| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 147,994 | 145,310 | 150,069 | 143,357 | 139,204 | 132,785 | 187,603 | 183,790 | 181,313 | 176,829 | 176,375 | 170,270 | 166,149 | 162,002 | 155,923 | 152,757 | 151,455 | 154,727 | 144,327 | 143,163 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 5,934 | 2,864 | 11,350 | 6,512 | 6,668 | 4,000 | 27,909 | 3,395 | 4,094 | 8,289 | 7,724 | 4,391 | 112,619 | 3,968 | 4,629 | 3,317 | 731 | 4,074 | 2,165 | 2,582 |
| 1. Tiền | 3,434 | 2,864 | 11,350 | 6,512 | 6,668 | 4,000 | 1,909 | 3,395 | 4,094 | 4,289 | 2,724 | 4,391 | 8,619 | 3,468 | 4,129 | 3,317 | 731 | 3,574 | 1,665 | 1,582 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 2,500 | 26,000 | 4,000 | 5,000 | 104,000 | 500 | 500 | 500 | 500 | 1,000 | ||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 137,714 | 137,714 | 132,714 | 131,714 | 127,714 | 124,714 | 154,714 | 175,714 | 171,714 | 163,714 | 161,214 | 159,714 | 48,214 | 149,214 | 145,714 | 141,714 | 145,214 | 140,214 | 136,714 | 132,714 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 3,714 | 3,714 | 3,714 | 3,714 | 3,714 | 3,714 | 3,714 | 3,714 | 3,714 | 3,714 | 3,714 | 3,714 | 3,714 | 3,714 | 3,714 | 3,714 | 3,714 | 3,714 | 3,714 | 3,714 |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 134,000 | 134,000 | 129,000 | 128,000 | 124,000 | 121,000 | 151,000 | 172,000 | 168,000 | 160,000 | 157,500 | 156,000 | 44,500 | 145,500 | 142,000 | 138,000 | 141,500 | 136,500 | 133,000 | 129,000 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 3,161 | 3,450 | 4,633 | 3,955 | 3,738 | 2,806 | 3,682 | 3,436 | 4,352 | 3,545 | 6,183 | 5,061 | 4,192 | 7,709 | 4,425 | 6,589 | 4,378 | 9,253 | 4,054 | 6,393 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 1,788 | 2,964 | 3,379 | 3,617 | 2,578 | 2,557 | 2,344 | 2,804 | 2,215 | 2,328 | 2,508 | 3,066 | 4,106 | 4,650 | 3,244 | 3,719 | 3,412 | 6,139 | 2,780 | 3,596 |
| 2. Trả trước cho người bán | 30 | 108 | 60 | 38 | 111 | 135 | 186 | 10 | 64 | 53 | 5 | 184 | 96 | 36 | 79 | 49 | 93 | 88 | 88 | 24 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 2,187 | 1,221 | 2,038 | 1,143 | 1,892 | 957 | 1,996 | 1,465 | 2,917 | 1,957 | 4,463 | 2,561 | 918 | 3,758 | 1,659 | 3,502 | 1,554 | 3,593 | 1,575 | 3,447 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -844 | -844 | -844 | -844 | -844 | -844 | -844 | -844 | -844 | -793 | -793 | -749 | -927 | -735 | -558 | -681 | -681 | -566 | -389 | -674 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 375 | 384 | 386 | 364 | 327 | 312 | 328 | 366 | 353 | 361 | 295 | 319 | 344 | 295 | 299 | 309 | 290 | 286 | 333 | 330 |
| 1. Hàng tồn kho | 375 | 384 | 386 | 364 | 327 | 312 | 328 | 366 | 353 | 361 | 295 | 319 | 344 | 295 | 299 | 309 | 290 | 286 | 333 | 330 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 810 | 898 | 986 | 813 | 757 | 952 | 969 | 879 | 800 | 920 | 960 | 785 | 779 | 816 | 856 | 827 | 843 | 899 | 1,061 | 1,143 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 113 | 191 | 289 | 116 | 60 | 224 | 272 | 182 | 103 | 189 | 236 | 88 | 70 | 89 | 111 | 118 | 87 | 198 | 296 | 412 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 724 | |||||||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 697 | 707 | 697 | 697 | 697 | 727 | 697 | 697 | 697 | 730 | 697 | 710 | 727 | 745 | 710 | 755 | 700 | 765 | 731 | |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 24,642 | 25,051 | 25,662 | 26,042 | 26,557 | 26,969 | 27,556 | 28,154 | 28,792 | 29,320 | 30,033 | 30,714 | 30,716 | 31,295 | 32,727 | 32,659 | 33,347 | 34,042 | 35,582 | 35,641 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 750 | 750 | 750 | 750 | 750 | 750 | 750 | 750 | 750 | 750 | 750 | 750 | 750 | 750 | ||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 927 | 927 | 927 | 927 | 927 | 927 | 927 | 927 | 927 | 927 | 927 | 927 | 927 | 927 | ||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -177 | -177 | -177 | -177 | -177 | -177 | -177 | -177 | -177 | -177 | -177 | -177 | -177 | -177 | ||||||
| II. Tài sản cố định | 23,008 | 23,516 | 24,025 | 24,499 | 25,010 | 25,357 | 26,031 | 26,704 | 27,377 | 28,040 | 28,745 | 29,452 | 30,159 | 30,874 | 31,593 | 32,313 | 33,040 | 33,766 | 34,497 | 35,228 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 23,008 | 23,516 | 24,025 | 24,499 | 25,010 | 25,357 | 26,031 | 26,704 | 27,377 | 28,040 | 28,745 | 29,452 | 30,159 | 30,866 | 31,574 | 32,282 | 32,998 | 33,713 | 34,433 | 35,153 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 8 | 19 | 30 | 42 | 53 | 64 | 76 | |||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 42 | |||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 42 | |||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 883 | 785 | 887 | 793 | 797 | 862 | 776 | 700 | 665 | 530 | 538 | 513 | 557 | 421 | 385 | 304 | 307 | 275 | 335 | 413 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 883 | 785 | 887 | 793 | 797 | 862 | 776 | 700 | 665 | 530 | 538 | 513 | 557 | 421 | 385 | 304 | 307 | 275 | 335 | 413 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 172,636 | 170,361 | 175,731 | 169,399 | 165,761 | 159,754 | 215,159 | 211,944 | 210,105 | 206,149 | 206,408 | 200,984 | 196,865 | 193,297 | 188,651 | 185,416 | 184,802 | 188,768 | 179,909 | 178,804 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 27,320 | 29,722 | 39,224 | 25,522 | 22,988 | 22,268 | 80,325 | 18,122 | 19,864 | 20,403 | 24,893 | 17,775 | 18,721 | 17,957 | 16,137 | 14,095 | 14,542 | 18,250 | 12,886 | 11,840 |
| I. Nợ ngắn hạn | 25,858 | 28,260 | 36,761 | 23,060 | 20,503 | 20,496 | 78,553 | 16,350 | 17,392 | 17,931 | 22,421 | 15,303 | 16,249 | 15,485 | 13,687 | 11,645 | 12,281 | 16,139 | 10,905 | 10,090 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 411 | 375 | 838 | 648 | 553 | 456 | 497 | 674 | 488 | 441 | 327 | 443 | 563 | 440 | 332 | 334 | 139 | 696 | 146 | 280 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 320 | 202 | 263 | 403 | 289 | 342 | 379 | 210 | 219 | 148 | 187 | 289 | 159 | 147 | 102 | 112 | 94 | 297 | 297 | 93 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1,496 | 3,131 | 2,806 | 1,336 | 1,711 | 1,277 | 830 | 1,418 | 1,400 | 1,275 | 1,373 | 1,654 | 1,052 | 1,590 | 760 | 172 | 94 | 2,089 | 266 | 93 |
| 6. Phải trả người lao động | 1,627 | 2,166 | 2,294 | 498 | 1,737 | 2,415 | 1,943 | 480 | 1,545 | 2,328 | 2,081 | 491 | 1,889 | 1,333 | 1,553 | 335 | 1,401 | 3,029 | 788 | 212 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 20,408 | 19,768 | 19,050 | 18,377 | 13,508 | 13,077 | 12,939 | 12,257 | 11,823 | 11,470 | 11,022 | 10,622 | 10,303 | 9,771 | 9,300 | 8,855 | 8,453 | 8,571 | 7,617 | 7,229 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 214 | 1,087 | 9,825 | 911 | 1,011 | 1,093 | 60,021 | 860 | 941 | 1,036 | 6,078 | 1,061 | 1,188 | 994 | 1,003 | 1,097 | 1,078 | 961 | 1,003 | 1,049 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 1,381 | 1,530 | 1,685 | 886 | 1,695 | 1,836 | 1,943 | 450 | 976 | 1,233 | 1,355 | 744 | 1,094 | 1,210 | 637 | 739 | 1,022 | 495 | 788 | 1,135 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 1,463 | 1,463 | 2,463 | 2,463 | 2,485 | 1,772 | 1,772 | 1,772 | 2,472 | 2,472 | 2,472 | 2,472 | 2,472 | 2,472 | 2,450 | 2,450 | 2,261 | 2,111 | 1,981 | 1,750 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 1,463 | 1,463 | 2,463 | 2,463 | 2,485 | 1,772 | 1,772 | 1,772 | 2,472 | 2,472 | 2,472 | 2,472 | 2,472 | 2,450 | 2,450 | 2,261 | 2,111 | 1,981 | ||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 145,316 | 140,639 | 136,507 | 143,877 | 142,773 | 137,486 | 134,835 | 193,822 | 190,241 | 185,746 | 181,515 | 183,209 | 178,145 | 175,340 | 172,514 | 171,320 | 170,260 | 170,518 | 167,023 | 166,964 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 145,316 | 140,639 | 136,507 | 143,877 | 142,773 | 137,486 | 134,835 | 193,822 | 190,241 | 185,746 | 181,515 | 183,209 | 178,145 | 175,340 | 172,514 | 171,320 | 170,260 | 170,518 | 167,023 | 166,964 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 123,641 | 123,641 | 123,641 | 123,641 | 123,641 | 123,641 | 123,641 | 123,641 | 123,641 | 123,641 | 123,641 | 123,641 | 123,641 | 123,641 | 123,641 | 123,641 | 123,641 | 123,641 | 123,641 | 123,641 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | -303 | -303 | -303 | -303 | -303 | -303 | -303 | -303 | -303 | -303 | -303 | -303 | -303 | -303 | -303 | -303 | -303 | -303 | -303 | -303 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 1,868 | 1,868 | 1,868 | 1,868 | 1,868 | 1,868 | 1,868 | 1,868 | 1,868 | 1,868 | 1,868 | 1,868 | 1,868 | 1,868 | 1,868 | 1,868 | 1,868 | 1,868 | 1,868 | 1,868 |
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 3,303 | 3,303 | 3,303 | 3,303 | 3,303 | 3,303 | 3,303 | 3,303 | 3,303 | 3,303 | 3,303 | 3,303 | 3,303 | 3,303 | 3,303 | 3,303 | 3,303 | 3,303 | 3,303 | 3,303 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 16,806 | 12,129 | 7,997 | 15,367 | 14,263 | 8,976 | 6,325 | 65,312 | 61,731 | 57,237 | 53,005 | 54,699 | 49,635 | 46,831 | 44,004 | 42,811 | 41,751 | 42,008 | 38,513 | 38,454 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 172,636 | 170,361 | 175,731 | 169,399 | 165,761 | 159,754 | 215,159 | 211,944 | 210,105 | 206,149 | 206,408 | 200,984 | 196,865 | 193,297 | 188,651 | 185,416 | 184,802 | 188,768 | 179,909 | 178,804 |