CTCP Cảng Sài Gòn (sgp)

24.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,047,7111,975,1271,739,4881,610,4481,641,3191,384,6511,333,1531,157,5051,158,3811,207,8051,134,1611,649,5921,786,0471,771,3791,823,3151,801,6081,873,3871,971,0911,856,4271,781,969
I. Tiền và các khoản tương đương tiền553,443580,030528,414417,436510,061449,923397,979331,538373,714431,267340,375427,926207,260181,211224,717191,133225,084279,857212,501197,177
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn736,719548,137372,610366,298350,148323,585302,258261,358268,530248,390217,988571,515848,260964,817931,338940,538983,0211,124,7211,067,8101,013,729
III. Các khoản phải thu ngắn hạn661,608643,369647,812635,549597,625422,112435,504364,981318,190328,656375,284438,404522,826426,259467,926472,156466,138371,420379,114375,780
IV. Tổng hàng tồn kho22,31318,71918,34018,07512,04113,29115,86614,18913,72219,36318,38718,91925,18016,98514,41512,37613,07312,23411,30511,748
V. Tài sản ngắn hạn khác73,629184,871172,312173,091171,444175,739181,546185,439184,225180,129182,128192,828182,521182,107184,919185,406186,071182,859185,696183,536
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,049,6884,162,9404,145,6234,183,9044,078,5034,076,0974,156,1164,221,0344,187,2764,237,6974,222,1453,662,7023,611,1343,606,1413,576,1023,565,6483,547,5563,263,9123,285,7433,244,356
I. Các khoản phải thu dài hạn595,337736,791733,926828,313755,837848,117862,916929,831905,536937,280937,151391,014302,144303,069303,969303,964300,862300,852300,842300,863
II. Tài sản cố định1,625,9111,647,0961,666,9491,685,9191,718,6281,479,1061,501,8531,524,9571,546,7251,570,1201,590,6911,614,7971,635,8241,659,4291,684,1911,706,4401,729,3431,754,8241,781,2501,734,518
III. Bất động sản đầu tư165,420166,783168,147169,510170,873172,237173,591174,945176,299177,653179,007180,362181,716183,070184,424185,778187,133188,487189,841191,195
IV. Tài sản dở dang dài hạn86,45083,55585,193109,289113,023351,714401,872417,519399,911390,911390,294389,208390,830377,393353,760344,483312,853299,930299,059329,756
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,555,0771,503,0211,466,2381,367,5841,305,9491,208,5611,198,2281,154,8051,131,7871,133,4861,095,0481,053,8011,066,9601,067,4651,033,8631,008,7901,013,462709,717703,038675,634
VI. Tổng tài sản dài hạn khác21,49325,69425,17123,29114,19416,36217,65618,97827,01828,24629,95533,52033,66115,71515,89616,1933,90410,10211,71412,389
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,097,3996,138,0675,885,1115,794,3535,719,8225,460,7485,489,2695,378,5395,345,6575,445,5025,356,3075,312,2945,397,1815,377,5205,399,4175,367,2575,420,9435,235,0035,142,1705,026,325
A. Nợ phải trả2,878,6622,888,4892,812,4302,851,2582,829,3202,676,9852,670,1542,614,6772,504,3112,672,6702,700,2142,608,6652,709,7942,776,9382,845,3042,771,0292,857,6972,685,1592,648,5892,671,139
I. Nợ ngắn hạn891,739822,852728,808747,267767,576583,075583,588510,238396,868549,213572,194460,779564,393616,346682,018592,345675,175452,835415,813404,330
II. Nợ dài hạn1,986,9242,065,6372,083,6222,103,9912,061,7442,093,9102,086,5672,104,4392,107,4432,123,4572,128,0202,147,8872,145,4012,160,5932,163,2872,178,6842,182,5222,232,3232,232,7762,266,808
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,218,7373,249,5773,072,6812,943,0942,890,5022,783,7632,819,1152,763,8622,841,3462,772,8332,656,0932,703,6292,687,3872,600,5812,554,1132,596,2282,563,2462,549,8442,493,5802,355,186
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6,097,3996,138,0675,885,1115,794,3535,719,8225,460,7485,489,2695,378,5395,345,6575,445,5025,356,3075,312,2945,397,1815,377,5205,399,4175,367,2575,420,9435,235,0035,142,1705,026,325
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |