CTCP Sông Đà 9 (sd9)

11
0.10
(0.92%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn737,246757,159860,8751,027,3631,157,7391,142,5741,154,5971,133,3611,021,184964,659959,5181,183,4221,170,7411,066,7741,025,991789,406582,820479,493529,607419,283
I. Tiền và các khoản tương đương tiền121,31271,440138,09878,50533,81434,66137,683131,75785,99581,025125,569104,041125,70273,563128,93788,28299,30480,81181,22236,224
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn119,160115,50032,67230,00029,50029,5008,50027,14626,42728,66336,5284,36510,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn238,136321,283410,120561,221729,772718,762755,985729,066662,633555,529576,647550,289564,836456,049330,108220,576184,425133,238165,791106,173
IV. Tổng hàng tồn kho242,850228,630254,350332,456344,362337,103325,186234,397244,488312,386250,230463,059418,813474,180488,119425,531274,290251,266271,223264,401
V. Tài sản ngắn hạn khác15,78720,30625,63525,18220,29022,54735,74329,64028,06715,7197,07238,88834,96234,31942,29950,65214,80214,17911,37012,485
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn940,911968,7991,014,1801,081,3961,168,8041,318,9801,237,2321,038,491838,370852,687898,0801,017,9571,129,1051,192,7151,127,069948,263666,734598,136488,619468,562
I. Các khoản phải thu dài hạn52,41266,74568,2271,123245
II. Tài sản cố định875,384933,417986,4961,060,3871,151,5981,256,734555,635610,036677,972756,059855,183967,0681,033,4791,052,618618,124667,521534,473261,917322,247399,640
III. Bất động sản đầu tư9,87411,71513,55515,39617,23619,07720,917
IV. Tài sản dở dang dài hạn32,62620,004677959630334598,687342,708143,19357,0258,7466,7247,54919,121375,767131,44032,510239,22590,60833,905
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,3435,34310,18810,29311,6444,0247,4816,2105,28934,29832,07338,17079,24299,385113,776130,48882,72879,16054,58911,970
VI. Tổng tài sản dài hạn khác27,55910,03516,8209,7574,9325,4768,68411,31010,7945,3051,8345,9968,83611,0436,8434,2464475972,0982,130
VII. Lợi thế thương mại6748431,0121,180
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,678,1571,725,9581,875,0552,108,7582,326,5422,461,5542,391,8282,171,8521,859,5541,817,3471,857,5992,201,3802,299,8472,259,4892,153,0601,737,6691,249,5541,077,6291,018,226887,846
A. Nợ phải trả827,027878,2421,039,3251,272,6721,501,8091,642,7391,570,6621,327,2351,010,083995,8101,057,0901,459,4801,538,2981,533,3351,462,9941,080,383852,018759,307728,379745,213
I. Nợ ngắn hạn475,424431,441493,124747,7131,072,1091,198,1721,170,5101,031,782719,234716,101713,9861,064,9261,145,2991,096,487916,809621,184497,349481,657508,200479,993
II. Nợ dài hạn351,603446,801546,201524,959429,701444,567400,152295,454290,850279,708343,104394,555392,999436,848546,185459,199354,668277,650220,179265,220
B. Nguồn vốn chủ sở hữu851,130847,716835,730836,087824,733818,815821,167844,616849,470821,537800,508741,899761,549726,155690,066657,286397,537318,322289,847142,632
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,678,1571,725,9581,875,0552,108,7582,326,5422,461,5542,391,8282,171,8521,859,5541,817,3471,857,5992,201,3802,299,8472,259,4892,153,0601,737,6691,249,5541,077,6291,018,226887,846
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |