CTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí (pxs)

2.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.40
2.40
2.60
2.30
320,900
2.1K
0.2K
13.5x
1.1x
1% # 8%
1.2
138 Bi
60 Mi
47,479
3.6 - 2.3
711 Bi
127 Bi
561.7%
15.11%
51 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.30 7,400 2.40 11,700
2.20 33,100 2.50 27,500
2.10 24,600 2.60 36,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 82.90 (-1.70) 50.2%
BSR 27.55 (0.45) 18.4%
PLX 35.20 (-0.30) 15.8%
PVI 64.80 (-0.90) 4.7%
PVS 38.40 (-0.30) 4.5%
PVD 18.55 (0.05) 3.6%
PVT 22.10 (0.35) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.40 0 16,700 16,700
09:14 2.40 0 4,000 20,700
09:23 2.40 0 1,100 21,800
09:24 2.40 0 100 21,900
09:25 2.50 0.10 100 22,000
09:51 2.50 0.10 100 22,100
10:10 2.50 0.10 30,600 52,700
10:14 2.50 0.10 4,100 56,800
10:15 2.60 0.20 100 56,900
10:22 2.50 0.10 2,000 58,900
10:26 2.50 0.10 8,200 67,100
10:30 2.50 0.10 5,200 72,300
10:43 2.40 0 19,100 91,400
10:44 2.40 0 900 92,300
11:10 2.40 0 10,100 102,400
11:25 2.40 0 1,700 104,100
11:26 2.40 0 100 104,200
11:27 2.40 0 3,000 107,200
13:10 2.40 0 20,000 127,200
13:13 2.40 0 1,700 128,900
13:20 2.40 0 9,800 138,700
13:21 2.40 0 10,200 148,900
13:22 2.40 0 17,200 166,100
13:26 2.40 0 1,900 168,000
13:29 2.40 0 3,600 171,600
13:30 2.40 0 9,500 181,100
13:31 2.40 0 9,500 190,600
13:36 2.40 0 700 191,300
13:40 2.30 -0.10 40,000 231,300
13:56 2.40 0 17,000 248,300
13:57 2.40 0 3,000 251,300
13:59 2.40 0 7,000 258,300
14:10 2.40 0 12,500 270,800
14:13 2.40 0 700 271,500
14:15 2.40 0 2,300 273,800
14:30 2.30 -0.10 30,000 303,800
14:31 2.30 -0.10 4,500 308,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,224 (0.84) 0% 80 (0.00) 0%
2018 670 (0.23) 0% 2 (-0.14) -7%
2019 531.90 (0.41) 0% 0.60 (-0.27) -44%
2020 680 (1.14) 0% 0 (0.00) 0%
2021 1,085 (1.08) 0% 0 (0.00) 0%
2022 869 (0.55) 0% 0 (-0.06) 0%
2023 1,015 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV172,563346,682224,773201,681945,699570,016412,423553,9101,081,5021,136,967405,464232,543835,8651,548,358
Tổng lợi nhuận trước thuế3,4233,7633,9513,63414,77010,675-159,006-64,6281,2071,865-266,550-138,5382,038110,540
Lợi nhuận sau thuế 3,4233,7633,9513,63414,7709,947-159,006-64,6281,2073,386-268,589-139,40594488,025
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,4233,7633,9513,63414,7709,947-159,006-64,6281,2073,386-268,589-139,40594488,025
Tổng tài sản984,5111,031,480852,131856,932984,511837,756820,6801,065,8041,158,6561,318,6011,178,6011,631,8031,760,3041,915,084
Tổng nợ889,683911,281735,694726,685889,683711,142702,083788,201816,425977,577840,9631,026,3911,015,4871,091,451
Vốn chủ sở hữu94,829120,200116,437130,24794,829126,613118,597277,603342,231341,024337,638605,412744,817823,634


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |