CTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí (pxs)

2.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn522,273334,519290,401518,811586,934692,689494,892891,909956,8321,029,512859,238772,156668,285349,439718,365159,854184,06874,352
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,22951,55640,19479,79493,07665,662102,507245,66760,508400,379164,458384,647312,102101,016256,88657,10342,3575,021
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,875503,17610,00030,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn293,924173,54489,803150,779237,944225,503202,807389,506632,334467,889487,457230,102252,058182,488315,69837,63181,44240,892
IV. Tổng hàng tồn kho202,19797,422149,119275,835237,545384,838176,744239,407247,551154,782201,376153,09498,62161,780120,27448,82029,05526,038
V. Tài sản ngắn hạn khác10,04811,99811,28412,40418,36916,68612,83417,33016,4406,4625,9474,2632,3294,15525,5076,3001,2142,401
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn462,238503,237530,279546,993571,722625,912683,709739,894803,472885,572905,193884,118874,093953,455947,405451,52336,16716,977
I. Các khoản phải thu dài hạn1,0349361,6481,3375519,30811,8224,6815,4156,914
II. Tài sản cố định365,101395,643414,777425,926452,699494,713563,696620,937689,721758,120738,465722,372726,967755,478773,99564,83528,58615,999
III. Bất động sản đầu tư12,41211,39911,33625,33725,98725,0297,7268,0778,6737,9718,2895,347
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,5943,2611,5942,9841,5941,5941,5941,5941,5941,49019,71818,92915,5019,18397100,4574,859747
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn505050505050502708951,5301,94170,00055,000150,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác82,04791,949100,87691,35891,387104,52191,33497,19497,910111,046129,867137,471131,624118,793118,313136,2312,722231
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN984,511837,756820,6801,065,8041,158,6561,318,6011,178,6011,631,8031,760,3041,915,0841,764,4311,656,2741,542,3781,302,8941,665,769611,376220,23691,329
A. Nợ phải trả889,683711,142702,083788,201816,425977,577840,9631,026,3911,015,4871,091,4511,002,045994,094920,486824,2371,200,111352,395133,72141,329
I. Nợ ngắn hạn888,974704,388693,245787,127812,518974,688833,0211,002,099933,151914,645752,419693,515732,771283,209752,016326,618128,38840,999
II. Nợ dài hạn7086,7548,8391,0743,9072,8897,94224,29382,336176,806249,626300,579187,715541,028448,09425,7775,333330
B. Nguồn vốn chủ sở hữu94,829126,613118,597277,603342,231341,024337,638605,412744,817823,634762,386662,180621,891478,657465,659258,98286,51550,000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN984,511837,756820,6801,065,8041,158,6561,318,6011,178,6011,631,8031,760,3041,915,0841,764,4311,656,2741,542,3781,302,8941,665,769611,376220,23691,329
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |