CTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí (pxs)

2.30
-0.10
(-4.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.40
2.40
2.50
2.30
51,300
2.1K
0.2K
13.5x
1.1x
1% # 8%
1.2
138 Bi
60 Mi
47,479
3.6 - 2.3
711 Bi
127 Bi
561.7%
15.11%
51 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.20 9,500 2.40 20,900
2.10 18,200 2.50 29,000
0.00 0 2.60 23,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 76.20 (-1.20) 50.2%
BSR 24.90 (-1.10) 18.4%
PLX 35.20 (-0.70) 15.8%
PVI 74.60 (0.20) 4.7%
PVS 38.30 (-0.50) 4.5%
PVD 19.55 (-0.35) 3.6%
PVT 18.10 (-0.45) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:11 2.50 0.10 600 600
09:15 2.50 0.10 100 700
09:56 2.50 0.10 200 900
10:10 2.40 0 500 1,400
10:25 2.30 -0.10 20,000 21,400
10:29 2.40 0 100 21,500
10:41 2.40 0 200 21,700
10:54 2.30 -0.10 5,000 26,700
11:10 2.40 0 100 26,800
13:25 2.30 -0.10 10,000 36,800
14:40 2.30 -0.10 4,500 41,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,224 (0.84) 0% 80 (0.00) 0%
2018 670 (0.23) 0% 2 (-0.14) -7%
2019 531.90 (0.41) 0% 0.60 (-0.27) -44%
2020 680 (1.14) 0% 0 (0.00) 0%
2021 1,085 (1.08) 0% 0 (0.00) 0%
2022 869 (0.55) 0% 0 (-0.06) 0%
2023 1,015 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV172,563346,682224,773201,681945,699570,016412,423553,9101,081,5021,136,967405,464232,543835,8651,548,358
Tổng lợi nhuận trước thuế3,4233,7633,9513,63414,77010,675-159,006-64,6281,2071,865-266,550-138,5382,038110,540
Lợi nhuận sau thuế 3,4233,7633,9513,63414,7709,947-159,006-64,6281,2073,386-268,589-139,40594488,025
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,4233,7633,9513,63414,7709,947-159,006-64,6281,2073,386-268,589-139,40594488,025
Tổng tài sản984,5111,031,480852,131856,932984,511837,756820,6801,065,8041,158,6561,318,6011,178,6011,631,8031,760,3041,915,084
Tổng nợ889,683911,281735,694726,685889,683711,142702,083788,201816,425977,577840,9631,026,3911,015,4871,091,451
Vốn chủ sở hữu94,829120,200116,437130,24794,829126,613118,597277,603342,231341,024337,638605,412744,817823,634


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |