CTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến Đình (psb)

6.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn504,609428,435437,055481,713487,146481,777481,004490,480514,274529,062496,414494,528493,160500,624492,054481,120483,631495,937496,721497,866
I. Tiền và các khoản tương đương tiền183,36013,88828,6613,07040,81217,19037,14122,44433,03430,99517,18221,83433,05314,43515,01439,36455,671151,91044,56886,347
1. Tiền23,36013,88828,6613,07040,81217,19037,14122,44433,03416,99517,18221,83433,05314,43515,01439,36455,671106,91044,56886,347
2. Các khoản tương đương tiền160,00014,00045,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn37,000197,000260,596315,596307,000347,000300,000355,000347,000395,000415,000417,000417,000417,000422,000407,000407,000302,000402,000352,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn37,000197,000260,596315,596307,000347,000300,000355,000347,000395,000415,000417,000417,000417,000422,000407,000407,000302,000402,000352,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn202,261204,419140,575157,51596,308114,938128,76096,980115,64362,59149,80140,41936,34760,08245,75818,84615,09232,20440,63640,535
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng53,34950,01259,52177,80659,29868,83491,20769,39388,13740,64535,16624,99934,97052,17943,94820,33717,02819,40027,15741,968
2. Trả trước cho người bán94,48187,0794157128,67512,5236,4657,64811,01012,35711,8597,2416,3514,5792,1002,3744,1752,3862,3862,386
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác67,96380,86094,17292,52941,86747,11344,62033,47130,02723,12116,30821,7118,55816,85613,2429,6667,42123,94924,6259,713
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-13,532-13,532-13,532-13,532-13,532-13,532-13,532-13,532-13,532-13,532-13,532-13,532-13,532-13,532-13,532-13,532-13,532-13,532-13,532-13,532
IV. Tổng hàng tồn kho71,2335,47871,00940,58924410,53510,60510,96032,9328,40510,0071,9543,3693,54710,614952,3971,90511,508
1. Hàng tồn kho71,2335,47871,00940,58924410,53510,60510,96032,9328,40510,0071,9543,3693,54710,614952,3971,90511,508
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác10,7557,6507,2174,5232,4372,4054,5685,4507,6387,5436,0265,2674,8075,7385,7355,2965,7727,4277,6127,476
1. Chi phí trả trước ngắn hạn7337214592573115125403404114818013464071,0621,045494565152232272
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10,0226,6106,4253,9461,8001,5683,7024,7857,2217,0574,9584,4734,0164,2364,2874,3494,4836,4606,5096,274
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước32033332032632632632666266448383440404453724814872930
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn345,938344,990346,340339,123319,288282,883283,431284,516287,308272,870271,939274,037275,608274,152276,476278,305280,691283,026285,618286,099
I. Các khoản phải thu dài hạn15151833333333333333333
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác15151833333333333333333
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định132,566133,193134,13063,01963,94164,90064,12577,43564,23963,93164,60365,46666,36667,27468,18369,16670,18271,19972,34873,748
1. Tài sản cố định hữu hình132,566133,193134,13063,01963,94164,90064,12577,43564,23963,93164,60365,46666,36667,27468,18369,16670,18271,19972,34873,748
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư154,924156,108157,292158,476159,660160,844162,027163,211164,395165,579166,763167,946169,130170,314171,498172,682173,866175,049176,233177,417
- Nguyên giá229,281229,281229,281229,281229,281229,281229,281229,281229,281229,281229,281229,281229,281229,281229,281229,281229,281229,281229,281229,281
- Giá trị hao mòn lũy kế-74,356-73,173-71,989-70,805-69,621-68,437-67,253-66,070-64,886-63,702-62,518-61,334-60,151-58,967-57,783-56,599-55,415-54,231-53,048-51,864
IV. Tài sản dở dang dài hạn54,31253,36852,779115,17292,88454,00253,73840,48957,08642,12539,78539,78339,15935,35735,34435,10135,10135,10135,10133,164
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang54,31253,36852,779115,17292,88454,00253,73840,48957,08642,12539,78539,78339,15935,35735,34435,10135,10135,10135,10133,164
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn10,53010,53010,53010,530
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-10,530-10,530-10,530-10,530
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,1212,3062,1222,4522,8003,1343,5383,3781,5851,2327858389501,2041,4481,3521,5391,6741,9331,767
1. Chi phí trả trước dài hạn4,1212,3062,1222,4522,8003,1343,5383,3781,5851,2327858389501,2041,4481,3521,5391,6741,9331,767
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN850,547773,425783,395820,835806,435764,660764,434774,996801,582801,932768,353768,565768,768774,776768,530759,424764,321778,963782,339783,966
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả289,532212,536222,680260,978246,926203,173207,030215,320242,577240,347210,208213,208214,075220,266214,829207,055210,550225,202228,962230,681
I. Nợ ngắn hạn110,47832,40341,46878,68763,54818,69821,47728,68854,86551,55620,34222,28422,07127,16520,60711,67114,08627,59330,25531,014
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn64,8446,80510,12454,6664,5035625,15114,94533,69929,6867,8588,9418,6229,6723,9231,0691,73516,11919,08020,058
4. Người mua trả tiền trước5,7891,2002,0898,877534
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,12218274631,89710955664556
6. Phải trả người lao động6,8733,7425,3222,5393,9594,8801,5086811,438845345191
7. Chi phí phải trả ngắn hạn10,49310,88514,8426,80742,1784,6193,5162,7374,2753,1312,6543,5232,0492,9343,301583772740935247
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn16,6726,2336,39710,0037,8076,8687,8325,2045,2045,2045,2045,2045,2048,6978,6975,2045,2045,2045,2045,910
11. Phải trả ngắn hạn khác4,0514,0744,0863,9853,9513,9493,9503,9504,0233,9623,9523,9673,9633,9613,9654,1354,2553,9563,9624,049
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi635646698658686802919597630652674650670688721680681729729559
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn179,054180,133181,212182,291183,378184,474185,553186,633187,712188,791189,867190,925192,004193,101194,222195,385196,464197,609198,707199,667
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn82525252525211860143143210228109
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả13,92513,70313,48113,25913,03812,81612,59412,37212,15011,92911,70711,48511,26311,04110,82010,59810,37610,1549,9329,711
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn165,053166,354167,655168,956170,257171,558172,859174,160175,461176,762178,062179,363180,664181,965183,266184,567185,868187,169188,470189,771
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ7676767676767676767676767676767676767676
B. Nguồn vốn chủ sở hữu561,015560,889560,715559,857559,509561,488557,404559,676559,005561,585558,145555,357554,694554,510553,701552,369553,772553,761553,377553,285
I. Vốn chủ sở hữu561,015560,889560,715559,857559,509561,488557,404559,676559,005561,585558,145555,357554,694554,510553,701552,369553,772553,761553,377553,285
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển44,35144,35144,35144,35144,35144,35144,35144,35144,35144,35144,35144,35144,35144,35144,35144,35144,35144,35144,35144,351
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối16,66316,53816,36315,50615,15717,13613,05315,32414,65417,23413,79311,00510,34210,1589,3498,0189,4209,4109,0258,933
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN850,547773,425783,395820,835806,435764,660764,434774,996801,582801,932768,353768,565768,768774,776768,530759,424764,321778,963782,339783,966
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |