| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 376,115 | 226,162 | 207,139 | 178,330 | 201,550 | 259,020 | 253,338 | 204,741 | 186,848 | 203,876 | 201,801 | 145,351 | 162,482 | 156,358 | 139,037 | 128,887 | 120,752 | 110,229 | 128,697 | 141,734 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 188,106 | 90,567 | 28,288 | 34,269 | 47,441 | 33,107 | 7,729 | 22,806 | 6,210 | 4,983 | 21,409 | 9,666 | 52,907 | 43,022 | 9,010 | 14,636 | 14,658 | 11,695 | 21,938 | 5,190 |
| 1. Tiền | 188,106 | 90,567 | 28,288 | 34,269 | 47,441 | 33,107 | 7,729 | 22,806 | 6,210 | 4,983 | 21,409 | 9,666 | 52,907 | 43,022 | 9,010 | 14,636 | 14,658 | 11,695 | 21,938 | 5,190 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 134,210 | 78,459 | 134,911 | 92,363 | 112,744 | 188,472 | 206,196 | 141,113 | 143,650 | 160,662 | 144,543 | 100,901 | 57,595 | 56,054 | 80,004 | 71,046 | 68,776 | 65,540 | 77,045 | 107,722 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 88,450 | 63,011 | 124,384 | 86,069 | 78,073 | 109,357 | 139,414 | 95,085 | 104,982 | 75,962 | 61,358 | 44,953 | 30,736 | 33,574 | 60,038 | 51,815 | 49,788 | 52,164 | 62,589 | 93,915 |
| 2. Trả trước cho người bán | 46,400 | 14,313 | 10,641 | 6,517 | 15,251 | 60,734 | 49,756 | 29,867 | 22,775 | 71,106 | 69,557 | 43,162 | 13,719 | 9,606 | 7,324 | 6,308 | 6,328 | 685 | 1,728 | 1,056 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 3,529 | 5,303 | 4,095 | 4,099 | 22,088 | 21,049 | 19,695 | 18,830 | 18,544 | 18,834 | 18,868 | 18,754 | 19,196 | 18,931 | 18,698 | 18,980 | 18,715 | 18,748 | 18,785 | 18,807 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -4,168 | -4,168 | -4,209 | -4,321 | -2,668 | -2,668 | -2,668 | -2,668 | -2,652 | -5,240 | -5,240 | -5,969 | -6,056 | -6,056 | -6,056 | -6,056 | -6,056 | -6,056 | -6,056 | -6,056 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 39,841 | 34,941 | 23,427 | 28,386 | 24,413 | 19,477 | 22,895 | 22,970 | 21,361 | 26,652 | 23,032 | 23,350 | 27,046 | 33,564 | 28,415 | 23,342 | 20,181 | 18,359 | 17,066 | 16,637 |
| 1. Hàng tồn kho | 39,841 | 34,941 | 23,427 | 28,386 | 24,413 | 19,477 | 22,895 | 22,970 | 21,361 | 26,652 | 23,032 | 23,350 | 27,046 | 33,564 | 28,415 | 23,342 | 20,181 | 18,359 | 17,066 | 16,637 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 13,958 | 22,195 | 20,512 | 23,311 | 16,952 | 17,964 | 16,518 | 17,852 | 15,628 | 11,579 | 12,818 | 11,435 | 24,934 | 23,718 | 21,609 | 19,863 | 17,137 | 14,635 | 12,648 | 12,185 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,889 | 7,694 | 6,748 | 7,522 | 1,004 | 5,900 | 793 | 2,301 | 998 | 1,299 | 3,246 | 2,535 | 1,617 | 790 | 1,128 | 1,359 | 953 | 808 | 471 | 1,003 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 10,615 | 14,046 | 13,311 | 15,355 | 15,500 | 11,505 | 15,276 | 15,103 | 14,609 | 10,252 | 9,543 | 8,899 | 23,318 | 22,928 | 20,481 | 18,505 | 16,184 | 13,812 | 12,159 | 11,149 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 454 | 454 | 454 | 435 | 448 | 560 | 448 | 448 | 21 | 28 | 28 | 16 | 17 | 33 | ||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 500,752 | 506,581 | 472,814 | 456,328 | 442,941 | 367,529 | 330,814 | 300,245 | 285,978 | 212,245 | 183,864 | 183,105 | 178,550 | 169,019 | 159,151 | 165,107 | 164,023 | 165,678 | 156,273 | 164,675 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 2,652 | 6,868 | 6,868 | 7,684 | 7,684 | 7,684 | 7,684 | 8,259 | 7,859 | ||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 2,652 | 6,868 | 6,868 | 7,684 | 7,684 | 7,684 | 7,684 | 8,259 | 7,859 | |||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 1,000 | 1,000 | 1,000 | |||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 479,395 | 255,070 | 255,826 | 252,775 | 259,376 | 265,068 | 240,098 | 149,550 | 141,967 | 125,805 | 124,901 | 123,335 | 129,282 | 125,621 | 126,828 | 126,982 | 128,477 | 131,830 | 127,620 | 131,562 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 479,395 | 255,070 | 255,826 | 252,775 | 259,376 | 265,068 | 240,098 | 149,550 | 132,452 | 116,203 | 115,213 | 113,562 | 119,422 | 115,675 | 116,786 | 116,864 | 118,273 | 121,540 | 117,244 | 121,099 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 9,515 | 9,601 | 9,688 | 9,774 | 9,860 | 9,946 | 10,043 | 10,118 | 10,204 | 10,290 | 10,376 | 10,463 | ||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 11,352 | 241,578 | 206,750 | 196,333 | 173,378 | 90,196 | 77,353 | 133,050 | 114,485 | 52,404 | 34,831 | 28,149 | 16,256 | 10,233 | 6,199 | 5,096 | 2,809 | 1,366 | 4,537 | 1,180 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 11,352 | 241,578 | 206,750 | 196,333 | 173,378 | 90,196 | 77,353 | 133,050 | 114,485 | 52,404 | 34,831 | 28,149 | 16,256 | 10,233 | 6,199 | 5,096 | 2,809 | 1,366 | 4,537 | 1,180 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | 2,000 | 2,000 | 8,330 | 21,391 | 21,391 | 21,391 | 21,125 | 23,192 | 23,192 | 23,192 | 23,192 | 23,192 | 22,622 | 22,622 | 22,622 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | |||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | 7,130 | 21,992 | 21,992 | 21,992 | 21,992 | 21,992 | 21,992 | 21,992 | 21,992 | 21,992 | 21,422 | 21,422 | 21,422 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -1,801 | -1,801 | -1,801 | -2,068 | ||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 8,205 | 8,132 | 8,437 | 6,420 | 9,386 | 10,264 | 11,363 | 9,315 | 5,483 | 5,777 | 2,741 | 3,629 | 2,137 | 2,289 | 2,931 | 2,153 | 1,861 | 1,601 | 1,494 | 1,453 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 8,205 | 8,132 | 8,437 | 6,420 | 9,386 | 10,264 | 11,363 | 9,315 | 5,483 | 5,777 | 2,741 | 3,629 | 2,137 | 2,289 | 2,931 | 2,153 | 1,861 | 1,601 | 1,494 | 1,453 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 876,867 | 732,743 | 679,953 | 634,658 | 644,490 | 626,549 | 584,153 | 504,986 | 472,827 | 416,121 | 385,665 | 328,456 | 341,032 | 325,377 | 298,188 | 293,994 | 284,775 | 275,908 | 284,970 | 306,409 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 444,067 | 424,853 | 388,205 | 354,330 | 370,963 | 360,391 | 319,250 | 238,405 | 216,703 | 174,625 | 161,150 | 115,702 | 132,318 | 135,253 | 130,715 | 113,780 | 107,270 | 98,418 | 111,508 | 117,782 |
| I. Nợ ngắn hạn | 331,921 | 293,308 | 248,159 | 202,484 | 221,717 | 207,922 | 251,707 | 179,419 | 167,614 | 174,625 | 146,338 | 115,702 | 132,318 | 135,253 | 130,715 | 113,780 | 107,270 | 98,418 | 111,508 | 117,782 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 218,216 | 186,024 | 150,032 | 140,290 | 134,161 | 124,209 | 132,548 | 88,211 | 82,873 | 96,154 | 74,010 | 51,816 | 57,100 | 57,350 | 37,548 | 49,216 | 41,177 | 39,096 | 40,967 | 32,037 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 78,983 | 76,852 | 74,053 | 46,332 | 44,149 | 44,814 | 74,828 | 55,514 | 42,467 | 42,200 | 39,327 | 38,518 | 45,667 | 41,217 | 42,173 | 39,814 | 38,236 | 31,401 | 28,328 | 61,455 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 1,884 | 3,973 | 1,428 | 1,387 | 329 | 470 | 105 | 584 | 170 | 408 | 273 | 102 | 122 | 7,987 | 7,908 | 224 | 316 | 37 | 92 | 34 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 17,129 | 10,719 | 6,590 | 3,558 | 7,535 | 5,530 | 9,075 | 9,899 | 12,225 | 8,434 | 4,960 | 721 | 2,644 | 1,881 | 1,128 | 370 | 606 | 2,529 | 2,012 | 1,667 |
| 6. Phải trả người lao động | 6,332 | 5,820 | 5,288 | 4,053 | 7,316 | 3,303 | 3,661 | 3,588 | 5,767 | 2,957 | 2,863 | 2,816 | 2,164 | 2,072 | 1,799 | 2,004 | 3,311 | 1,710 | 1,447 | 1,292 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 321 | 224 | 258 | 187 | 247 | 84 | 84 | 82 | 38 | 31 | 37 | |||||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 1,389 | 1,237 | 1,092 | 912 | 19,113 | 19,926 | 19,874 | 19,569 | 19,063 | 19,134 | 19,159 | 19,056 | 19,091 | 19,112 | 33,073 | 19,390 | 19,960 | 19,969 | 33,831 | 20,590 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 7,666 | 8,683 | 9,452 | 5,952 | 8,856 | 9,669 | 11,428 | 2,054 | 4,803 | 5,255 | 5,662 | 2,673 | 5,448 | 5,634 | 7,048 | 2,762 | 3,632 | 3,677 | 4,795 | 708 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 112,146 | 131,546 | 140,046 | 151,846 | 149,246 | 152,469 | 67,544 | 58,986 | 49,089 | 14,813 | ||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 112,146 | 131,546 | 140,046 | 151,846 | 149,246 | 152,469 | 67,544 | 58,986 | 49,089 | 14,813 | ||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 432,800 | 307,889 | 291,748 | 280,328 | 273,527 | 266,158 | 264,902 | 266,581 | 256,124 | 241,496 | 224,515 | 212,755 | 208,714 | 190,124 | 167,473 | 180,214 | 177,505 | 177,489 | 173,462 | 188,627 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 432,955 | 308,044 | 291,903 | 280,483 | 273,527 | 266,158 | 264,902 | 266,581 | 256,124 | 241,496 | 224,515 | 212,755 | 208,714 | 190,124 | 167,473 | 180,214 | 177,505 | 177,489 | 173,462 | 188,627 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 324,079 | 223,928 | 223,928 | 223,928 | 186,609 | 186,609 | 186,609 | 186,609 | 186,609 | 172,789 | 172,789 | 172,789 | 172,789 | 157,789 | 138,900 | 138,900 | 138,900 | 138,900 | 138,900 | 138,900 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 24,784 | 4,805 | 4,805 | 4,805 | 4,805 | 4,805 | 4,805 | 4,805 | 4,805 | 4,805 | 4,805 | 4,805 | 4,805 | 4,805 | 4,805 | 4,805 | 4,805 | 4,805 | 4,805 | 4,805 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 17,229 | 17,229 | 17,229 | 15,901 | 15,901 | 15,901 | 15,901 | 13,707 | 13,707 | 13,707 | 13,707 | 12,909 | 12,909 | 12,909 | 12,909 | 11,810 | 11,810 | 11,810 | 11,810 | 10,778 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 65,327 | 62,081 | 45,940 | 35,848 | 66,212 | 58,843 | 57,587 | 61,460 | 51,003 | 50,195 | 33,214 | 22,252 | 18,211 | 14,622 | 10,860 | 24,699 | 21,990 | 21,975 | 17,947 | 34,145 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 1,535 | |||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | -155 | -155 | -155 | -155 | ||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | -155 | -155 | -155 | -155 | ||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 876,867 | 732,743 | 679,953 | 634,658 | 644,490 | 626,549 | 584,153 | 504,986 | 472,827 | 416,121 | 385,665 | 328,456 | 341,032 | 325,377 | 298,188 | 293,994 | 284,775 | 275,908 | 284,970 | 306,409 |