CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung (seb)

47.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn235,428192,683170,185166,029142,348119,615108,61388,95690,85999,69369,40845,806111,302147,674108,347119,32294,09934,48963,84030,582
I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,63659,57545,56526,32471,67230,58538,61314,03937,73725,50117,5537,70821,83691,95454,15264,06743,34941113,7335,898
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn134,65394,20067,10071,10018,00024,50021,70045,00016,00025,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn73,19836,15354,99165,95549,20060,54345,74026,98150,48070,25149,21423,77733,10350,57149,20049,36545,87313,32120,5589,244
IV. Tổng hàng tồn kho2,6232,4932,3622,3593,0893,5252,4732,5262,2382,6932,6405,58150,5935,0764,8644,9664,3614,2413,34610,668
V. Tài sản ngắn hạn khác317262168292386461874104041,24918,7415,770731319235175161,2024,772
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn468,081504,287538,702570,694607,619651,230716,005752,745784,941813,224854,417852,402684,540206,339236,477266,222295,618365,402359,733198,152
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định398,597433,425467,997503,385540,897579,834635,837630,538670,904708,041745,309147,138176,712205,650235,644265,585294,912327,870359,7331,166
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn21321321321321321321345,05945,41036,27436,915704,709506,2738335073811,329196,986
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác69,27170,64870,49167,09666,50971,18479,95577,14868,62768,90872,1935551,55568913032536,202
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN703,509696,970708,887736,723749,966770,845824,618841,701875,801912,917923,825898,208795,842354,013344,824385,545389,717399,891423,573228,734
A. Nợ phải trả37,66239,67762,82287,239195,322264,680314,326339,965416,632532,428565,428583,475511,678168,755175,382222,752237,261254,196275,851153,688
I. Nợ ngắn hạn37,66239,67757,77963,51054,30765,252103,16282,577116,262185,633181,430151,591128,42874,41762,21654,96322,7775,93622,360835
II. Nợ dài hạn5,04323,728141,015199,429211,163257,388300,370346,795383,998431,884383,24994,337113,165167,788214,484248,260253,490152,853
B. Nguồn vốn chủ sở hữu665,847657,293646,065649,484554,644506,165510,292501,736459,169380,488358,397314,733284,164185,258169,443162,793152,456145,694147,72375,046
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN703,509696,970708,887736,723749,966770,845824,618841,701875,801912,917923,825898,208795,842354,013344,824385,545389,717399,891423,573228,734
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |