CTCP Thủy điện Sê San 4A (s4a)

32.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn319,720258,160211,184228,636272,791246,755174,894193,922195,424128,574101,208110,200168,276118,83895,72185,45599,30480,60594,43064,581
I. Tiền và các khoản tương đương tiền174,269108,71889,36958,494167,623132,703104,390112,89698,55846,49644,86539,279104,15543,45126,16541,94660,88518,08238,03518,696
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn25,59683,53861,538111,48857,48839,25429,25429,20529,20512,12017,1207,1652,1652,1222,1222,0812,0812,0422,0422,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn119,30965,03459,51357,65246,11773,69740,47648,63164,23266,77335,95060,09660,37572,54166,44740,52235,56459,76053,63340,025
IV. Tổng hàng tồn kho2463162451166873195252,9193,1592,8832,9713,3361,2954607225754454814811,164
V. Tài sản ngắn hạn khác3015555198878767822492712713023023242852652653303302402402,696
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn727,640733,667744,428756,111767,512773,306781,560795,919805,128812,422824,379834,070842,810848,214866,533880,248892,722896,698915,576922,855
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định695,773706,603717,579729,701741,867753,417765,533777,748789,963799,734811,874823,333835,773842,042860,351872,824885,298890,027908,905918,750
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,827278280280280808080
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,04027,06426,84926,41125,64519,61116,02718,17115,16412,68812,50410,7377,0376,1735,9027,1447,1446,5916,5914,026
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,047,360991,827955,612984,7481,040,3031,020,061956,453989,8411,000,552940,996925,586944,2701,011,086967,053962,254965,703992,026977,3031,010,006987,436
A. Nợ phải trả448,423400,680406,548412,325486,349442,646429,050437,092410,020491,492271,641308,715372,215357,154338,043362,644411,386429,800488,003487,626
I. Nợ ngắn hạn262,521159,961166,211124,955199,400114,59098,79780,920186,559300,04683,417166,728231,433157,124141,617133,783139,84449,591107,79492,526
II. Nợ dài hạn185,902240,720240,338287,370286,949328,056330,253356,172223,461191,447188,224141,988140,781200,030196,426228,861271,542380,210380,210395,099
B. Nguồn vốn chủ sở hữu598,937591,147549,064572,422553,954577,415527,403552,749590,531449,503653,945635,555638,871609,899624,211603,059580,640547,503522,003499,810
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,047,360991,827955,612984,7481,040,3031,020,061956,453989,8411,000,552940,996925,586944,2701,011,086967,053962,254965,703992,026977,3031,010,006987,436
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |