CTCP Sông Đà Cao Cường (scl)

21.90
-0.10
(-0.45%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn376,115183,695181,269164,700127,519131,49592,76153,31276,474115,326112,841114,270139,78767,33872,57058,62247,01434,22830,382
I. Tiền và các khoản tương đương tiền188,10647,4416,21052,90714,6586,6764,2181,2679,30813,3723,51810,3024,6491,9569,5366,2791505789,582
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn134,21092,417141,47457,82476,459101,31370,58538,18946,32129,98660,81046,37684,87613,11230,99819,64123,05910,14614,967
IV. Tổng hàng tồn kho39,84124,22317,46826,96620,21814,66814,70313,58120,84271,37748,51356,88249,81650,84031,17222,53823,13921,5635,083
V. Tài sản ngắn hạn khác13,95819,61416,11727,00216,1848,8383,25627535927094451,43186310,1646671,940752
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn500,752440,013293,064176,568157,292163,468164,995161,760173,771183,222188,717199,101190,806187,125201,310155,92967,03161,34626,985
I. Các khoản phải thu dài hạn1,0007,684
II. Tài sản cố định479,395259,376137,217125,882128,477138,198138,728148,351160,042162,334172,491174,238183,923181,77243,13951,89652,88360,22223,417
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn11,352173,378124,04019,7412,80967912,6836,8819,76919,1871,868157,38796,50313,5173,467
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn80080021,71121,12423,19222,62211,80011,80011,73011,7303,3303,3302,5302,5307,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,2056,45910,0972,1372,8141,9681,7841,6092,0002,2773,1272,3472,4852,8227845306321,125101
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN876,867623,709474,333341,268284,811294,962257,756215,072250,246298,548301,558313,371330,593254,463273,880214,552114,04595,57457,368
A. Nợ phải trả444,067352,251219,633132,379107,319119,839107,71060,58981,659119,844153,824169,283184,456145,197145,74073,62521,96215,3324,983
I. Nợ ngắn hạn331,921203,005177,344132,379107,319119,839107,71060,58981,659109,844129,890123,860121,65569,06268,86328,16521,95115,3214,983
II. Nợ dài hạn112,146149,24642,28910,00023,93545,42362,80076,13476,87745,4601111
B. Nguồn vốn chủ sở hữu432,800271,458254,700208,889177,492175,123150,045154,483168,587178,705147,734144,087146,138109,267128,141140,92792,08380,24252,385
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN876,867623,709474,333341,268284,811294,962257,756215,072250,246298,548301,558313,371330,593254,463273,880214,552114,04595,57457,368
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |