| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 319,720 | 258,160 | 211,184 | 228,636 | 272,791 | 246,755 | 174,894 | 193,922 | 195,424 | 128,574 | 101,208 | 110,200 | 168,276 | 118,838 | 95,721 | 85,455 | 99,304 | 80,605 | 94,430 | 64,581 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 174,269 | 108,718 | 89,369 | 58,494 | 167,623 | 132,703 | 104,390 | 112,896 | 98,558 | 46,496 | 44,865 | 39,279 | 104,155 | 43,451 | 26,165 | 41,946 | 60,885 | 18,082 | 38,035 | 18,696 |
| 1. Tiền | 88,269 | 9,718 | 9,187 | 5,494 | 84,623 | 5,703 | 11,390 | 13,396 | 11,550 | 7,496 | 23,865 | 8,279 | 89,065 | 10,588 | 4,336 | 25,780 | 42,719 | 3,082 | 28,035 | 8,696 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 86,000 | 99,000 | 80,182 | 53,000 | 83,000 | 127,000 | 93,000 | 99,500 | 87,008 | 39,000 | 21,000 | 31,000 | 15,090 | 32,863 | 21,829 | 16,166 | 18,166 | 15,000 | 10,000 | 10,000 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 25,596 | 83,538 | 61,538 | 111,488 | 57,488 | 39,254 | 29,254 | 29,205 | 29,205 | 12,120 | 17,120 | 7,165 | 2,165 | 2,122 | 2,122 | 2,081 | 2,081 | 2,042 | 2,042 | 2,000 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 25,596 | 83,538 | 61,538 | 111,488 | 57,488 | 39,254 | 29,254 | 29,205 | 29,205 | 12,120 | 17,120 | 7,165 | 2,165 | 2,122 | 2,122 | 2,081 | 2,081 | 2,042 | 2,042 | 2,000 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 119,309 | 65,034 | 59,513 | 57,652 | 46,117 | 73,697 | 40,476 | 48,631 | 64,232 | 66,773 | 35,950 | 60,096 | 60,375 | 72,541 | 66,447 | 40,522 | 35,564 | 59,760 | 53,633 | 40,025 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 118,095 | 60,556 | 53,777 | 50,989 | 41,904 | 69,441 | 33,379 | 47,679 | 62,993 | 65,867 | 34,744 | 55,070 | 55,676 | 68,089 | 61,703 | 36,404 | 32,705 | 55,365 | 50,946 | 35,011 |
| 2. Trả trước cho người bán | 375 | 3,486 | 3,540 | 3,524 | 2,190 | 2,643 | 3,456 | 253 | 25 | 94 | 3,099 | 3,391 | 1,977 | 1,996 | 1,260 | 2,096 | 395 | 3,176 | ||
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 839 | 992 | 2,196 | 3,139 | 2,023 | 1,613 | 3,640 | 699 | 1,238 | 881 | 1,112 | 1,927 | 1,308 | 2,475 | 2,747 | 2,858 | 2,859 | 2,299 | 2,292 | 1,837 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 246 | 316 | 245 | 116 | 687 | 319 | 525 | 2,919 | 3,159 | 2,883 | 2,971 | 3,336 | 1,295 | 460 | 722 | 575 | 445 | 481 | 481 | 1,164 |
| 1. Hàng tồn kho | 246 | 316 | 245 | 116 | 687 | 319 | 525 | 2,919 | 3,159 | 2,883 | 2,971 | 3,336 | 1,295 | 460 | 722 | 575 | 445 | 481 | 481 | 1,164 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 301 | 555 | 519 | 887 | 876 | 782 | 249 | 271 | 271 | 302 | 302 | 324 | 285 | 265 | 265 | 330 | 330 | 240 | 240 | 2,696 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 301 | 555 | 519 | 887 | 876 | 782 | 249 | 271 | 271 | 302 | 302 | 324 | 285 | 265 | 265 | 330 | 330 | 240 | 240 | 2,696 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | ||||||||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1 | |||||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 727,640 | 733,667 | 744,428 | 756,111 | 767,512 | 773,306 | 781,560 | 795,919 | 805,128 | 812,422 | 824,379 | 834,070 | 842,810 | 848,214 | 866,533 | 880,248 | 892,722 | 896,698 | 915,576 | 922,855 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 695,773 | 706,603 | 717,579 | 729,701 | 741,867 | 753,417 | 765,533 | 777,748 | 789,963 | 799,734 | 811,874 | 823,333 | 835,773 | 842,042 | 860,351 | 872,824 | 885,298 | 890,027 | 908,905 | 918,750 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 691,180 | 702,010 | 714,179 | 726,301 | 738,467 | 750,017 | 762,133 | 774,348 | 786,563 | 796,334 | 808,474 | 819,933 | 832,373 | 838,642 | 856,951 | 869,424 | 881,898 | 886,627 | 905,505 | 915,350 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 4,593 | 4,593 | 3,400 | 3,400 | 3,400 | 3,400 | 3,400 | 3,400 | 3,400 | 3,400 | 3,400 | 3,400 | 3,400 | 3,400 | 3,400 | 3,400 | 3,400 | 3,400 | 3,400 | 3,400 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 1,827 | 278 | 280 | 280 | 280 | 80 | 80 | 80 | ||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,827 | 278 | 280 | 280 | 280 | 80 | 80 | 80 | ||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 30,040 | 27,064 | 26,849 | 26,411 | 25,645 | 19,611 | 16,027 | 18,171 | 15,164 | 12,688 | 12,504 | 10,737 | 7,037 | 6,173 | 5,902 | 7,144 | 7,144 | 6,591 | 6,591 | 4,026 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 17,156 | 23,054 | 22,839 | 22,782 | 19,720 | 17,136 | 12,837 | 14,614 | 6,269 | 10,282 | 10,099 | 8,733 | 4,754 | 4,641 | 3,918 | 3,469 | 3,469 | 2,915 | 2,915 | |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 8,896 | 3,676 | ||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | 12,884 | 4,010 | 4,010 | 3,628 | 5,925 | 2,475 | 3,190 | 3,556 | 2,405 | 2,405 | 2,004 | 2,283 | 1,532 | 1,984 | 3,676 | 3,676 | 3,676 | 4,026 | ||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,047,360 | 991,827 | 955,612 | 984,748 | 1,040,303 | 1,020,061 | 956,453 | 989,841 | 1,000,552 | 940,996 | 925,586 | 944,270 | 1,011,086 | 967,053 | 962,254 | 965,703 | 992,026 | 977,303 | 1,010,006 | 987,436 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 448,423 | 400,680 | 406,548 | 412,325 | 486,349 | 442,646 | 429,050 | 437,092 | 410,020 | 491,492 | 271,641 | 308,715 | 372,215 | 357,154 | 338,043 | 362,644 | 411,386 | 429,800 | 488,003 | 487,626 |
| I. Nợ ngắn hạn | 262,521 | 159,961 | 166,211 | 124,955 | 199,400 | 114,590 | 98,797 | 80,920 | 186,559 | 300,046 | 83,417 | 166,728 | 231,433 | 157,124 | 141,617 | 133,783 | 139,844 | 49,591 | 107,794 | 92,526 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 154,347 | 125,400 | 137,178 | 108,732 | 116,651 | 86,283 | 77,724 | 65,987 | 71,838 | 62,357 | 63,706 | 146,692 | 125,849 | 120,149 | 120,173 | 122,818 | 70,356 | 31,043 | 91,920 | 77,950 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 3,064 | 10 | 141 | 74 | 189 | 73 | 164 | 4 | 7,174 | 1,428 | 1,406 | 1,377 | 728 | 656 | 203 | 78 | 2,328 | |||
| 4. Người mua trả tiền trước | 532 | 1,803 | 1,803 | 902 | 902 | 902 | 902 | 1,803 | 565 | 902 | 902 | 2,226 | 2,301 | 25,303 | ||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 25,743 | 17,892 | 11,928 | 7,361 | 18,787 | 18,681 | 6,797 | 6,064 | 20,868 | 15,210 | 7,895 | 7,116 | 27,936 | 733 | 9,898 | 6,401 | 21,505 | 13,222 | 7,384 | 6,485 |
| 6. Phải trả người lao động | 1,526 | 898 | 860 | 888 | 780 | 922 | 734 | 732 | 1,423 | 731 | 729 | 1,392 | 728 | 723 | 1,336 | 750 | 628 | |||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 4,065 | 3,729 | 3,960 | 4,179 | 4,168 | 426 | 219 | 294 | 352 | 250 | 513 | 438 | 426 | 499 | 4,374 | |||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 66,092 | 2,817 | 2,817 | 2,728 | 53,211 | 2,782 | 2,746 | 2,573 | 78,289 | 213,235 | 2,242 | 2,282 | 65,496 | 2,224 | 2,129 | 2,311 | 44,398 | 2,315 | 2,223 | 2,223 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 7,154 | 7,412 | 7,523 | 4,272 | 4,700 | 4,947 | 5,563 | 3,756 | 5,977 | 6,183 | 6,320 | 6,740 | 7,378 | 8,059 | 8,438 | 1,018 | 1,608 | 1,756 | 2,813 | 1,493 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 185,902 | 240,720 | 240,338 | 287,370 | 286,949 | 328,056 | 330,253 | 356,172 | 223,461 | 191,447 | 188,224 | 141,988 | 140,781 | 200,030 | 196,426 | 228,861 | 271,542 | 380,210 | 380,210 | 395,099 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 902 | 240,720 | 902 | 1,803 | 1,803 | 1,803 | 1,803 | 1,803 | 2,705 | 2,705 | 2,705 | 1,380 | ||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 185,000 | 239,436 | 285,567 | 285,146 | 326,253 | 328,449 | 354,369 | 220,756 | 188,741 | 185,519 | 140,607 | 140,781 | 200,030 | 196,426 | 228,861 | 271,542 | 380,210 | 380,210 | 395,099 | |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 598,937 | 591,147 | 549,064 | 572,422 | 553,954 | 577,415 | 527,403 | 552,749 | 590,531 | 449,503 | 653,945 | 635,555 | 638,871 | 609,899 | 624,211 | 603,059 | 580,640 | 547,503 | 522,003 | 499,810 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 598,937 | 591,147 | 549,064 | 572,422 | 553,954 | 577,415 | 527,403 | 552,749 | 590,531 | 449,503 | 653,945 | 635,555 | 638,871 | 609,899 | 624,211 | 603,059 | 580,640 | 547,503 | 522,003 | 499,810 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 422,000 | 422,000 | 422,000 | 422,000 | 422,000 | 422,000 | 422,000 | 422,000 | 422,000 | 422,000 | 422,000 | 422,000 | 422,000 | 422,000 | 422,000 | 422,000 | 422,000 | 422,000 | 422,000 | 422,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 18,026 | 18,026 | 18,026 | 18,026 | 18,026 | 18,026 | 18,026 | 18,026 | 18,026 | 18,026 | 18,026 | 18,026 | 18,026 | 18,026 | 18,026 | 18,026 | 18,026 | 18,026 | 18,026 | 18,026 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 158,911 | 151,120 | 109,038 | 132,396 | 113,928 | 137,388 | 87,377 | 112,722 | 150,505 | 9,477 | 213,919 | 195,529 | 198,845 | 169,872 | 184,184 | 163,033 | 140,614 | 107,476 | 81,976 | 59,784 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,047,360 | 991,827 | 955,612 | 984,748 | 1,040,303 | 1,020,061 | 956,453 | 989,841 | 1,000,552 | 940,996 | 925,586 | 944,270 | 1,011,086 | 967,053 | 962,254 | 965,703 | 992,026 | 977,303 | 1,010,006 | 987,436 |