CTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí (pxs)

3
-0.20
(-6.25%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV172,563346,682224,773201,681174,248945,699570,016412,423553,9101,081,5021,136,967405,464232,543835,8651,548,358
Giá vốn hàng bán157,538333,154211,102188,716163,842890,511528,148541,818583,6271,156,2291,090,807538,320318,334756,1491,331,895
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV15,02513,52813,67112,96410,40655,18841,869-129,395-29,717-74,72646,161-132,856-85,79179,716216,463
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh6,4034,1804,0673,6853,38218,3357,697-160,478-63,379-3,1334,313-290,348-162,925-14,782110,337
Tổng lợi nhuận trước thuế3,4233,7633,9513,6346,48714,77010,675-159,006-64,6281,2071,865-266,550-138,5382,038110,540
Lợi nhuận sau thuế 3,4233,7633,9513,6345,76014,7709,947-159,006-64,6281,2073,386-268,589-139,40594488,025
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,4233,7633,9513,6345,76014,7709,947-159,006-64,6281,2073,386-268,589-139,40594488,025
Tổng tài sản ngắn hạn522,273560,935374,321363,479334,533522,273334,519290,401518,811586,934692,689494,892891,909956,8321,029,512
Tiền mặt13,22921,65181,29538,18351,48013,22951,55640,19479,79493,07665,662102,507245,66760,508400,379
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,8752,8752,8752,875
Hàng tồn kho324,555306,920229,928196,221187,482324,555187,482265,752403,282357,991500,746292,801308,288250,404154,782
Tài sản dài hạn462,238470,546477,810493,453503,345462,238503,237530,279546,993571,722625,912683,709739,894803,472885,572
Tài sản cố định365,101370,856376,597388,682395,751365,101395,643414,777425,926452,699494,713563,696620,937689,721758,120
Đầu tư tài chính dài hạn5050505050505050505050502708951,530
Tổng tài sản984,5111,031,480852,131856,932837,878984,511837,756820,6801,065,8041,158,6561,318,6011,178,6011,631,8031,760,3041,915,084
Tổng nợ889,683911,281735,694726,685711,259889,683711,142702,083788,201816,425977,577840,9631,026,3911,015,4871,091,451
Vốn chủ sở hữu94,829120,200116,437130,247126,61994,829126,613118,597277,603342,231341,024337,638605,412744,817823,634

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.25K0.17KKK0.02K0.06KKK0.02K1.47K1.83K2.48K1.52K1.80K2.89K4.39K0.70K0.41K
Giá cuối kỳ2.90K2.50K4.50K3.50K11.35K7.35K5.60K5.17K10.30K8.28K9.82K16.11K9.71K4.50K4.05K5.51K32K32K
Giá / EPS (PE)11.78 (lần)15.08 (lần) (lần) (lần)564.21 (lần)130.24 (lần) (lần) (lần)654.66 (lần)5.64 (lần)5.37 (lần)6.50 (lần)6.39 (lần)2.50 (lần)1.40 (lần)1.26 (lần)45.80 (lần)78.17 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.18 (lần)0.26 (lần)0.65 (lần)0.38 (lần)0.63 (lần)0.39 (lần)0.83 (lần)1.33 (lần)0.74 (lần)0.32 (lần)0.34 (lần)0.48 (lần)0.48 (lần)0.14 (lần)0.14 (lần)0.23 (lần)2.83 (lần)4.70 (lần)
Giá sổ sách1.58K2.11K1.98K4.63K5.70K5.68K5.63K10.09K12.41K13.73K12.71K13.24K12.44K12.76K12.41K12.95K4.33K2.50K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.83 (lần)1.18 (lần)2.28 (lần)0.76 (lần)1.99 (lần)1.29 (lần)1 (lần)0.51 (lần)0.83 (lần)0.60 (lần)0.77 (lần)1.22 (lần)0.78 (lần)0.35 (lần)0.33 (lần)0.43 (lần)7.40 (lần)12.80 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản53.05%39.93%35.39%48.68%50.66%52.53%41.99%54.66%54.36%53.76%48.70%46.62%43.33%26.82%43.13%26.15%83.58%81.41%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản46.95%60.07%64.61%51.32%49.34%47.47%58.01%45.34%45.64%46.24%51.30%53.38%56.67%73.18%56.87%73.85%16.42%18.59%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn90.37%84.89%85.55%73.95%70.46%74.14%71.35%62.90%57.69%56.99%56.79%60.02%59.68%63.26%72.05%57.64%60.72%45.25%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu938.20%561.67%591.99%283.93%238.56%286.66%249.07%169.54%136.34%132.52%131.44%150.12%148.01%172.20%257.72%136.07%154.56%82.66%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn9.63%15.11%14.45%26.05%29.54%25.86%28.65%37.10%42.31%43.01%43.21%39.98%40.32%36.74%27.95%42.36%39.28%54.75%
6/ Thanh toán hiện hành58.75%47.49%41.89%65.91%72.24%71.07%59.41%89%102.54%112.56%114.20%111.34%91.20%123.39%95.53%48.94%143.37%181.35%
7/ Thanh toán nhanh22.24%20.87%3.56%14.68%28.18%19.69%24.26%58.24%75.70%95.64%87.40%89.21%77.73%101.52%79.53%34%120.74%117.84%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.49%7.32%5.80%10.14%11.46%6.74%12.31%24.52%6.48%43.77%21.86%55.46%42.59%35.67%34.16%17.48%32.99%12.25%
9/ Vòng quay Tổng tài sản96.06%68.04%50.25%51.97%93.34%86.23%34.40%14.25%47.48%80.85%98.90%100.61%65.44%91.86%63.49%80.03%102.52%149.12%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn181.07%170.40%142.02%106.77%184.26%164.14%81.93%26.07%87.36%150.40%203.09%215.82%151.03%342.51%147.21%306.09%122.66%183.16%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu997.27%450.20%347.75%199.53%316.02%333.40%120.09%38.41%112.22%187.99%228.89%251.66%162.30%250.05%227.10%188.93%260.98%272.37%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho274.38%281.71%203.88%144.72%322.98%217.84%183.85%103.26%301.97%860.50%734.78%906.35%772.34%1,570.10%709.37%674.02%661.88%444.98%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.56%1.75%-38.55%-11.67%0.11%0.30%-66.24%-59.95%0.11%5.69%6.29%7.43%7.52%5.63%10.26%17.93%6.19%6.01%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.50%1.19%%%0.10%0.26%%%0.05%4.60%6.22%7.48%4.92%5.18%6.51%14.35%6.34%8.96%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)15.58%7.86%%%0.35%0.99%%%0.13%10.69%14.39%18.71%12.21%14.09%23.30%33.88%16.15%16.37%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%2%-29%-11%%%-50%-44%%7%7%9%10%7%13%27%7%7%
Tăng trưởng doanh thu65.91%38.21%-25.54%-48.78%-4.88%180.41%74.36%-72.18%-46.02%-11.27%4.72%65.10%-15.67%13.18%116.13%116.71%65.79%%
Tăng trưởng Lợi nhuận48.49%-106.26%146.03%-5,454.43%-64.35%-101.26%92.67%-14,867.48%-98.93%-19.77%-11.42%63.09%12.63%-37.85%23.65%527.89%70.67%%
Tăng trưởng Nợ phải trả25.11%1.29%-10.93%-3.46%-16.48%16.24%-18.07%1.07%-6.96%8.92%0.80%8%11.68%-31.32%240.56%163.53%223.55%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-25.10%6.76%-57.28%-18.88%0.35%1%-44.23%-18.72%-9.57%8.03%15.13%6.48%29.92%2.79%79.80%199.35%73.03%%
Tăng trưởng Tổng tài sản17.52%2.08%-23%-8.01%-12.13%11.88%-27.77%-7.30%-8.08%8.54%6.53%7.38%18.38%-21.78%172.46%177.60%141.15%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |