Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (pvs)

40
-3.50
(-8.05%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn27,017,86828,767,05025,420,69824,926,12223,880,41017,380,13916,653,04615,101,49716,296,89618,938,79717,777,75216,258,34116,334,34515,972,59916,099,15815,237,89615,445,61815,492,49315,200,36315,090,130
I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,584,69112,469,25512,676,86412,331,13511,421,5308,232,4146,946,7005,548,5715,757,1214,880,5625,670,9245,270,7095,250,4995,286,5966,880,5726,541,9905,753,6795,856,9674,414,5424,332,975
1. Tiền4,426,9729,134,0618,989,8248,047,2597,137,2816,439,6536,213,6634,400,5963,628,1403,194,4554,261,1063,663,4053,690,2573,493,4664,780,2573,870,7233,483,8703,436,9542,308,1952,569,606
2. Các khoản tương đương tiền7,157,7193,335,1943,687,0404,283,8774,284,2491,792,761733,0371,147,9742,128,9811,686,1061,409,8181,607,3041,560,2421,793,1302,100,3152,671,2672,269,8092,420,0132,106,3461,763,368
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,274,9654,499,5844,358,3304,186,9263,886,1363,256,3452,992,2253,847,6754,329,3895,183,3845,076,7994,924,9084,807,3314,710,7123,291,3142,646,1672,670,3012,335,0552,823,2383,060,940
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,274,9654,499,5844,358,3304,186,9263,886,1363,256,3452,992,2253,847,6754,329,3895,183,3845,076,7994,924,9084,807,3314,710,7123,291,3142,646,1672,670,3012,335,0552,823,2383,060,940
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7,303,2558,256,8466,378,9805,767,7296,148,4394,256,4974,551,9693,660,3504,160,3916,953,8135,572,5014,729,2154,990,4984,547,4344,652,4344,377,2674,619,7794,661,5364,850,8315,027,219
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng4,415,7245,408,5893,728,5173,161,3174,708,6772,793,8202,910,3032,281,7343,161,7135,883,6224,566,4183,663,4394,159,2913,697,0363,966,0053,862,7154,004,4764,022,0864,172,9984,407,133
2. Trả trước cho người bán1,169,6601,401,6051,302,632890,398503,578387,786403,660411,536424,721554,998535,298270,187303,860396,598340,442294,452297,970317,927314,877368,854
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng1,115,629881,366622,9551,079,979241,276368,222126,551102,85075,63869,9694,7144,7405,39811,92712,55028,34765,880
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn362,9603,450189,84169,969
6. Phải thu ngắn hạn khác811,8931,031,7211,160,850959,505835,703839,011983,934892,710569,011535,274498,804842,821620,239615,610514,124381,318463,331472,062490,599333,391
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-209,651-466,434-435,973-323,469-140,795-127,079-117,600-115,470-121,605-122,931-103,657-117,201-162,862-166,525-172,877-166,616-157,925-163,089-155,990-148,040
IV. Tổng hàng tồn kho3,233,7832,938,8431,386,9102,044,9961,923,653949,4771,522,2771,437,9911,497,7231,439,9831,047,480974,9451,010,8411,172,0131,046,5491,466,7512,160,5582,409,0382,826,4902,365,461
1. Hàng tồn kho3,249,3472,946,5671,399,1232,057,2091,935,867955,4261,528,2251,443,9391,503,6711,441,9341,049,431976,8961,012,7911,174,2041,048,7401,468,9422,162,7492,471,1332,888,5842,427,556
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-15,564-7,724-12,213-12,213-12,213-5,948-5,948-5,948-5,948-1,950-1,950-1,950-1,950-2,191-2,191-2,191-2,191-62,094-62,094-62,094
V. Tài sản ngắn hạn khác621,173602,523619,613595,336500,651685,406639,875606,911552,274481,055410,048358,564275,176255,844228,290205,721241,302229,896285,262303,535
1. Chi phí trả trước ngắn hạn67,30471,46179,11462,93149,69042,69743,78450,03855,50364,92756,16753,01437,35143,31249,31562,30937,10432,37945,81045,968
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ552,638528,732537,996530,062449,579640,699591,373554,166494,836413,367350,461301,893234,751209,034141,541133,816153,404140,975187,327196,255
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,2312,3302,5042,3431,3822,0094,7182,7071,9352,7273,3423,5212,9393,36337,2979,46025,18030,92826,51235,699
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác357913613613613613625,61425,61425,61425,614
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn11,548,02110,425,06810,312,41210,282,33410,193,4579,962,31610,279,22710,366,70910,104,2489,625,3729,279,4299,376,1709,442,2209,204,2688,944,1279,407,2139,247,3799,390,0349,366,9419,510,579
I. Các khoản phải thu dài hạn30,53530,38730,794121,07993,74893,823126,825124,464123,024122,709121,692123,166123,823125,269161,520173,206175,180188,483130,715140,219
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác30,53530,38730,794121,07993,74893,823126,825124,464123,024122,709121,692123,166123,823125,269161,520173,206175,180188,483130,715140,219
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định4,777,1913,466,8933,554,5563,620,5853,587,7853,582,7163,666,8733,412,4033,360,9103,011,2503,074,2753,064,7133,070,1972,936,8882,820,0142,886,9322,981,9042,942,5133,024,5243,131,908
1. Tài sản cố định hữu hình4,705,1693,406,1543,492,0723,558,7763,525,9653,522,5823,604,8443,350,0233,297,5252,947,7753,010,5002,999,2523,003,1602,925,7812,807,5702,874,0312,968,4152,929,5113,009,1843,113,356
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình72,02260,73962,48461,80961,82060,13562,02962,38063,38663,47563,77565,46067,03711,10712,44412,90213,48913,00215,33918,552
III. Bất động sản đầu tư154,924156,108157,292158,476159,660160,844162,027163,211164,395165,579166,763167,946169,130170,314171,498172,682173,866175,049176,233177,417
- Nguyên giá229,281229,281229,281229,281229,281229,281229,281229,281229,281229,281229,281229,281229,281229,281229,281229,281229,281229,281229,281229,281
- Giá trị hao mòn lũy kế-74,356-73,173-71,989-70,805-69,621-68,437-67,253-66,070-64,886-63,702-62,518-61,334-60,151-58,967-57,783-56,599-55,415-54,231-53,048-51,864
IV. Tài sản dở dang dài hạn462,167608,033481,938470,529429,711246,769253,859542,585391,118408,391206,267187,688171,959216,273202,553191,211183,615225,805244,009123,757
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn21,33321,33321,33369,81669,81669,81669,81669,81669,81669,81669,81669,81669,81669,81669,81669,81669,81669,81669,81669,816
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang440,834586,699460,604400,713359,895176,953184,043472,770321,302338,575136,451117,872102,143146,457132,737121,395113,799155,989174,19353,941
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,872,9664,910,1654,892,5744,733,8664,721,6154,780,4524,968,6235,037,1344,945,1434,934,8234,721,2734,833,9524,890,6614,800,4994,557,6124,906,1054,734,6114,841,7784,811,9934,936,966
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh4,866,7224,897,4234,879,8324,721,1274,719,8034,778,5934,966,8345,035,3484,928,1154,918,0314,704,2304,816,3574,873,7014,783,2924,540,3894,888,5574,717,7154,824,5844,794,5514,919,151
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,00031,12531,12531,12531,12531,12531,12541,65541,65541,65541,65541,65541,655
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,255-1,258-1,258-1,261-1,188-1,140-1,211-1,214-14,097-14,333-14,082-13,530-14,165-13,918-24,432-24,107-24,759-24,461-24,213-23,840
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,50011,00011,00011,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,250,2371,253,4811,195,2581,177,7991,200,9371,097,7121,101,0191,086,9121,119,657982,621989,159998,7061,016,450955,0251,030,9301,077,076998,2031,016,407979,4681,000,313
1. Chi phí trả trước dài hạn686,042747,307770,699775,989784,535768,439807,781786,050811,486675,065662,034636,692645,794590,683610,791591,195611,858600,328614,776633,758
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại532,110478,522396,367367,113386,715298,840260,373267,948275,440274,490293,902329,366339,499336,216394,230462,463363,349392,749341,330342,590
3. Tài sản dài hạn khác32,08527,65228,19234,69729,68730,43232,86532,91332,73133,06533,22432,64831,15728,12625,90923,41822,99723,32923,36223,964
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN38,565,88939,192,11835,733,10935,208,45634,073,86727,342,45526,932,27225,468,20626,401,14528,564,16927,057,18125,634,51225,776,56525,176,86825,043,28524,645,10924,692,99724,882,52724,567,30424,600,709
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả22,356,99323,794,24920,669,79420,174,01419,183,63413,400,79012,987,97011,532,60913,017,51415,164,70813,924,51812,494,30412,938,10612,282,98912,439,22211,865,99812,171,69311,794,75511,642,74611,563,042
I. Nợ ngắn hạn16,334,87517,640,17914,770,13814,664,84513,666,4399,038,7849,400,3747,875,9939,205,80611,337,21010,121,9668,568,2399,247,3028,815,8269,040,2498,323,5338,625,9408,229,8778,162,7698,038,888
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn189,478855,051874,157826,710869,2141,305,4031,364,529959,6871,176,092787,998763,105760,397752,209769,549719,621722,657711,102723,195736,706777,964
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn6,956,8895,001,3653,917,4063,176,9664,654,9813,103,5573,435,0313,160,7373,510,4346,548,2834,795,7444,732,5795,296,3834,123,3514,142,5373,814,1964,293,1574,252,8124,413,9474,718,812
4. Người mua trả tiền trước637,047675,064524,364568,832345,599279,119134,563245,166251,744261,139193,415173,543174,729214,521212,300207,814227,573358,969421,638397,719
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước310,028252,549173,356153,473406,802147,451143,382101,030115,62152,39386,296103,61798,41334,145130,34688,88745,14882,350102,22679,372
6. Phải trả người lao động1,357,6301,307,2121,042,995597,785863,596501,470509,413248,460826,194735,453555,171360,156690,340469,323616,433278,652647,025541,444419,392273,417
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,172,8327,150,2285,694,7106,197,3254,668,0402,167,2972,238,5381,830,1081,719,4891,079,1501,705,6951,168,207938,1731,722,3841,452,6771,825,6151,216,837818,373469,391380,605
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn35,398
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng245,455848,424591,5361,431,750184,74412,6091,659279,365498,956616,79913,26017,741148,672386,637163,573224,550181,420240,128223,489
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn138,3468,79613,83431,673166,36826,35918,3399,57810,2377,9848,7019,70418,84222,18623,19049,69857,76546,00160,35554,684
11. Phải trả ngắn hạn khác394,319366,882690,171683,297647,064705,158771,903736,608648,224696,435655,444668,008571,921642,747646,200633,606593,612637,964688,034632,571
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn103,259384,375390,101381,773153,292130,50066,13119,67645,17673,575106,67593,64780,39365,66869,46948,56947,857133,356132,517180,021
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi829,593790,232857,508615,262706,738659,861716,887529,545623,231595,844634,922485,120608,157603,280640,839490,267561,314453,992478,433320,236
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn6,022,1196,154,0705,899,6565,509,1695,517,1954,362,0063,587,5963,656,6163,811,7073,827,4983,802,5533,926,0663,690,8033,467,1633,398,9743,542,4653,545,7533,564,8783,479,9773,524,154
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn8252525231860143143210228109
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,387,3111,591,0411,628,1411,704,6441,857,8431,422,770831,058853,850908,812976,812988,8881,002,680850,743850,744884,564904,460924,226941,213953,694915,589
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn777,498791,851780,300842,998790,109674,272499,608541,840563,921606,153592,670633,449623,765588,682486,791507,689534,044458,352447,633456,197
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả641,199785,499799,243754,545739,277648,464667,191697,204695,207728,764704,937749,850782,769762,354754,086845,899803,286835,118763,034811,497
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn3,039,3432,809,6162,514,4232,028,3911,950,3351,433,2471,404,3811,376,1231,454,8521,324,2981,322,0941,345,1261,245,6111,075,9171,080,8491,090,1301,088,0901,128,7001,111,8681,126,181
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn171,421175,074175,975176,876177,777181,430182,331183,231184,132187,785188,686189,587182,354184,407185,308186,209187,554190,940193,175204,045
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ5,3489881,5741,7151,8461,7983,0034,3434,7823,6605,2555,3725,5615,0427,3167,9368,41010,34610,34610,535
B. Nguồn vốn chủ sở hữu16,208,89515,397,86915,063,31615,034,44214,890,23313,941,66513,944,30213,935,59713,383,63113,399,46113,132,66313,140,20812,838,45912,893,87912,604,06312,779,11112,521,30413,087,77212,924,55813,037,667
I. Vốn chủ sở hữu16,208,89515,397,86915,063,31615,034,44214,890,23313,941,66513,944,30213,935,59713,383,63113,399,46113,132,66313,140,20812,838,45912,893,87912,604,06312,779,11112,521,30413,087,77212,924,55813,037,667
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5,114,2014,779,6634,779,6634,779,6634,779,6634,779,6634,779,6634,779,6634,779,6634,779,6634,779,6634,779,6634,779,6634,779,6634,779,6634,779,6634,779,6634,779,6634,779,6634,779,663
2. Thặng dư vốn cổ phần39,61739,61739,61739,61739,61739,61739,61739,61739,61739,61739,61739,61739,61739,61739,61739,61739,61739,61739,61739,617
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu50,971349,935349,935349,935
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái590,283628,463596,767527,783515,407519,035703,052618,389515,578513,931380,958364,236394,172438,094347,137278,891270,643281,001356,791356,875
8. Quỹ đầu tư phát triển4,300,2174,238,4624,238,4623,795,9973,795,9973,795,9973,795,9973,451,1583,451,1583,451,1583,451,1583,214,0943,214,0943,214,1523,214,1523,081,6683,081,6683,081,6683,081,6682,995,105
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4,927,4414,316,3283,997,0684,405,5644,193,8914,068,6633,942,4074,338,9993,887,9273,905,0933,770,9774,002,0603,680,0363,707,8823,507,2703,837,0843,621,7444,179,3673,957,6004,111,525
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,186,1651,045,4011,061,8031,135,8831,565,658738,690683,566707,772709,689710,000710,289740,538730,877714,471716,224762,187727,969726,455709,219754,882
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN38,565,88939,192,11835,733,10935,208,45634,073,86727,342,45526,932,27225,468,20626,401,14528,564,16927,057,18125,634,51225,776,56525,176,86825,043,28524,645,10924,692,99724,882,52724,567,30424,600,709
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |