CTCP Sách và Thiết bị Trường học Quảng Ninh (qst)

26
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn28,89155,68265,36139,90438,48584,50867,26122,42923,47367,19565,60924,06919,81263,94150,14925,40722,46335,79256,14817,349
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,6236,5712,3474,41314,2814,0694,3528,7726,4741,4403,2474,3095,3511,8441,0964,8055,9971,2662,9581,878
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn10,71735,24139,13716,41517,29963,27834,3216,97910,42550,19839,61611,7016,73045,07134,27513,97612,44929,46128,1755,152
IV. Tổng hàng tồn kho2,40013,74423,60219,0776,71617,16128,3226,5886,57515,50122,5118,0597,73216,97214,6776,5953,9735,03224,98710,270
V. Tài sản ngắn hạn khác150126275-21892669057235531013244332749
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn86,91481,26877,26274,43073,28973,02772,22270,55570,33069,14366,91165,29966,25556,57356,96854,86555,75354,48853,86154,808
I. Các khoản phải thu dài hạn5252
II. Tài sản cố định78,53365,81462,63160,12061,00361,22962,11963,00962,36262,89861,87848,79549,05049,27849,93650,91151,25350,47549,94850,520
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn11,32511,35510,5528,4717,6605,6142,4622,3531,1351,04812,52212,5223,7293,342181134
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,3814,0773,2243,7593,8154,1384,4895,0855,6155,1103,9843,9824,6833,5673,6893,9364,4994,0133,7924,288
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN115,805136,950142,623114,335111,774157,535139,48292,98593,803136,339132,52089,36886,067120,514107,11780,27378,21590,280110,00972,157
A. Nợ phải trả61,59590,06792,73259,46362,066115,93195,14042,84446,73395,38089,55140,68441,70581,37966,93040,57737,79053,10173,91032,247
I. Nợ ngắn hạn53,19986,31488,43953,68759,770112,17991,96638,85842,74689,19785,76934,47038,39976,65762,20937,75537,69051,43173,24029,507
II. Nợ dài hạn8,3963,7524,2945,7762,2963,7523,1743,9873,9876,1833,7816,2143,3064,7224,7222,8221001,6706702,740
B. Nguồn vốn chủ sở hữu54,21046,88449,89154,87249,70841,60544,34250,14047,07040,95942,96948,68444,36239,13540,18739,69640,42537,17936,09939,911
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN115,805136,950142,623114,335111,774157,535139,48292,98593,803136,339132,52089,36886,067120,514107,11780,27378,21590,280110,00972,157
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |