CTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí (pxs)

2.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.30
2.30
2.30
2.30
0
1.7K
0.3K
8.8x
1.3x
1% # 15%
1.1
132 Bi
60 Mi
29,209
3.7 - 2.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 78.90 (-1.60) 50.2%
BSR 28.90 (-0.50) 18.4%
PLX 35.30 (-0.35) 15.8%
PVI 61.60 (-0.30) 4.7%
PVS 31.80 (-0.30) 4.5%
PVD 18.50 (-0.25) 3.6%
PVT 23.20 (-0.45) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV172,563346,682224,773201,681945,699570,016412,423553,9101,081,5021,136,967405,464232,543835,8651,548,358
Tổng lợi nhuận trước thuế3,4233,7633,9513,63414,77010,675-159,006-64,6281,2071,865-266,550-138,5382,038110,540
Lợi nhuận sau thuế 3,4233,7633,9513,63414,7709,947-159,006-64,6281,2073,386-268,589-139,40594488,025
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,4233,7633,9513,63414,7709,947-159,006-64,6281,2073,386-268,589-139,40594488,025
Tổng tài sản984,5111,031,480852,131856,932984,511837,756820,6801,065,8041,158,6561,318,6011,178,6011,631,8031,760,3041,915,084
Tổng nợ889,683911,281735,694726,685889,683711,142702,083788,201816,425977,577840,9631,026,3911,015,4871,091,451
Vốn chủ sở hữu94,829120,200116,437130,24794,829126,613118,597277,603342,231341,024337,638605,412744,817823,634


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc