| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 235,428 | 170,698 | 172,978 | 208,765 | 192,683 | 177,359 | 191,393 | 197,236 | 170,186 | 176,971 | 192,579 | 210,438 | 166,029 | 134,321 | 155,080 | 179,605 | 147,337 | 91,917 | 132,264 | 158,397 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 24,636 | 6,342 | 30,293 | 27,162 | 59,575 | 23,008 | 29,075 | 51,557 | 45,565 | 9,518 | 11,673 | 33,441 | 26,324 | 31,361 | 77,203 | 75,734 | 71,672 | 42,440 | 56,310 | 59,094 |
| 1. Tiền | 1,636 | 2,342 | 18,293 | 6,162 | 15,575 | 8,008 | 4,075 | 2,057 | 3,065 | 2,018 | 1,173 | 4,441 | 1,324 | 1,361 | 17,093 | 3,734 | 21,672 | 1,440 | 1,310 | 14,094 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 23,000 | 4,000 | 12,000 | 21,000 | 44,000 | 15,000 | 25,000 | 49,500 | 42,500 | 7,500 | 10,500 | 29,000 | 25,000 | 30,000 | 60,110 | 72,000 | 50,000 | 41,000 | 55,000 | 45,000 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 134,653 | 118,515 | 102,175 | 115,940 | 94,200 | 123,750 | 109,550 | 88,200 | 67,100 | 125,800 | 118,790 | 125,190 | 71,100 | 43,100 | 33,550 | 18,550 | 18,000 | 18,000 | 25,320 | 50,320 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 134,653 | 118,515 | 102,175 | 115,940 | 94,200 | 123,750 | 109,550 | 88,200 | 67,100 | 125,800 | 118,790 | 125,190 | 71,100 | 43,100 | 33,550 | 18,550 | 18,000 | 18,000 | 25,320 | 50,320 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 73,198 | 42,902 | 37,736 | 62,873 | 36,153 | 27,717 | 50,045 | 54,956 | 54,991 | 39,132 | 59,509 | 49,206 | 65,955 | 57,044 | 40,956 | 81,882 | 54,190 | 27,604 | 46,631 | 45,056 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 70,578 | 40,806 | 35,754 | 57,334 | 33,507 | 23,434 | 46,604 | 49,552 | 52,384 | 35,079 | 57,172 | 45,670 | 63,082 | 53,566 | 34,532 | 76,811 | 45,784 | 18,695 | 37,306 | 36,434 |
| 2. Trả trước cho người bán | 695 | 1,222 | 1,147 | 3,923 | 1,012 | 1,594 | 1,676 | 4,316 | 987 | 3,025 | 1,286 | 3,086 | 2,610 | 3,384 | 4,794 | 3,870 | 2,086 | 2,932 | 2,699 | 2,487 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 3,409 | 2,357 | 2,319 | 3,101 | 3,118 | 4,173 | 3,249 | 2,571 | 3,103 | 2,512 | 2,534 | 1,934 | 1,747 | 1,578 | 3,114 | 2,685 | 7,803 | 7,460 | 8,109 | 7,619 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,484 | -1,484 | -1,484 | -1,484 | -1,484 | -1,484 | -1,484 | -1,484 | -1,484 | -1,484 | -1,484 | -1,484 | -1,484 | -1,484 | -1,484 | -1,484 | -1,484 | -1,484 | -1,484 | -1,484 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 2,623 | 2,462 | 2,441 | 2,483 | 2,493 | 2,436 | 2,379 | 2,349 | 2,362 | 2,327 | 2,305 | 2,350 | 2,359 | 2,330 | 3,032 | 3,049 | 3,089 | 3,622 | 3,719 | 3,717 |
| 1. Hàng tồn kho | 2,623 | 2,462 | 2,441 | 2,483 | 2,493 | 2,436 | 2,379 | 2,349 | 2,362 | 2,327 | 2,305 | 2,350 | 2,359 | 2,330 | 3,032 | 3,049 | 3,089 | 3,622 | 3,719 | 3,717 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 317 | 477 | 333 | 307 | 262 | 448 | 344 | 174 | 168 | 194 | 303 | 251 | 292 | 486 | 338 | 390 | 386 | 252 | 284 | 209 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 317 | 464 | 333 | 303 | 256 | 448 | 344 | 161 | 153 | 194 | 303 | 251 | 292 | 486 | 334 | 390 | 386 | 252 | 284 | 209 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | ||||||||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 13 | 4 | 6 | 13 | 15 | 5 | ||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 468,081 | 478,060 | 486,721 | 494,085 | 504,287 | 513,784 | 523,285 | 530,612 | 538,702 | 546,550 | 555,755 | 564,277 | 570,694 | 581,087 | 586,524 | 597,863 | 604,175 | 616,013 | 627,972 | 639,574 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 398,597 | 406,768 | 415,658 | 424,541 | 433,425 | 442,451 | 451,446 | 460,462 | 467,997 | 476,611 | 485,564 | 494,437 | 503,385 | 512,343 | 521,283 | 531,882 | 537,824 | 548,326 | 558,829 | 569,331 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 388,557 | 396,717 | 405,595 | 414,466 | 423,339 | 432,353 | 441,336 | 450,340 | 457,863 | 466,465 | 475,407 | 484,268 | 493,204 | 502,150 | 511,078 | 521,666 | 527,596 | 538,086 | 548,577 | 559,067 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 10,039 | 10,051 | 10,063 | 10,075 | 10,087 | 10,098 | 10,110 | 10,122 | 10,134 | 10,146 | 10,157 | 10,169 | 10,181 | 10,193 | 10,205 | 10,216 | 10,228 | 10,240 | 10,252 | 10,264 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 69,271 | 71,079 | 70,850 | 69,331 | 70,648 | 71,119 | 71,626 | 69,937 | 70,491 | 69,726 | 69,977 | 69,626 | 67,096 | 68,531 | 65,028 | 65,768 | 66,138 | 67,474 | 68,930 | 70,030 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 62,181 | 62,735 | 63,413 | 62,055 | 63,518 | 64,003 | 65,549 | 63,909 | 64,579 | 62,633 | 63,146 | 63,685 | 61,809 | 62,612 | 59,082 | 59,988 | 60,358 | 62,094 | 63,742 | 64,986 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 6,028 | 6,831 | 5,919 | 5,380 | ||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | 7,090 | 8,344 | 7,437 | 7,277 | 7,131 | 7,117 | 6,076 | 5,913 | 7,093 | 5,941 | 5,287 | 5,946 | 5,780 | 5,780 | 5,188 | 5,043 | ||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 703,509 | 648,758 | 659,699 | 702,850 | 696,970 | 691,143 | 714,678 | 727,848 | 708,887 | 723,521 | 748,334 | 774,715 | 736,723 | 715,408 | 741,604 | 777,469 | 751,512 | 707,930 | 760,236 | 797,971 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 37,662 | 27,984 | 30,109 | 31,508 | 39,677 | 44,328 | 53,366 | 37,616 | 62,822 | 67,262 | 75,475 | 66,142 | 87,239 | 96,268 | 120,788 | 156,763 | 195,384 | 188,086 | 208,360 | 235,179 |
| I. Nợ ngắn hạn | 37,662 | 27,984 | 30,109 | 31,508 | 39,677 | 44,328 | 53,366 | 32,573 | 57,779 | 47,819 | 54,711 | 43,897 | 63,510 | 42,933 | 46,590 | 51,483 | 54,369 | 44,440 | 50,469 | 49,200 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 5,043 | 5,043 | 6,459 | 2,884 | 18,810 | 5,775 | 5,939 | 5,933 | 20,333 | 13,054 | 13,054 | 15,930 | 20,130 | 20,580 | 21,380 | 17,798 | ||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 5,184 | 5,274 | 6,182 | 5,459 | 5,684 | 5,216 | 5,060 | 5,055 | 4,987 | 5,060 | 5,508 | 5,044 | 5,568 | 5,518 | 5,606 | 5,496 | 5,781 | 5,663 | 5,576 | 5,629 |
| 4. Người mua trả tiền trước | ||||||||||||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 15,507 | 9,991 | 11,605 | 13,336 | 13,659 | 5,671 | 16,496 | 10,904 | 16,284 | 7,708 | 14,234 | 15,850 | 18,580 | 12,137 | 16,683 | 19,655 | 14,860 | 6,019 | 11,540 | 13,344 |
| 6. Phải trả người lao động | 3,904 | 1,243 | 1,053 | 899 | 1,512 | 1,125 | 958 | 801 | 1,425 | 998 | 889 | 1,274 | 1,387 | 1,079 | 928 | 782 | 1,291 | 1,445 | 1,311 | 512 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 2,443 | 2,803 | 2,000 | 2,032 | 2,547 | 2,116 | 1,022 | 2,130 | 3,068 | 2,181 | 1,706 | 2,350 | 2,912 | 2,388 | 2,435 | 2,744 | 3,143 | 3,402 | 2,719 | 6,558 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 1,024 | 1,198 | 1,294 | 1,129 | 1,021 | 15,927 | 15,735 | 897 | 921 | 15,691 | 15,534 | 786 | 732 | 754 | 828 | 749 | 824 | 823 | 770 | 654 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 9,599 | 7,475 | 7,976 | 8,652 | 10,212 | 9,230 | 7,636 | 9,902 | 12,285 | 10,408 | 10,901 | 12,660 | 13,999 | 8,003 | 7,056 | 6,126 | 8,340 | 6,508 | 7,172 | 4,704 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 5,043 | 5,043 | 19,443 | 20,763 | 22,245 | 23,728 | 53,335 | 74,198 | 105,280 | 141,015 | 143,646 | 157,891 | 185,979 | |||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 5,043 | 5,043 | 19,443 | 20,763 | 22,245 | 23,728 | 53,335 | 74,198 | 105,280 | 141,015 | 143,646 | 157,891 | 185,979 | |||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 665,847 | 620,773 | 629,589 | 671,342 | 657,293 | 646,815 | 661,311 | 690,232 | 646,065 | 656,259 | 672,859 | 708,573 | 649,484 | 619,140 | 620,816 | 620,706 | 556,128 | 519,844 | 551,877 | 562,792 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 665,847 | 620,773 | 629,589 | 671,342 | 657,293 | 646,815 | 661,311 | 690,232 | 646,065 | 656,259 | 672,859 | 708,573 | 649,484 | 619,140 | 620,816 | 620,706 | 556,128 | 519,844 | 551,877 | 562,792 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 320,000 | 320,000 | 320,000 | 320,000 | 320,000 | 320,000 | 320,000 | 320,000 | 320,000 | 320,000 | 320,000 | 320,000 | 320,000 | 320,000 | 320,000 | 320,000 | 320,000 | 320,000 | 320,000 | 320,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 5,514 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 185 | 185 | 185 | 185 | 185 | 185 | 185 | 185 | 185 | 185 | 185 | 185 | 185 | 185 | 185 | 185 | 185 | 185 | 185 | 2,707 |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 184,577 | 146,481 | 156,453 | 186,441 | 177,596 | 171,992 | 186,659 | 205,388 | 167,407 | 198,623 | 201,161 | 226,477 | 174,529 | 150,870 | 155,918 | 160,700 | 104,579 | 75,942 | 106,102 | 111,057 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 161,076 | 154,098 | 152,942 | 164,707 | 159,502 | 154,629 | 154,458 | 164,650 | 158,464 | 137,442 | 151,504 | 161,901 | 154,761 | 148,076 | 144,704 | 139,811 | 131,355 | 123,708 | 125,581 | 123,513 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 703,509 | 648,758 | 659,699 | 702,850 | 696,970 | 691,143 | 714,678 | 727,848 | 708,887 | 723,521 | 748,334 | 774,715 | 736,723 | 715,408 | 741,604 | 777,469 | 751,512 | 707,930 | 760,236 | 797,971 |