| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 258,154 | 258,276 | 220,297 | 222,748 | 230,849 | 230,779 | 224,321 | 212,669 | 173,271 | 162,273 | 170,762 | 194,268 | 175,248 | 178,762 | 197,584 | 222,648 | 224,006 | 140,768 | 166,097 | 153,553 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 5,999 | 7,202 | 15,063 | 7,476 | 3,066 | 3,689 | 11,093 | 18,962 | 19,401 | 29,107 | 24,173 | 34,081 | 5,684 | 36,853 | 35,255 | 61,635 | 79,151 | 40,765 | 25,426 | 96,456 |
| 1. Tiền | 4,299 | 5,502 | 13,363 | 5,776 | 1,366 | 1,980 | 9,384 | 8,058 | 14,720 | 10,983 | 10,591 | 32,462 | 4,089 | 35,277 | 33,695 | 60,089 | 77,619 | 29,247 | 22,422 | 93,456 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 1,700 | 1,700 | 1,700 | 1,700 | 1,700 | 1,709 | 1,709 | 10,903 | 4,681 | 18,124 | 13,582 | 1,619 | 1,595 | 1,576 | 1,561 | 1,546 | 1,532 | 11,518 | 3,005 | 3,000 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 220,266 | 248,971 | 193,173 | 208,510 | 219,910 | 218,809 | 189,417 | 184,659 | 99,500 | 89,814 | 108,126 | 115,271 | 100,825 | 100,830 | 110,144 | 98,886 | 66,744 | 52,160 | 119,181 | 36,694 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 259,905 | 277,763 | 230,580 | 228,249 | 226,716 | 220,772 | 191,001 | 185,681 | 63,466 | 79,624 | 116,300 | 113,346 | 116,068 | 111,231 | 121,862 | 90,073 | 71,684 | 53,116 | 119,676 | 37,150 |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -39,639 | -28,792 | -37,407 | -19,740 | -6,806 | -1,963 | -1,584 | -1,023 | -1,966 | -9,810 | -23,174 | -30,075 | -35,244 | -31,503 | -31,718 | -6,187 | -4,940 | -955 | -995 | -956 |
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 38,000 | 20,000 | 15,000 | 32,000 | 20,000 | 21,102 | 20,000 | 15,000 | 500 | 500 | ||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 31,528 | 1,713 | 11,694 | 6,441 | 7,567 | 7,944 | 23,500 | 8,784 | 53,979 | 42,755 | 37,738 | 44,077 | 68,487 | 39,324 | 49,921 | 61,415 | 77,841 | 47,315 | 21,025 | 20,004 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 706 | 689 | 673 | 656 | 640 | 623 | 607 | 684 | 39,320 | 28,661 | 23,691 | 35,372 | 58,459 | 29,336 | 36,704 | 43,309 | 66,041 | 1,640 | 1,663 | 1,675 |
| 2. Trả trước cho người bán | 165 | 166 | 408 | 168 | 170 | 171 | 242 | 166 | 306 | 205 | 282 | 276 | 620 | 631 | 2,384 | 3,504 | 6 | 7,614 | 7,499 | 7,666 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 30,500 | 9,100 | 1,400 | 1,700 | 17,000 | 2,300 | 7,300 | 7,300 | 7,700 | 2,700 | 3,000 | 3,000 | 3,900 | 4,200 | 4,200 | 30,615 | 5,000 | 5,000 | ||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 826 | 1,367 | 2,023 | 6,125 | 5,866 | 5,851 | 6,052 | 6,035 | 7,453 | 6,990 | 6,465 | 6,130 | 6,808 | 6,758 | 7,332 | 10,803 | 7,995 | 7,445 | 6,863 | 5,663 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -668 | -509 | -509 | -509 | -509 | -400 | -400 | -400 | -400 | -400 | -400 | -400 | -400 | -400 | -400 | -400 | -400 | |||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 1 | 49 | ||||||||||||||||||
| 1. Hàng tồn kho | 1 | 49 | ||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 361 | 390 | 366 | 321 | 306 | 337 | 310 | 265 | 392 | 597 | 725 | 836 | 251 | 1,756 | 2,263 | 713 | 270 | 479 | 465 | 399 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 112 | 86 | 79 | 57 | 57 | 57 | 57 | 40 | 183 | 328 | 471 | 619 | 54 | 54 | 54 | 54 | 48 | |||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 92 | 147 | 130 | 107 | 92 | 124 | 97 | 68 | 52 | 113 | 97 | 61 | 41 | 1,546 | 2,053 | 515 | 113 | 322 | 309 | 194 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 157 | 157 | 157 | 157 | 157 | 157 | 157 | 157 | 157 | 157 | 157 | 157 | 157 | 157 | 157 | 144 | 157 | 157 | 157 | 157 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 178,522 | 174,760 | 174,955 | 176,036 | 174,425 | 187,987 | 188,085 | 190,523 | 982,992 | 996,516 | 1,007,592 | 1,022,420 | 1,050,490 | 1,070,190 | 1,088,400 | 1,053,975 | 333,534 | 171,036 | 171,216 | 167,254 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 62 | 62 | 62 | 63 | 59 | 59 | 59 | 59 | 59 | 59 | 59 | 31,013 | 59 | 57 | ||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 62 | 62 | 62 | 63 | 59 | 59 | 59 | 59 | 59 | 59 | 59 | 31,013 | 59 | 57 | ||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 1,853 | 2,046 | 2,239 | 2,432 | 2,625 | 2,819 | 3,012 | 3,205 | 772,912 | 783,706 | 794,499 | 805,293 | 816,086 | 826,196 | 810,780 | 801,842 | 4,944 | 5,221 | 5,383 | 5,576 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 1,853 | 2,046 | 2,239 | 2,432 | 2,625 | 2,819 | 3,012 | 3,205 | 772,912 | 783,706 | 794,499 | 805,293 | 816,086 | 826,196 | 810,780 | 801,842 | 4,944 | 5,221 | 5,383 | 5,576 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 176,662 | 172,705 | 172,705 | 173,530 | 171,725 | 185,092 | 184,994 | 187,240 | 129,873 | 130,120 | 127,914 | 129,477 | 138,220 | 145,145 | 145,145 | 147,960 | 328,283 | 165,550 | 165,550 | 161,570 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 147,960 | 147,960 | 147,960 | 147,960 | 147,960 | 147,960 | 147,960 | 147,960 | 129,873 | 130,120 | 127,914 | 129,477 | 138,220 | 145,145 | 145,145 | 147,960 | 328,283 | 165,550 | 165,550 | 161,570 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 42,681 | 42,681 | 42,681 | 42,681 | 42,681 | 62,210 | 62,210 | 62,210 | 4,930 | 4,930 | 4,930 | 4,930 | 4,930 | 4,930 | 4,930 | 4,930 | 4,930 | 4,930 | 4,930 | 4,930 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -13,979 | -17,936 | -17,936 | -17,111 | -18,916 | -25,078 | -25,176 | -22,930 | -4,930 | -4,930 | -4,930 | -4,930 | -4,930 | -4,930 | -4,930 | -4,930 | -4,930 | -4,930 | -4,930 | -4,930 |
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 7 | 9 | 12 | 12 | 12 | 14 | 17 | 20 | 19 | 42 | 70 | 108 | 148 | 186 | 231 | 276 | 307 | 265 | 282 | 51 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 7 | 9 | 12 | 12 | 12 | 14 | 17 | 20 | 19 | 42 | 70 | 108 | 148 | 186 | 231 | 276 | 307 | 265 | 282 | 51 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | 80,128 | 82,589 | 85,050 | 87,483 | 95,977 | 98,604 | 101,231 | 103,837 | ||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 436,676 | 433,036 | 395,252 | 398,784 | 405,274 | 418,766 | 412,407 | 403,192 | 1,156,264 | 1,158,789 | 1,178,353 | 1,216,688 | 1,225,737 | 1,248,952 | 1,285,984 | 1,276,623 | 557,540 | 311,804 | 337,313 | 320,807 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 8,977 | 10,519 | 5,542 | 16,302 | 27,037 | 43,691 | 42,881 | 42,861 | 634,083 | 645,078 | 667,794 | 700,971 | 703,210 | 714,772 | 734,581 | 691,724 | 210,509 | 33,118 | 58,681 | 44,785 |
| I. Nợ ngắn hạn | 8,977 | 10,519 | 5,542 | 16,302 | 27,037 | 43,691 | 42,881 | 42,861 | 191,910 | 94,069 | 105,971 | 117,520 | 132,207 | 117,251 | 117,561 | 214,563 | 210,509 | 33,118 | 58,681 | 44,740 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 3,767 | 882 | 43,256 | 32,742 | 22,028 | 32,742 | 50,000 | 35,300 | 34,099 | 15,300 | 300 | 3,233 | 28,186 | 3,350 | ||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 415 | 410 | 411 | 471 | 427 | 20,001 | 19,939 | 20,018 | 123,688 | 36,414 | 57,989 | 59,645 | 57,989 | 57,989 | 58,926 | 169,544 | 170,006 | 8,112 | 8,646 | 8,627 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 3,183 | 3,183 | 3,183 | 3,218 | ||||||||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 3,748 | 5,346 | 299 | 280 | 312 | 316 | 338 | 312 | 1,092 | 1,224 | 834 | 1,153 | 493 | 516 | 292 | 6,655 | 17,484 | 8,145 | 8,122 | 18,052 |
| 6. Phải trả người lao động | 33 | 774 | 194 | 192 | 679 | 566 | 721 | 706 | 549 | 549 | 490 | 490 | 549 | |||||||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 55 | 55 | 55 | 517 | 870 | 2,238 | 1,123 | 987 | 583 | 1,361 | 307 | 43 | 302 | 302 | 255 | |||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 4,651 | 4,655 | 4,668 | 15,442 | 22,368 | 22,384 | 22,496 | 22,389 | 22,475 | 22,516 | 22,582 | 22,070 | 22,063 | 22,033 | 22,069 | 22,099 | 18,836 | 9,544 | 9,643 | 10,580 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 109 | 109 | 109 | 109 | 109 | 109 | 109 | 109 | 109 | 109 | 109 | 109 | 109 | 109 | 109 | 109 | 109 | 109 | 109 | 109 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 442,174 | 551,009 | 561,823 | 583,451 | 567,521 | 597,521 | 617,020 | 477,161 | 45 | |||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | 98,021 | 98,021 | 98,021 | 98,021 | 98,021 | 98,021 | ||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 45 | |||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 442,174 | 452,988 | 463,802 | 485,430 | 469,500 | 499,500 | 518,999 | 477,161 | ||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 427,699 | 422,517 | 389,710 | 382,482 | 378,237 | 375,074 | 369,526 | 360,331 | 522,180 | 513,712 | 510,559 | 515,716 | 522,528 | 534,180 | 551,403 | 584,899 | 347,031 | 278,686 | 278,632 | 276,022 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 427,699 | 422,517 | 389,710 | 382,482 | 378,237 | 375,074 | 369,526 | 360,331 | 522,180 | 513,712 | 510,559 | 515,716 | 522,528 | 534,180 | 551,403 | 584,899 | 347,031 | 278,686 | 278,632 | 276,022 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 323,073 | 323,073 | 323,073 | 323,073 | 323,073 | 323,073 | 323,073 | 323,073 | 323,073 | 323,073 | 323,073 | 323,073 | 323,073 | 323,073 | 323,073 | 180,000 | 180,000 | 180,000 | 180,000 | 180,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 33,007 | 33,007 | 33,007 | 33,007 | 33,007 | 33,007 | 33,007 | 33,007 | 33,007 | 33,007 | 33,007 | 33,007 | 33,007 | 33,007 | 33,007 | 91,277 | 58,088 | 35,684 | 35,684 | 35,684 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | -703 | -703 | -703 | -703 | -703 | -703 | -703 | -703 | -703 | -703 | -703 | -703 | -703 | -703 | -703 | -703 | -6,165 | -11,031 | -11,031 | -11,031 |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 27,646 | 27,646 | 27,646 | 27,646 | 27,646 | |||||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 72,322 | 67,140 | 34,332 | 27,105 | 22,859 | 19,697 | 14,148 | 4,954 | -13,390 | -15,499 | -20,822 | -20,454 | -9,683 | 6,622 | 14,787 | 104,481 | 87,462 | 46,387 | 46,333 | 43,723 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 180,193 | 173,834 | 176,004 | 180,793 | 176,833 | 172,180 | 181,238 | 182,198 | ||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 436,676 | 433,036 | 395,252 | 398,784 | 405,274 | 418,766 | 412,407 | 403,192 | 1,156,264 | 1,158,789 | 1,178,353 | 1,216,688 | 1,225,737 | 1,248,952 | 1,285,984 | 1,276,623 | 557,540 | 311,804 | 337,313 | 320,807 |