Công ty Cổ phần Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao SIBA (sbg)

11.70
-0.05
(-0.43%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn746,548816,147962,211959,212748,512813,8231,233,0041,298,631935,976923,286732,1411,283,2291,846,3771,402,7712,156,8991,182,981
I. Tiền và các khoản tương đương tiền36,81874,24372,54021,66638,57816,11859,64332,45643,5389,8098,50222,51181,43869,70143,5025,896
1. Tiền36,81874,24372,54021,66638,57816,11859,64332,45643,5389,8098,50222,51181,43869,70143,5025,896
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn155,080136,445134,457
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn155,080136,445134,457
III. Các khoản phải thu ngắn hạn370,287386,939535,596679,974484,426502,961817,888729,250616,563719,463511,719629,1611,302,8401,125,0391,925,326926,416
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng244,535248,567382,709399,408321,262298,352635,513569,873467,510635,535284,056207,7141,250,6671,093,2721,764,969698,245
2. Trả trước cho người bán41,513130,940149,085185,56259,409107,31279,71357,07464,61067,546198,786395,16727,5504,710155,963228,171
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn74,000
6. Phải thu ngắn hạn khác11,1378,8945,26596,465105,21797,861103,226102,30384,44316,38128,87726,28124,62227,0574,395
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-898-1,462-1,462-1,462-1,462-564-564
IV. Tổng hàng tồn kho143,722185,140190,459232,433204,670255,345315,012496,970243,919162,697176,255596,432423,907184,587173,062250,215
1. Hàng tồn kho146,596188,014193,333235,308204,670255,345315,012496,970243,919162,697176,255596,432423,907184,587173,062250,215
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,874-2,874-2,874-2,874
V. Tài sản ngắn hạn khác40,64133,38029,15925,13920,83839,40040,46139,95531,95631,31835,66535,12538,19223,44415,009454
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,8362,2742,4033,5551,1781,6601,7822,3826661,3172,2451,1761,2771,16634881
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ38,80531,10626,75721,58519,66037,74038,68037,57331,29030,00132,10430,40236,90822,27814,660372
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,3163,54872
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn805,282553,754458,459386,231279,673245,585253,724257,328261,315254,270257,227258,202257,564209,689171,3414,404
I. Các khoản phải thu dài hạn51,17413,5899,4129,2959,2957956957157356233223221073,30131,384375
1. Phải thu dài hạn của khách hàng36,687
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác14,48613,5899,4129,2959,2957956957157356233223221073,30131,384375
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định232,331223,482227,773181,200184,588180,687183,988187,355190,721194,076196,870185,720181,77310,8452,5791,497
1. Tài sản cố định hữu hình162,032164,443167,490170,471173,480169,814172,772175,797178,821181,832184,285184,759180,76110,8452,5791,497
2. Tài sản cố định thuê tài chính61,54349,99150,9431,0981,1846587087598108609119611,012
3. Tài sản cố định vô hình8,7569,0489,3409,6329,92410,21510,50710,79911,09111,38311,675
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn507,581303,379207,834182,77972,30258,40762,91362,87762,87753,50253,50266,31063,214192,147134,96613
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang507,581303,379207,834182,77972,30258,40762,91362,87762,87753,50253,50266,31063,214192,147134,96613
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,19713,30413,44012,95713,4885,6966,1276,3826,9826,0696,5325,84912,4713,3952,4122,518
1. Chi phí trả trước dài hạn5,7674,8304,9354,0884,2584,8985,3175,5596,1475,2225,6734,97811,5872,4622,4122,518
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,3901,082761773785798810822834847859871883932
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại7,0407,3927,7448,0968,445
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,551,8301,369,9011,420,6701,345,4431,028,1841,059,4091,486,7281,555,9591,197,2911,177,556989,3681,541,4312,103,9421,612,4602,328,2401,187,385
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả933,532770,379825,479759,528452,869612,1751,057,3151,122,310766,431747,830572,5181,134,8121,708,2171,413,5832,234,3791,096,976
I. Nợ ngắn hạn674,416555,228654,399661,208411,550512,812952,6131,065,523704,316680,388499,7441,051,4241,624,7851,328,5382,085,6991,096,976
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn210,188173,834139,074145,556122,172133,923106,19387,52467,52932,86248,26852,39566,82416,7962,1395,126
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn358,147218,503383,573423,032175,214286,767732,969823,092509,652551,370341,406774,7241,469,6081,252,9082,041,954998,354
4. Người mua trả tiền trước8,82080,56896,85738,93969,56342,86367,035108,68693,10182,789103,516201,73479,08351,34339,51393,496
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,1866,0804,0122,1368,8614,6771,4201,9942,7052,1885943029755,684993
6. Phải trả người lao động7,7996,4684,4723,9586,3663,1422,8653,2753,2653,2742,8743,3043,9291,588385
7. Chi phí phải trả ngắn hạn74,01457,04614,14835,73813,32040,92440,77637,61527,5207,0902,35518,4723,680219714
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác6,26112,72912,26311,8491305151,3553,337543815731492687
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn15,924
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn259,116215,151171,08098,32041,31999,363104,70356,78762,11667,44272,77483,38883,43185,045148,680
1. Phải trả người bán dài hạn124,075
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn244,245201,449163,06190,60441,31999,363104,70356,78762,11667,44272,77483,38883,43185,04524,604
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn14,87113,7038,0197,716
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu618,299599,522595,191585,915575,315447,233429,412433,650430,860429,725416,850406,619395,725198,87793,86190,409
I. Vốn chủ sở hữu618,299599,522595,191585,915575,315447,233429,412433,650430,860429,725416,850406,619395,725198,87793,86190,409
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu500,000500,000500,000500,000500,000250,000250,000250,000250,000250,000250,000250,000250,000150,00090,00090,000
2. Thặng dư vốn cổ phần-222-222-222-222-22279,82579,82579,82579,82579,82579,82579,82579,83030,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối115,25896,80492,46986,13675,537117,40999,58891,21988,56387,29074,62164,46953,89518,8773,861409
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,2632,9412,9451112,60612,47212,61112,40512,32512,000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,551,8301,369,9011,420,6701,345,4431,028,1841,059,4091,486,7281,555,9591,197,2911,177,556989,3681,541,4312,103,9421,612,4602,328,2401,187,385
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |