CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên (ppy)

6.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.70
6.70
6.70
6.70
100
18.0K
1.9K
3.6x
0.4x
5% # 11%
0.7
64 Bi
14 Mi
3,432
7.4 - 5.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.60 200 6.90 1,000
6.50 400 7.00 1,000
6.10 100 7.10 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.25 (-0.40) 65.6%
DGW 44.95 (-0.25) 10.9%
HHS 9.43 (-0.04) 6.1%
VFG 41.05 (-0.65) 4.4%
SGT 9.96 (0.13) 4.0%
PET 55.00 (0.00) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 1.00 (-0.02) 1.6%
CLM 62.00 (0.00) 1.4%
SHN 7.40 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:17 6.70 0.10 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,049,8821,026,2981,038,0961,016,1534,130,4294,459,7534,415,4104,237,8502,030,4131,473,3052,080,8032,110,5691,636,3171,320,073
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,8611,9942,3306923,09113,43612,77830,87121,06811,62422,26422,40617,76626,195
Lợi nhuận sau thuế -2,2141,5381,3896181,30411,50410,62824,74816,8499,76918,38518,59414,17221,640
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,2141,5381,3896181,30411,50410,62824,74816,8499,76918,38518,59414,17221,640
Tổng tài sản302,949337,146318,647381,554302,867352,116396,880304,868260,412222,415222,034204,535224,805188,503
Tổng nợ153,039185,022168,061222,940152,984194,120241,190144,483122,83491,83993,01584,459113,43373,411
Vốn chủ sở hữu149,910152,124150,586158,614149,883157,996155,690160,385137,578130,576129,018120,076111,372115,092


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc