CTCP Đầu tư và Xây dựng Bưu điện (ptc)

6.91
-0.09
(-1.29%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn258,154258,276220,297222,748230,849230,779224,321212,669173,271162,273170,762194,268175,248178,762197,584222,648224,006140,768166,097153,553
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,9997,20215,0637,4763,0663,68911,09318,96219,40129,10724,17334,0815,68436,85335,25561,63579,15140,76525,42696,456
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn220,266248,971193,173208,510219,910218,809189,417184,65999,50089,814108,126115,271100,825100,830110,14498,88666,74452,160119,18136,694
III. Các khoản phải thu ngắn hạn31,5281,71311,6946,4417,5677,94423,5008,78453,97942,75537,73844,07768,48739,32449,92161,41577,84147,31521,02520,004
IV. Tổng hàng tồn kho149
V. Tài sản ngắn hạn khác3613903663213063373102653925977258362511,7562,263713270479465399
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn178,522174,760174,955176,036174,425187,987188,085190,523982,992996,5161,007,5921,022,4201,050,4901,070,1901,088,4001,053,975333,534171,036171,216167,254
I. Các khoản phải thu dài hạn626262635959595959595931,0135957
II. Tài sản cố định1,8532,0462,2392,4322,6252,8193,0123,205772,912783,706794,499805,293816,086826,196810,780801,8424,9445,2215,3835,576
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn176,662172,705172,705173,530171,725185,092184,994187,240129,873130,120127,914129,477138,220145,145145,145147,960328,283165,550165,550161,570
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7912121214172019427010814818623127630726528251
VII. Lợi thế thương mại80,12882,58985,05087,48395,97798,604101,231103,837
TỔNG CỘNG TÀI SẢN436,676433,036395,252398,784405,274418,766412,407403,1921,156,2641,158,7891,178,3531,216,6881,225,7371,248,9521,285,9841,276,623557,540311,804337,313320,807
A. Nợ phải trả8,97710,5195,54216,30227,03743,69142,88142,861634,083645,078667,794700,971703,210714,772734,581691,724210,50933,11858,68144,785
I. Nợ ngắn hạn8,97710,5195,54216,30227,03743,69142,88142,861191,91094,069105,971117,520132,207117,251117,561214,563210,50933,11858,68144,740
II. Nợ dài hạn442,174551,009561,823583,451567,521597,521617,020477,16145
B. Nguồn vốn chủ sở hữu427,699422,517389,710382,482378,237375,074369,526360,331522,180513,712510,559515,716522,528534,180551,403584,899347,031278,686278,632276,022
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN436,676433,036395,252398,784405,274418,766412,407403,1921,156,2641,158,7891,178,3531,216,6881,225,7371,248,9521,285,9841,276,623557,540311,804337,313320,807
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |