,741.06%2,597.05%2,050.25%2,630.77%1,580.84%1,439.39%2,139.64%2,403.75%1,375.37%1,067.32%1,583.96%3,305.50%1,841.19%507.15%916%444.38%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu2,755.77%2,822.70%2,836.03%2,642.30%1,475.83%1,128.31%1,612.80%1,757.69%1,469.24%1,146.97%1,600.93%2,545.38%3,278.86%2,191.78%2,700.46%1,454.59%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho13,708.59%5,483.05%3,794.48%9,609.45%3,604.75%3,778.17%8,389.04%9,029.33%2,957.62%2,107.71%2,967.03%18,946.69%3,929.10%1,480.73%13,909.74%885.55%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.03%0.26%0.24%0.58%0.83%0.66%0.88%0.88%0.87%1.64%0.99%0.43%0.12%0.66%0.92%2.14%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.43%3.27%2.68%8.12%6.47%4.39%8.28%9.09%6.30%11.48%11.20%8.77%1.85%3.15%4.70%8.57%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.87%7.28%6.83%15.43%12.25%7.48%14.25%15.49%12.72%18.80%15.81%10.84%4.06%14.51%24.72%31.17%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%%1%1%1%1%1%1%2%1%%%1%1%2%
Tăng trưởng doanh thu-7.38%1%4.19%108.72%37.81%-29.20%-1.41%28.98%23.96%-24.66%-32.75%-14.45%37.62%-7.06%-6.53%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-88.66%8.24%-57.06%46.88%72.47%-46.86%-1.12%31.20%-34.51%25.07%55.89%194.01%-74.23%-32.79%-60.07%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-21.19%-19.52%66.93%17.62%33.75%-1.26%10.13%-25.54%54.52%62.89%85.90%-78.10%-69.56%-3.08%-18.76%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-5.13%1.48%-2.93%16.58%5.36%1.21%7.45%7.82%-3.23%5.15%6.92%10.20%-8%14.51%-49.65%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-13.99%-11.28%30.18%17.07%17.08%0.17%8.56%-9.02%19.26%21.99%22.04%-37.81%-56.18%0.27%-27.25%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |