CTCP Thủy điện Miền Nam (shp)

34.60
-0.05
(-0.14%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn319,987405,183236,215195,758307,529389,045334,522265,489378,471411,407371,562281,479292,301270,763180,075135,151128,520173,915188,364185,629
I. Tiền và các khoản tương đương tiền48,964222,885100,42291,45958,888139,456169,602112,242219,130148,828228,738171,458152,63578,44270,70994,25014,13583,19290,809118,747
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn22,01420,00020,00030,00030,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn242,481176,764110,48178,851242,360242,764158,578116,975122,882256,510136,978103,574133,351186,241103,95436,554110,68679,10782,18651,143
IV. Tổng hàng tồn kho5,8055,3395,1335,3066,1126,6716,2416,0646,2325,7695,3515,8306,0525,9075,2564,2323,5412,9433,1343,638
V. Tài sản ngắn hạn khác7241941791421691541002082272994956172631731561141588,67312,23512,101
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,124,4731,152,2621,180,8291,208,7411,238,2721,276,0301,311,8991,353,1231,390,5191,429,4481,467,8691,501,9901,540,2131,578,7901,618,5461,657,4331,696,5761,736,1471,779,9471,823,514
I. Các khoản phải thu dài hạn7027007005555635635635635635635635635
II. Tài sản cố định1,111,9161,138,9701,166,2091,193,4151,229,6781,267,4421,306,3951,345,4111,384,4691,423,3331,461,8901,499,3161,538,4071,577,1811,616,2961,654,8161,693,7781,732,8881,775,9791,820,281
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,5711,1581,1581,9684,9224,4751,0142,0864,5664,5684,4571,6916694538132522524539501,667
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,28411,43512,76213,3523,6684,1094,4844,9918509138889831,1361,1551,4381,7301,9112,1712,3831,566
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,444,4601,557,4451,417,0441,404,4991,545,8011,665,0751,646,4211,618,6121,768,9901,840,8561,839,4321,783,4691,832,5141,849,5531,798,6201,792,5841,825,0961,910,0621,968,3112,009,143
A. Nợ phải trả105,776348,686347,093155,650189,465388,996504,234257,248324,576438,154573,760385,328496,057559,761641,061675,944704,191854,183910,527761,385
I. Nợ ngắn hạn105,776348,686334,093134,650160,465329,996415,234153,248205,576279,154374,760166,328257,057280,761322,061326,741323,144416,597416,402230,721
II. Nợ dài hạn13,00021,00029,00059,00089,000104,000119,000159,000199,000219,000239,000279,000319,000349,203381,047437,586494,125530,664
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,338,6851,208,7581,069,9511,248,8491,356,3361,276,0791,142,1871,361,3641,444,4141,402,7021,265,6711,398,1411,336,4561,289,7921,157,5591,116,6391,120,9061,055,8791,057,7841,247,758
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,444,4601,557,4451,417,0441,404,4991,545,8011,665,0751,646,4211,618,6121,768,9901,840,8561,839,4321,783,4691,832,5141,849,5531,798,6201,792,5841,825,0961,910,0621,968,3112,009,143
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |